monkey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A primate of the family Cercopithecidae or Cebidae.
Vietnamese Meaning
Một loài linh trưởng thuộc họ Cercopithecidae hoặc Cebidae (khỉ thuộc Cựu Thế giới và khỉ thuộc Tân Thế giới).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monkey swung through the trees."
"Con khỉ đu mình qua những cành cây."
-
"Monkeys are known for their intelligence."
"Khỉ nổi tiếng với sự thông minh của chúng."
-
"Stop monkeying around and get to work!"
"Đừng có nghịch ngợm nữa và bắt đầu làm việc đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'monkey' thường được sử dụng để chỉ các loài linh trưởng nhỏ hơn và có đuôi, khác với 'ape' (vượn) vốn lớn hơn và thường không có đuôi (hoặc có đuôi rất ngắn). Tuy nhiên, ranh giới này không hoàn toàn rõ ràng và có một số loài khỉ không có đuôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheeky a cheeky monkey (một con khỉ láu cá (thường chỉ trẻ con nghịch ngợm))
-
little a little monkey (một đứa trẻ nghịch ngợm)
-
monkey around monkey around (nghịch ngợm, làm trò vô bổ)
-
monkey with monkey with something (táy máy, nghịch phá thứ gì đó)
-
monkey bars monkey bars (xà leo (trong sân chơi trẻ em))
-
monkey wrench monkey wrench (mỏ lết điều chỉnh được)
Idioms
-
make a monkey out of someone
biến ai đó thành trò cười, làm cho ai đó trông ngốc nghếch
"Don't try to make a monkey out of me."
(Đừng cố biến tôi thành trò hề.)
-
monkey see, monkey do
bắt chước một cách mù quáng, làm theo mà không suy nghĩ
"Kids are often 'monkey see, monkey do' learners."
(Trẻ con thường học theo kiểu 'thấy sao làm vậy'.)
-
more fun than a barrel of monkeys
cực kỳ vui vẻ, rất thú vị
"The party was more fun than a barrel of monkeys."
(Bữa tiệc vui hơn cả một thùng khỉ (rất vui).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monkey
danh từMột loài linh trưởng thuộc họ Cercopithecidae hoặc Cebidae (khỉ thuộc Cựu Thế giới và khỉ thuộc Tân Thế giới).
"The monkey swung through the trees."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A monkey ate my banana. |
Một con khỉ đã ăn chuối của tôi. |
| Phủ định | I don't see any monkeys in the zoo. |
Tôi không thấy con khỉ nào trong vườn thú cả. |
| Nghi vấn | Are those monkeys playing? |
Có phải những con khỉ đó đang chơi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the zookeepers had left the cage unlocked, the monkey would be in my garden now. |
Nếu những người trông coi sở thú đã để quên không khóa chuồng, con khỉ đã ở trong vườn của tôi bây giờ rồi. |
| Phủ định | If I weren't so afraid of monkeys, I would have visited the zoo yesterday. |
Nếu tôi không sợ khỉ đến vậy, tôi đã đi thăm sở thú ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn | If you had seen the monkey steal my sandwich, would you be laughing right now? |
Nếu bạn đã thấy con khỉ ăn trộm bánh sandwich của tôi, bạn có cười bây giờ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkey is in the tree. |
Con khỉ ở trên cây. |
| Phủ định | Isn't that monkey cute? |
Con khỉ kia không phải dễ thương sao? |
| Nghi vấn | Is that a monkey? |
Đó có phải là một con khỉ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper will feed the monkey bananas tomorrow. |
Người quản lý vườn thú sẽ cho con khỉ ăn chuối vào ngày mai. |
| Phủ định | The monkey is not going to escape from its cage. |
Con khỉ sẽ không trốn thoát khỏi chuồng của nó. |
| Nghi vấn | Will the monkey learn new tricks next week? |
Liệu con khỉ có học được những trò mới vào tuần tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monkey climbed the tree yesterday. |
Con khỉ đã leo lên cây ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't see the monkey at the zoo last week. |
Cô ấy đã không nhìn thấy con khỉ ở sở thú vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the monkey eat all the bananas? |
Con khỉ đã ăn hết chuối rồi à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monkey".
