(Top Banner Ad)
chaetae
C1
danh từ (số nhiều) C1 Động vật học

chaetae

UK: /ˈkiːtiː/ • US: /ˈkiːtiː/

Nghĩa tiếng Việt

lông cứng (của giun đốt) tơ (của giun đốt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bristle-like chitinous structures, particularly in annelids (segmented worms) like earthworms and polychaetes.

Vietnamese Meaning

Các cấu trúc kitin giống như lông cứng, đặc biệt ở động vật ngành giun đốt (giun phân đốt) như giun đất và giun nhiều tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earthworms use their chaetae to grip the soil as they move."

    "Giun đất sử dụng các chaetae của chúng để bám vào đất khi chúng di chuyển."

  • "The number and arrangement of chaetae are important characteristics for classifying annelid worms."

    "Số lượng và sự sắp xếp của chaetae là những đặc điểm quan trọng để phân loại giun đốt."

  • "Some aquatic worms use their chaetae to create currents that bring food to their mouths."

    "Một số loài giun nước sử dụng chaetae của chúng để tạo ra các dòng chảy mang thức ăn đến miệng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) chaeta một sợi tơ, lông cứng
Adjective chaetal thuộc về tơ hoặc lông cứng
Noun polychaete lớp giun nhiều tơ (ví dụ: rươi)
Noun oligochaete lớp giun ít tơ (ví dụ: giun đất)
Noun chaetotaxy cách sắp xếp các hàng tơ trên cơ thể côn trùng hoặc giun

Synonyms

bristles (lông cứng)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khaitē
Latin
chaeta
Modern English
chaetae

Từ 'mái tóc' đến 'sợi tơ sinh học'

Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'khaitē' dùng để chỉ mái tóc dài rủ xuống hoặc bờm của một con ngựa. Khi các nhà khoa học cần một thuật ngữ để mô tả những sợi lông cứng, sắc nhọn trên cơ thể các loài giun đốt (annelids), họ đã mượn từ này vì hình dáng tương đồng của chúng với những sợi tóc thô.

Usage Note

Từ 'chaetae' là dạng số nhiều, dạng số ít là 'chaeta'. Chúng có vai trò quan trọng trong việc di chuyển và bám vào bề mặt của các loài giun đốt. Không nên nhầm lẫn với 'cilia' (lông mao), là những cấu trúc nhỏ hơn và có cấu tạo khác.

Prepositions

on of

'Chaetae on' dùng để chỉ vị trí của chaetae trên cơ thể hoặc bề mặt. 'Chaetae of' dùng để chỉ chaetae thuộc về một sinh vật cụ thể hoặc một nhóm sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaetae
  • chitinous chitinous chaetae
    (tơ cấu tạo từ chất chitin)
  • lateral lateral chaetae
    (các sợi tơ nằm ở bên thân)
  • sensory sensory chaetae
    (các sợi tơ cảm giác)
Verb + chaetae
  • possess possess numerous chaetae
    (sở hữu vô số sợi tơ)
  • retract retract the chaetae
    (thu các sợi tơ lại vào cơ thể)
  • protrude chaetae protrude from
    (các sợi tơ nhô ra từ (vị trí nào đó))

Idioms

  • chaetal arrangement

    sơ đồ phân bố tơ (thuật ngữ kỹ thuật dùng như cụm cố định)

    "The species can be identified by its unique chaetal arrangement."

    (Loài này có thể được nhận dạng thông qua sơ đồ phân bố tơ độc nhất của nó.)

  • bundle of chaetae

    bó tơ

    "Each parapodium bears a bundle of chaetae used for locomotion."

    (Mỗi chi bên đều mang một bó tơ được sử dụng để di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaetae

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các cấu trúc kitin giống như lông cứng, đặc biệt ở động vật ngành giun đốt (giun phân đốt) như giun đất và giun nhiều tơ.

"Earthworms use their chaetae to grip the soil as they move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Earthworms have chaetae, don't they?
Giun đất có lông tơ, phải không?
Phủ định
Snails don't have chaetae, do they?
Ốc sên không có lông tơ, phải không?
Nghi vấn
These annelids have chaetae, haven't they?
Những con giun đốt này có lông tơ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaetae".

Chìa khóa trong phân loại học

Trong sinh học phương Tây, 'chaetae' không chỉ là một bộ phận cơ thể mà còn là tiêu chuẩn vàng để phân loại ngành Giun đốt (Annelida). Việc đếm số lượng và quan sát hình dáng của các sợi tơ này giúp các nhà khoa học xác định môi trường sống của loài đó là ở biển, nước ngọt hay trên cạn.

Ứng dụng trong phỏng sinh học

Cấu trúc của chaetae đang được các kỹ sư nghiên cứu để tạo ra các loại vật liệu bám dính mới hoặc robot mềm có khả năng di chuyển linh hoạt trong các môi trường hẹp, mô phỏng cách giun đất dùng tơ để bám vào đất.