(Top Banner Ad)
theorem
C1
danh từ C1 Toán học

theorem

UK: /ˈθɪərəm/ • US: /ˈθiːərəm/

Nghĩa tiếng Việt

định lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general proposition which is not self-evident but has been proved by reasoning; a truth established by means of accepted truths.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề tổng quát không hiển nhiên mà phải được chứng minh bằng lý luận; một chân lý được thiết lập thông qua các chân lý đã được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pythagoras' theorem states that in a right-angled triangle, the square of the hypotenuse is equal to the sum of the squares of the other two sides."

    "Định lý Pythagoras phát biểu rằng trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại."

  • "This theorem is fundamental to number theory."

    "Định lý này là cơ bản đối với lý thuyết số."

  • "He proved the theorem using complex analysis."

    "Anh ấy đã chứng minh định lý bằng cách sử dụng giải tích phức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theorist Nhà lý thuyết
Verb theorize Đưa ra lý thuyết
Adjective theoretical Thuộc về lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theorema (θεώρημα)
Latin
theorema
Old French
theoreme
English
theorem

Nguồn gốc của 'Theorem'

Từ 'theorem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'theorema', có nghĩa là 'một cái gì đó được nhìn vào hoặc xem xét'. Người Hy Lạp cổ đại thường dùng từ này để chỉ một cái gì đó đáng để suy ngẫm, và sau đó nó được dùng trong toán học để chỉ một tuyên bố đã được chứng minh.

Usage Note

Theorem thường dùng trong toán học và logic để chỉ một kết quả đã được chứng minh bằng cách sử dụng các định nghĩa, tiên đề và các định lý đã biết trước đó. Khác với 'axiom' (tiên đề) là một mệnh đề được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh.

Prepositions

on about of

'- Theorem on/about X' dùng để chỉ định lý liên quan đến chủ đề X. Ví dụ: 'Pythagorean theorem on right triangles'. '- Theorem of X' thường được sử dụng như một cách gọi tên định lý. Ví dụ: 'The theorem of Pythagoras'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theorem
  • important theorem
    (định lý quan trọng)
  • fundamental theorem
    (định lý cơ bản)
  • mathematical theorem
    (định lý toán học)
Verb + theorem
  • prove a theorem
    (chứng minh một định lý)
  • apply a theorem
    (áp dụng một định lý)
  • use a theorem
    (sử dụng một định lý)

Idioms

  • put (something) to the test

    kiểm tra, thử nghiệm (điều gì đó)

    "The theorem was put to the test by countless scientists."

    (Định lý đã được vô số nhà khoa học kiểm tra.)

  • in theory

    về mặt lý thuyết

    "In theory, this theorem should solve the problem."

    (Về mặt lý thuyết, định lý này sẽ giải quyết được vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theorem

danh từ
Lật mặt

Một mệnh đề tổng quát không hiển nhiên mà phải được chứng minh bằng lý luận; một chân lý được thiết lập thông qua các chân lý đã được chấp nhận.

"Pythagoras' theorem states that in a right-angled triangle, the square of the hypotenuse is equal to the sum of the squares of the other two sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the theorem was complex, the students struggled to understand it.
Bởi vì định lý rất phức tạp, các sinh viên đã gặp khó khăn trong việc hiểu nó.
Phủ định
Unless you understand the underlying principles, you won't be able to apply the theorem correctly.
Trừ khi bạn hiểu các nguyên tắc cơ bản, bạn sẽ không thể áp dụng định lý một cách chính xác.
Nghi vấn
Even though the theoretical framework is sound, can we practically apply this theorem to solve the problem?
Mặc dù khuôn khổ lý thuyết vững chắc, chúng ta có thể áp dụng định lý này vào thực tế để giải quyết vấn đề không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This theorem is fundamental to understanding calculus.
Định lý này là cơ bản để hiểu giải tích.
Phủ định
There isn't a theorem that can solve this problem directly.
Không có định lý nào có thể giải quyết trực tiếp vấn đề này.
Nghi vấn
Is there a theorem that applies to this specific case?
Có định lý nào áp dụng cho trường hợp cụ thể này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we apply this theorem correctly, we will solve the problem easily.
Nếu chúng ta áp dụng định lý này một cách chính xác, chúng ta sẽ giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.
Phủ định
If the conditions aren't met, the theorem won't be applicable.
Nếu các điều kiện không được đáp ứng, định lý sẽ không thể áp dụng được.
Nghi vấn
Will the professor explain the theorem if we ask him?
Liệu giáo sư có giải thích định lý nếu chúng ta hỏi ông ấy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the mathematicians will have been debating the proof of the theorem for days.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, các nhà toán học sẽ đã tranh luận về chứng minh định lý trong nhiều ngày.
Phủ định
The students won't have been focusing on theoretical physics for very long before the exam, considering their interest lies elsewhere.
Các sinh viên sẽ không tập trung vào vật lý lý thuyết trong một thời gian dài trước kỳ thi, vì sự quan tâm của họ nằm ở lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Will the researchers have been exploring the theorem's implications for future technology by the time the paper is published?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang khám phá các ứng dụng của định lý cho công nghệ tương lai vào thời điểm bài báo được xuất bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theorem".

Vai trò của Định lý trong Khoa học

Các định lý đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của khoa học và công nghệ. Chúng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các khám phá và ứng dụng mới. Ví dụ, định lý Pythagoras không chỉ là một công thức toán học, mà còn là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong kiến trúc và kỹ thuật.