(Top Banner Ad)
parapodia
C1
danh từ C1 Sinh học động vật, Động vật học

parapodia

UK: /ˌpærəˈpəʊdiə/ • US: /ˌpærəˈpoʊdiə/

Nghĩa tiếng Việt

chân bên phụ bộ bên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lateral fleshy protrusions or appendages from the body segments of some invertebrates, especially polychaete worms, used for locomotion, respiration, or other functions.

Vietnamese Meaning

Những phần phụ dạng thịt hoặc nhô ra hai bên từ các đốt thân của một số động vật không xương sống, đặc biệt là giun nhiều tơ, được sử dụng để di chuyển, hô hấp hoặc các chức năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polychaete worm uses its parapodia to crawl along the seafloor."

    "Giun nhiều tơ sử dụng parapodia để bò dọc theo đáy biển."

  • "The size and shape of parapodia vary greatly among different species of polychaetes."

    "Kích thước và hình dạng của parapodia thay đổi rất nhiều giữa các loài giun nhiều tơ khác nhau."

  • "Parapodia are essential for the worm's ability to move and respire."

    "Parapodia rất cần thiết cho khả năng di chuyển và hô hấp của giun."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parapodium Một phần phụ giống chân (singular), thường có đôi và có lông cứng (setae), được tìm thấy ở mỗi đốt của nhiều loài giun đốt biển, dùng để bơi lội, bò hoặc hô hấp.

Related Words

chaetae (lông cứng)polychaete (giun nhiều tơ)notopodium (thùy lưng (của parapodia))neuropodium (thùy bụng (của parapodia))

Subject Area

Sinh học động vật, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παρά (pará)
Greek
πούς (poús)
New Latin
parapodium (from Greek παραπόδια)
English
parapodia

Nguồn gốc 'chân giả' trong sinh học

Từ 'parapodia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'para-' (nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'giả') và 'pous' (nghĩa là 'chân'). Do đó, 'parapodia' theo nghĩa đen có thể hiểu là 'chân giả' hoặc 'bộ phận giống chân' – mô tả chính xác những phần phụ giống chân được tìm thấy trên cơ thể một số loài động vật không xương sống, đặc biệt là giun đốt biển (polychaetes).

Usage Note

Parapodia là cấu trúc đặc trưng của giun nhiều tơ (Polychaeta). Chúng có thể đơn giản như những nếp gấp bên hoặc phức tạp với nhiều lông cứng (chaetae) và gai. Chức năng chính là di chuyển, nhưng cũng có thể hỗ trợ hô hấp bằng cách tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với nước.

Prepositions

on of in

* **on:** Đề cập đến vị trí của parapodia trên cơ thể. Ví dụ: 'Chaetae are present on the parapodia.' (Lông cứng có mặt trên parapodia).
* **of:** Thường dùng để mô tả cấu tạo của parapodia. Ví dụ: 'The parapodia are composed of several lobes.' (Parapodia bao gồm nhiều thùy).
* **in:** Chỉ ra chức năng của parapodia trong một quá trình cụ thể. Ví dụ: 'Parapodia are involved in locomotion.' (Parapodia tham gia vào việc di chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parapodia
  • bear bear parapodia
    (mang/có các chân bên (chân giả))
  • possess possess parapodia
    (sở hữu các chân bên (chân giả))
  • use use parapodia for locomotion
    (sử dụng các chân bên để di chuyển)
Adjective + parapodia
  • well-developed well-developed parapodia
    (các chân bên phát triển tốt)
  • fleshy fleshy parapodia
    (các chân bên mềm/nhiều thịt)
  • lateral lateral parapodia
    (các chân bên nằm ở hai bên)

Idioms

  • each segment bears a pair of parapodia

    mỗi đốt mang một cặp chân bên (chân giả)

    "In polychaetes, each body segment typically bears a pair of parapodia."

    (Ở giun nhiều tơ, mỗi đốt cơ thể thường mang một cặp chân bên.)

  • parapodia for locomotion and respiration

    các chân bên dùng để di chuyển và hô hấp

    "Marine worms utilize their parapodia for both locomotion and respiration."

    (Giun biển sử dụng các chân bên của chúng cho cả việc di chuyển và hô hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parapodia

danh từ
Lật mặt

Những phần phụ dạng thịt hoặc nhô ra hai bên từ các đốt thân của một số động vật không xương sống, đặc biệt là giun nhiều tơ, được sử dụng để di chuyển, hô hấp hoặc các chức năng khác.

"The polychaete worm uses its parapodia to crawl along the seafloor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parapodia".

Sự kỳ diệu của đa dạng sinh học

Mặc dù từ 'parapodia' không liên quan trực tiếp đến các truyền thống văn hóa hay xã hội hàng ngày, sự tồn tại của những cấu trúc sinh học chuyên biệt như parapodia minh họa cho sự đa dạng và phức tạp đáng kinh ngạc của thế giới tự nhiên. Việc nghiên cứu các chi tiết giải phẫu học như vậy giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và thích nghi của các loài sinh vật trên Trái đất, từ đó nâng cao nhận thức của con người về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.