(Top Banner Ad)
cerebral embolism
C1
danh từ C1 Y học

cerebral embolism

UK: /ˌserəbrəl ˈembəlɪzəm/ • US: /ˌserəbrəl ˈembəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tắc mạch não thuyên tắc mạch não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obstruction of a blood vessel in the brain by an embolus, typically leading to stroke.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn mạch máu trong não do cục máu đông (embolus), thường dẫn đến đột quỵ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered a cerebral embolism, resulting in paralysis on one side of the body."

    "Bệnh nhân bị tắc mạch não, dẫn đến liệt nửa người."

  • "Cerebral embolism is a serious medical condition requiring immediate treatment."

    "Tắc mạch não là một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được điều trị ngay lập tức."

  • "Risk factors for cerebral embolism include atrial fibrillation and heart valve disease."

    "Các yếu tố nguy cơ gây tắc mạch não bao gồm rung nhĩ và bệnh van tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cerebrum Đại não
Adjective Cerebral Thuộc về não bộ; thiên về trí tuệ
Noun Embolus Vật nghẽn (cục máu đông, bọt khí hoặc mỡ gây tắc mạch)
Verb Embolize Gây tắc mạch
Noun Embolization Thủ thuật gây tắc mạch (thường dùng trong điều trị)

Synonyms

brain embolism (tắc mạch não)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerebrum
Greek
embolismos
Latin
embolismus
English
cerebral embolism

Nguồn gốc từ 'vật chèn'

Từ 'cerebral' bắt nguồn từ 'cerebrum' trong tiếng Latin có nghĩa là bộ não. Trong khi đó, 'embolism' đến từ từ 'embolismos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'sự chèn vào' hoặc 'vật chặn'. Trong y học, nó mô tả hiện tượng một vật lạ (như cục máu đông) di chuyển từ nơi khác đến và 'chèn' chặt vào mạch máu não, gây tắc nghẽn.

Usage Note

Cerebral embolism là một dạng của đột quỵ thiếu máu cục bộ (ischemic stroke). Cần phân biệt với cerebral thrombosis (huyết khối não), trong đó cục máu đông hình thành trực tiếp trong mạch máu não. Embolism chỉ sự di chuyển của cục máu đông từ nơi khác đến não.

Prepositions

in with

* **in:** Sử dụng để chỉ vị trí xảy ra tắc nghẽn (ví dụ: 'embolism in the middle cerebral artery'). * **with:** Sử dụng để chỉ mối liên hệ với một tình trạng bệnh lý khác (ví dụ: 'cerebral embolism with atrial fibrillation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral embolism
  • Acute acute cerebral embolism
    (tắc mạch não cấp tính)
  • Massive massive cerebral embolism
    (tắc mạch não diện rộng)
Verb + cerebral embolism
  • Suffer suffer a cerebral embolism
    (bị tắc mạch não)
  • Diagnose diagnose a cerebral embolism
    (chẩn đoán tình trạng tắc mạch não)
  • Prevent prevent cerebral embolism
    (phòng ngừa tắc mạch não)

Idioms

  • A cerebral approach

    Cách tiếp cận bằng lý trí (liên quan đến từ gốc cerebral)

    "He took a very cerebral approach to the problem instead of following his emotions."

    (Anh ấy đã sử dụng một cách tiếp cận rất lý trí đối với vấn đề thay vì làm theo cảm xúc của mình.)

  • Silent embolism

    Tắc mạch thầm lặng (tắc mạch không gây triệu chứng ngay lập tức)

    "Doctors are concerned about the risk of a silent embolism during the surgery."

    (Các bác sĩ lo ngại về nguy cơ tắc mạch thầm lặng trong suốt quá trình phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral embolism

danh từ
Lật mặt

Sự tắc nghẽn mạch máu trong não do cục máu đông (embolus), thường dẫn đến đột quỵ.

"The patient suffered a cerebral embolism, resulting in paralysis on one side of the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral embolism".

Quy tắc F.A.S.T

Trong văn hóa phương Tây, 'cerebral embolism' là một trong những nguyên nhân chính gây đột quỵ (stroke). Chiến dịch F.A.S.T (Face, Arms, Speech, Time) được phổ biến rộng rãi để giúp người dân nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ nhằm cấp cứu kịp thời trong 'giờ vàng'.

Sự nhầm lẫn phổ biến

Trong giao tiếp thông thường, nhiều người phương Tây thường nhầm lẫn giữa 'embolism' (vật nghẽn di chuyển từ nơi khác đến) và 'thrombosis' (cục máu đông hình thành tại chỗ). Tuy nhiên, trong bối cảnh y khoa chuyên nghiệp, việc phân biệt này cực kỳ quan trọng để quyết định phương pháp điều trị.