(Top Banner Ad)
procession
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa

procession

UK: /prəˈseʃən/ • US: /prəˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đám rước đoàn diễu hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of people or vehicles moving forward in an orderly fashion, especially as part of a ceremony or festival.

Vietnamese Meaning

Một đoàn người hoặc xe cộ di chuyển có trật tự, đặc biệt là một phần của buổi lễ hoặc lễ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral procession stretched for several blocks."

    "Đám rước tang lễ kéo dài vài dãy phố."

  • "The wedding procession moved slowly towards the church."

    "Đám rước đám cưới di chuyển chậm rãi về phía nhà thờ."

  • "The religious procession was a colorful spectacle."

    "Đám rước tôn giáo là một cảnh tượng đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quy trình, quá trình
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Noun processor bộ xử lý
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Adjective processional thuộc về đám rước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōcessiō
Old French
procession
Middle English
procession
English
procession

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'procession' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōcessiō', có nghĩa là 'sự đi tới, sự tiến lên' hoặc 'đám rước'. Nó bắt nguồn từ động từ 'prōcēdō' (tiến lên, đi về phía trước). Qua tiếng Pháp cổ (Old French) và tiếng Anh Trung đại (Middle English), từ này du nhập vào tiếng Anh hiện đại và giữ nguyên ý nghĩa về một hàng người hoặc xe cộ di chuyển có trật tự.

Usage Note

Từ 'procession' thường mang ý nghĩa trang trọng, có tính nghi lễ. Nó khác với 'parade' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự trang nghiêm và trật tự, trong khi 'parade' có thể mang tính chất vui vẻ, phô trương hơn. 'March' cũng có thể chỉ sự di chuyển có trật tự, nhưng thường liên quan đến quân đội hoặc một cuộc biểu tình.

Prepositions

in through

* **in a procession:** chỉ việc tham gia vào một đoàn diễu hành, đám rước. Ví dụ: 'They walked in a procession behind the coffin.' (Họ đi trong một đám rước sau quan tài.)
* **through a place:** chỉ việc đoàn diễu hành đi qua một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The procession moved through the streets of the city.' (Đoàn diễu hành đi qua các đường phố của thành phố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + procession
  • long a long procession
    (một đám rước dài)
  • slow a slow procession
    (một đám rước chậm rãi)
  • solemn a solemn procession
    (một đám rước trang trọng/uy nghi)
  • funeral a funeral procession
    (đám tang/đoàn xe tang)
  • wedding a wedding procession
    (đám rước cưới)
  • religious a religious procession
    (đám rước tôn giáo)
Verb + procession
  • form form a procession
    (tạo thành đám rước)
  • lead lead a procession
    (dẫn đầu đám rước)
  • join join a procession
    (tham gia đám rước)
  • watch watch a procession
    (xem đám rước)
Procession + Verb
  • moves the procession moves
    (đám rước di chuyển)
  • winds the procession winds its way
    (đám rước uốn lượn)
  • passes the procession passes by
    (đám rước đi ngang qua)

Idioms

  • in procession

    theo hàng, theo thứ tự; thành đám rước

    "The students walked in procession to the assembly hall."

    (Các học sinh đi thành hàng vào hội trường.)

  • a procession of something

    một loạt/chuỗi sự vật, sự việc nối tiếp nhau

    "We saw a procession of cars heading to the beach."

    (Chúng tôi thấy một chuỗi xe hơi nối đuôi nhau đi về phía bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procession

noun
Lật mặt

Một đoàn người hoặc xe cộ di chuyển có trật tự, đặc biệt là một phần của buổi lễ hoặc lễ hội.

"The funeral procession stretched for several blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the vibrant procession is a highlight of the festival.
Việc thưởng thức đám rước náo nhiệt là điểm nổi bật của lễ hội.
Phủ định
He avoids joining any procession because of the large crowds.
Anh ấy tránh tham gia bất kỳ đám rước nào vì đám đông quá lớn.
Nghi vấn
Is observing the religious procession a requirement for participation?
Việc quan sát đám rước tôn giáo có phải là một yêu cầu để tham gia không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parade must be a magnificent procession.
Cuộc diễu hành hẳn phải là một đám rước lộng lẫy.
Phủ định
The funeral shouldn't be a sad procession.
Đám tang không nên là một đám rước buồn.
Nghi vấn
Could the wedding become a grand procession?
Liệu đám cưới có thể trở thành một đám rước lớn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice, the procession will be held outdoors.
Nếu thời tiết đẹp, đám rước sẽ được tổ chức ngoài trời.
Phủ định
If the city doesn't grant permission, the procession won't take place.
Nếu thành phố không cấp phép, đám rước sẽ không diễn ra.
Nghi vấn
Will the procession be cancelled if it rains?
Đám rước có bị hủy bỏ nếu trời mưa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funeral procession was long, wasn't it?
Đám rước tang lễ dài quá, phải không?
Phủ định
There wasn't a large procession for the holiday, was there?
Không có một đám rước lớn cho ngày lễ, phải không?
Nghi vấn
The procession is starting soon, isn't it?
Đám rước sắp bắt đầu rồi, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The procession will move down Main Street tomorrow.
Đám rước sẽ di chuyển xuống Phố Chính vào ngày mai.
Phủ định
There is no procession going to take place if it rains.
Sẽ không có đám rước nào diễn ra nếu trời mưa.
Nghi vấn
Will the procession include the mayor?
Đám rước có bao gồm cả thị trưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procession".

Đám tang và Đám cưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'procession' là một phần quan trọng của các nghi lễ lớn như đám tang (funeral procession) và đám cưới (wedding procession). Đám rước tang lễ thường thể hiện sự tôn kính và nỗi buồn của người ở lại, còn đám rước cưới mang ý nghĩa kỷ niệm và niềm vui, đánh dấu sự khởi đầu một cuộc sống mới cho cặp đôi.

Lễ hội và Tôn giáo

Đám rước cũng là trung tâm của nhiều lễ hội và nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo (ví dụ: các cuộc rước kiệu trong Lễ Phục sinh hoặc Lễ Mình Máu Thánh Chúa). Chúng thường có tính biểu tượng cao, mang theo các biểu tượng tôn giáo và có thể thu hút hàng nghìn người tham gia hoặc đứng xem, tạo nên một không khí trang trọng và linh thiêng.