(Top Banner Ad)
monkey
A2
danh từ A2 Động vật học

monkey

UK: /ˈmʌŋki/ • US: /ˈmʌŋki/

Nghĩa tiếng Việt

con khỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primate of the family Cercopithecidae or Cebidae.

Vietnamese Meaning

Một loài linh trưởng thuộc họ Cercopithecidae hoặc Cebidae (khỉ thuộc Cựu Thế giới và khỉ thuộc Tân Thế giới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monkey swung through the trees."

    "Con khỉ đu mình qua những cành cây."

  • "Monkeys are known for their intelligence."

    "Khỉ nổi tiếng với sự thông minh của chúng."

  • "Stop monkeying around and get to work!"

    "Đừng có nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monkey con khỉ
Verb monkey nghịch ngợm, táy máy, can thiệp
Noun monkeyshines trò nghịch ngợm, trò đùa tai quái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
monnekijn / monneke
Middle English
monkye
English
monkey

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'monkey' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức, có thể là từ 'monnekijn' hoặc 'monneke', mang nghĩa là 'chú khỉ nhỏ' hoặc 'người nhỏ bé'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'monkey' như ngày nay, dùng để chỉ loài linh trưởng.

Usage Note

Từ 'monkey' thường được sử dụng để chỉ các loài linh trưởng nhỏ hơn và có đuôi, khác với 'ape' (vượn) vốn lớn hơn và thường không có đuôi (hoặc có đuôi rất ngắn). Tuy nhiên, ranh giới này không hoàn toàn rõ ràng và có một số loài khỉ không có đuôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monkey
  • cheeky a cheeky monkey
    (một con khỉ láu cá (thường chỉ trẻ con nghịch ngợm))
  • little a little monkey
    (một đứa trẻ nghịch ngợm)
Verb + monkey
  • monkey around monkey around
    (nghịch ngợm, làm trò vô bổ)
  • monkey with monkey with something
    (táy máy, nghịch phá thứ gì đó)
Noun + monkey
  • monkey bars monkey bars
    (xà leo (trong sân chơi trẻ em))
  • monkey wrench monkey wrench
    (mỏ lết điều chỉnh được)

Idioms

  • make a monkey out of someone

    biến ai đó thành trò cười, làm cho ai đó trông ngốc nghếch

    "Don't try to make a monkey out of me."

    (Đừng cố biến tôi thành trò hề.)

  • monkey see, monkey do

    bắt chước một cách mù quáng, làm theo mà không suy nghĩ

    "Kids are often 'monkey see, monkey do' learners."

    (Trẻ con thường học theo kiểu 'thấy sao làm vậy'.)

  • more fun than a barrel of monkeys

    cực kỳ vui vẻ, rất thú vị

    "The party was more fun than a barrel of monkeys."

    (Bữa tiệc vui hơn cả một thùng khỉ (rất vui).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monkey

danh từ
Lật mặt

Một loài linh trưởng thuộc họ Cercopithecidae hoặc Cebidae (khỉ thuộc Cựu Thế giới và khỉ thuộc Tân Thế giới).

"The monkey swung through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A monkey ate my banana.
Một con khỉ đã ăn chuối của tôi.
Phủ định
I don't see any monkeys in the zoo.
Tôi không thấy con khỉ nào trong vườn thú cả.
Nghi vấn
Are those monkeys playing?
Có phải những con khỉ đó đang chơi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the zookeepers had left the cage unlocked, the monkey would be in my garden now.
Nếu những người trông coi sở thú đã để quên không khóa chuồng, con khỉ đã ở trong vườn của tôi bây giờ rồi.
Phủ định
If I weren't so afraid of monkeys, I would have visited the zoo yesterday.
Nếu tôi không sợ khỉ đến vậy, tôi đã đi thăm sở thú ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If you had seen the monkey steal my sandwich, would you be laughing right now?
Nếu bạn đã thấy con khỉ ăn trộm bánh sandwich của tôi, bạn có cười bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkey is in the tree.
Con khỉ ở trên cây.
Phủ định
Isn't that monkey cute?
Con khỉ kia không phải dễ thương sao?
Nghi vấn
Is that a monkey?
Đó có phải là một con khỉ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper will feed the monkey bananas tomorrow.
Người quản lý vườn thú sẽ cho con khỉ ăn chuối vào ngày mai.
Phủ định
The monkey is not going to escape from its cage.
Con khỉ sẽ không trốn thoát khỏi chuồng của nó.
Nghi vấn
Will the monkey learn new tricks next week?
Liệu con khỉ có học được những trò mới vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monkey climbed the tree yesterday.
Con khỉ đã leo lên cây ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't see the monkey at the zoo last week.
Cô ấy đã không nhìn thấy con khỉ ở sở thú vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the monkey eat all the bananas?
Con khỉ đã ăn hết chuối rồi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monkey".

Ba con khỉ khôn ngoan

Trong văn hóa phương Tây (có nguồn gốc từ Nhật Bản), có hình ảnh 'ba con khỉ khôn ngoan': một con che mắt (không nhìn điều ác), một con bịt tai (không nghe điều ác), và một con che miệng (không nói điều ác). Chúng đại diện cho nguyên tắc 'không thấy, không nghe, không nói điều ác' để giữ mình khỏi những điều xấu.

Biểu tượng của sự nghịch ngợm và thông minh

Trong nhiều câu chuyện dân gian, văn học và phim ảnh phương Tây, khỉ thường được khắc họa là loài vật thông minh, tinh ranh, nhưng cũng rất nghịch ngợm và đôi khi gây rắc rối. Chúng là biểu tượng cho sự tò mò và bản năng tự do.