(Top Banner Ad)
ceremonial
B2
Tính từ B2 Xã hội, Văn hóa

ceremonial

UK: /ˌser.ɪˈməʊ.ni.əl/ • US: /ˌser.ɪˈmoʊ.ni.əl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nghi lễ mang tính nghi thức buổi lễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to or used for formal ceremonies

Vietnamese Meaning

liên quan đến hoặc được sử dụng cho các nghi lễ trang trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opening of the new parliament building was a grand ceremonial occasion."

    "Lễ khai trương tòa nhà quốc hội mới là một dịp nghi lễ trọng thể."

  • "The dancers wore ceremonial costumes."

    "Các vũ công mặc trang phục nghi lễ."

  • "A ceremonial sword was presented to the hero."

    "Một thanh kiếm nghi lễ đã được trao cho người hùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceremony Nghi lễ, nghi thức, sự trang trọng.
Adverb ceremonially Một cách nghi thức, theo thủ tục nghi lễ.
Noun (Abstract) ceremonialism Sự quá chú trọng nghi lễ, thuyết trọng nghi thức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caerimōnia
Old French
cérémonie
Middle English
ceremonie
English (16th Century)
ceremonial

Nguồn gốc từ Nghi thức La Mã

Từ 'ceremonial' xuất phát từ danh từ 'ceremony' (nghi lễ). Gốc rễ nằm ở tiếng Latin là *caerimōnia*, có nghĩa là 'nghi thức tôn giáo' hoặc 'lễ nghi thiêng liêng'. Tính từ 'ceremonial' (mang tính nghi lễ) được thêm hậu tố '-al' vào thế kỷ 16 để mô tả những gì liên quan đến nghi thức đó.

Usage Note

Từ 'ceremonial' thường được dùng để mô tả các hành động, vật phẩm hoặc sự kiện có tính chất nghi thức, trang trọng và thường liên quan đến các dịp đặc biệt hoặc truyền thống. Nó nhấn mạnh tính hình thức và tầm quan trọng của nghi lễ. Khác với 'formal', 'ceremonial' nhấn mạnh yếu tố nghi thức và truyền thống hơn là chỉ sự trang trọng chung chung.

Prepositions

in for

'in' (e.g., 'ceremonial robes in the procession') được dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc vai trò trong một nghi lễ. 'for' (e.g., 'ceremonial purpose') được dùng để chỉ mục đích của nghi lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Ceremonial Noun)
  • duties ceremonial duties
    (Các nhiệm vụ nghi lễ (chủ yếu là tượng trưng).)
  • uniform ceremonial uniform
    (Đồng phục nghi lễ/lễ phục.)
  • dance ceremonial dance
    (Điệu nhảy nghi thức/cúng tế.)
  • sword ceremonial sword
    (Thanh kiếm nghi lễ (không dùng để chiến đấu).)
Noun + Ceremonial
  • role a ceremonial role
    (Một vai trò nghi lễ/tượng trưng.)
  • occasion a ceremonial occasion
    (Một dịp/cơ hội mang tính nghi lễ, trọng thể.)
  • head a ceremonial head of state
    (Nguyên thủ quốc gia mang tính nghi lễ (không nắm quyền lực điều hành thực tế).)

Idioms

  • purely ceremonial

    Chỉ mang tính chất nghi thức, hoàn toàn tượng trưng.

    "The inauguration was purely ceremonial; the real work started the next day."

    (Lễ nhậm chức hoàn toàn chỉ là nghi thức; công việc thực sự bắt đầu vào ngày hôm sau.)

  • hold a ceremonial position

    Giữ một vị trí danh dự/nghi lễ.

    "As President Emeritus, she holds a ceremonial position on the board."

    (Với tư cách là Cựu Chủ tịch danh dự, bà giữ một vị trí nghi lễ trong hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceremonial

Tính từ
Lật mặt

liên quan đến hoặc được sử dụng cho các nghi lễ trang trọng

"The opening of the new parliament building was a grand ceremonial occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceremonial".

Chính trị và Quyền lực Tượng trưng

Trong nhiều nền dân chủ lập hiến, chức danh Nguyên thủ Quốc gia (Head of State), ví dụ như Quốc vương Anh hay Tổng thống Đức, thường giữ vai trò *ceremonial* (nghi lễ) – họ đại diện cho đất nước và thực hiện các nghi thức trang trọng, nhưng không nắm quyền lực chính trị thực tế. Quyền lực điều hành thuộc về Thủ tướng hoặc Người đứng đầu Chính phủ.

Biểu tượng Tôn giáo

Các vật phẩm *ceremonial* (vật phẩm nghi lễ) như trượng quyền, chén thánh, hay áo choàng đặc biệt, là trung tâm của nhiều tôn giáo và truyền thống phương Tây. Chúng không chỉ là đồ vật mà còn là biểu tượng hữu hình của quyền lực, niềm tin hoặc sự linh thiêng của nghi thức được thực hiện.