(Top Banner Ad)
vexation
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

vexation

UK: /vɛkˈseɪʃən/ • US: /vɛkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bực mình sự khó chịu sự phiền toái sự bực bội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being annoyed, frustrated, or worried.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bực mình, khó chịu, hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant delays caused considerable vexation."

    "Sự trì hoãn liên tục gây ra sự bực bội đáng kể."

  • "She sighed in vexation."

    "Cô ấy thở dài bực bội."

  • "He couldn't hide his vexation any longer."

    "Anh ấy không thể che giấu sự bực bội của mình lâu hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vex làm phiền, gây bực bội
Adjective vexatious gây phiền toái, bực mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vexatio
English
vexation

Nguồn gốc của 'vexation'

Từ 'vexation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vexatio', có nghĩa là 'sự làm phiền, sự quấy rầy'. Nó liên quan đến động từ 'vexare', nghĩa là 'quấy rầy, làm phiền'. Ý tưởng cốt lõi là một hành động hoặc tình huống gây khó chịu hoặc bực bội.

Usage Note

Vexation chỉ một trạng thái tinh thần khó chịu, thường là do những vấn đề nhỏ nhặt, phiền toái liên tục gây ra. Nó có sắc thái mạnh hơn sự khó chịu đơn thuần, nhưng yếu hơn sự tức giận hoặc phẫn nộ. Khác với 'annoyance' là cảm giác khó chịu chung chung, 'vexation' thường ám chỉ sự kéo dài và lặp đi lặp lại của những điều gây khó chịu.

Prepositions

at with

'- vexation at something' chỉ sự bực mình, khó chịu vì một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Her vexation at the constant delays was evident.' '- vexation with someone' chỉ sự bực mình, khó chịu với ai đó. Ví dụ: 'He expressed his vexation with the slow service.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vexation
  • great vexation
    (sự bực bội lớn)
  • deep vexation
    (sự bực bội sâu sắc)
  • constant vexation
    (sự bực bội liên tục)
Verb + vexation
  • cause vexation
    (gây ra sự bực bội)
  • express vexation
    (bày tỏ sự bực bội)
  • feel vexation
    (cảm thấy bực bội)

Idioms

  • a source of vexation

    nguồn cơn của sự bực bội

    "His constant complaining was a source of vexation to his colleagues."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn là nguồn cơn gây bực bội cho các đồng nghiệp.)

  • to one's vexation

    gây bực bội cho ai đó

    "To my vexation, the train was delayed again."

    (Thật bực bội, chuyến tàu lại bị hoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vexation

noun
Lật mặt

Trạng thái bực mình, khó chịu, hoặc lo lắng.

"The constant delays caused considerable vexation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding vexing situations is crucial for maintaining mental well-being.
Tránh những tình huống gây khó chịu là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.
Phủ định
He doesn't appreciate experiencing vexation over minor issues.
Anh ấy không thích trải qua sự khó chịu vì những vấn đề nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Is imagining potential vexations preventing you from taking risks?
Phải chăng việc hình dung ra những phiền toái tiềm ẩn đang ngăn cản bạn chấp nhận rủi ro?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To vex him was not her intention, she only wanted to clarify the situation.
Làm anh ấy bực bội không phải là ý định của cô ấy, cô ấy chỉ muốn làm rõ tình hình.
Phủ định
It's crucial not to vex your boss with trivial issues; focus on important matters.
Điều quan trọng là không làm phiền sếp của bạn bằng những vấn đề nhỏ nhặt; hãy tập trung vào những vấn đề quan trọng.
Nghi vấn
Why do you want to vex her with such silly questions?
Tại sao bạn lại muốn làm phiền cô ấy bằng những câu hỏi ngớ ngẩn như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must vex his younger brother sometimes; it's sibling rivalry.
Chắc hẳn đôi khi cậu ấy phải làm phiền em trai mình; đó là sự ganh đua giữa anh em.
Phủ định
She shouldn't feel vexation over such trivial matters.
Cô ấy không nên cảm thấy bực bội về những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
Nghi vấn
Could the vexatious delays be avoided if we planned better?
Liệu có thể tránh được những sự chậm trễ gây khó chịu nếu chúng ta lên kế hoạch tốt hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant questions vex me.
Những câu hỏi liên tục của anh ấy làm tôi bực mình.
Phủ định
Doesn't this vexation seem unnecessary?
Sự bực dọc này có vẻ không cần thiết phải không?
Nghi vấn
Will such vexatious behavior be tolerated?
Liệu hành vi gây bực bội như vậy có được dung thứ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, he will have been vexing his colleagues with constant questions for six months.
Đến khi dự án hoàn thành, anh ấy sẽ đã gây khó chịu cho đồng nghiệp bằng những câu hỏi liên tục trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been feeling any vexation about the delay, as she expected it.
Cô ấy sẽ không cảm thấy bất kỳ sự bực bội nào về sự chậm trễ, vì cô ấy đã lường trước được điều đó.
Nghi vấn
Why will the customers have been expressing their vexation with the new service for so long?
Tại sao khách hàng sẽ đã bày tỏ sự bực bội của họ với dịch vụ mới trong một thời gian dài như vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays will vex even the most patient travelers.
Sự chậm trễ liên tục sẽ làm phiền ngay cả những du khách kiên nhẫn nhất.
Phủ định
I am not going to let such minor vexations ruin my vacation.
Tôi sẽ không để những bực dọc nhỏ nhặt như vậy phá hỏng kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Will this vexatious problem ever be resolved?
Vấn đề gây khó chịu này có bao giờ được giải quyết không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't said those vexatious things; it caused her so much vexation.
Tôi ước tôi đã không nói những điều gây khó chịu đó; nó đã gây ra cho cô ấy rất nhiều bực dọc.
Phủ định
If only he wouldn't vex me so much with his constant complaints; I wish he were more positive.
Giá mà anh ấy đừng làm tôi bực mình nhiều như vậy với những lời phàn nàn liên tục của anh ấy; Tôi ước anh ấy tích cực hơn.
Nghi vấn
If only I could handle this vexation better; do you wish you had better coping mechanisms too?
Giá mà tôi có thể xử lý sự bực dọc này tốt hơn; bạn có ước bạn cũng có cơ chế đối phó tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vexation".

Sự kiên nhẫn và 'vexation'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn được coi là một đức tính tốt. Việc thể hiện 'vexation' quá mức có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kiểm soát. Ngược lại, một số nền văn hóa có thể chấp nhận việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở hơn.