(Top Banner Ad)
chairman
B2
noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

chairman

UK: /ˈtʃeəmən/ • US: /ˈtʃermən/

Nghĩa tiếng Việt

chủ tịch người chủ trì trưởng ban
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person who presides over a meeting or an organized body.

Vietnamese Meaning

Người chủ trì một cuộc họp hoặc một tổ chức có quy củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chairman called the meeting to order."

    "Chủ tịch tuyên bố bắt đầu cuộc họp."

  • "She was elected chairman of the committee."

    "Cô ấy được bầu làm chủ tịch ủy ban."

  • "The chairman's speech was inspiring."

    "Bài phát biểu của chủ tịch rất truyền cảm hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chairmanship cương vị chủ tịch, nhiệm kỳ chủ tịch
Verb chair chủ trì (một cuộc họp, một ủy ban)
Noun chairperson chủ tịch (từ trung tính về giới tính)
Noun chairwoman nữ chủ tịch
Noun co-chairman đồng chủ tịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kathedra
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire-man

Biểu tượng của quyền lực

Vào thời Trung cổ, ghế có lưng tựa (chair) là một món đồ xa xỉ. Trong các cuộc họp, chỉ người có địa vị cao nhất mới được ngồi trên ghế, trong khi những người khác ngồi trên băng ghế dài hoặc ghế đẩu. Từ 'chairman' ra đời để chỉ người duy nhất được ngồi chiếc ghế quyền lực đó để điều hành cuộc họp.

Usage Note

Từ 'chairman' trước đây thường được dùng để chỉ người đàn ông giữ chức vụ này, nhưng hiện tại, các thuật ngữ trung lập về giới như 'chairperson' hoặc 'chair' được sử dụng phổ biến hơn để thể hiện sự bình đẳng giới. Tuy nhiên, 'chairman' vẫn được chấp nhận, đặc biệt khi đề cập đến người đàn ông cụ thể hoặc trong các tổ chức có truyền thống lâu đời. 'Chair' là một cách gọi ngắn gọn và ngày càng phổ biến.

Prepositions

of for as

'Chairman of' được dùng để chỉ chủ tịch của một tổ chức, ủy ban, hoặc ban quản trị (ví dụ: 'chairman of the board'). 'Chairman for' thường ít dùng hơn, nhưng có thể ám chỉ chủ tịch chịu trách nhiệm cho một sự kiện hoặc dự án cụ thể (ví dụ: 'chairman for the fundraising event'). 'Chairman as' hiếm khi được sử dụng một cách trực tiếp, nhưng có thể được sử dụng trong các cấu trúc câu phức tạp hơn để mô tả vai trò của chủ tịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chairman
  • acting acting chairman
    (quyền chủ tịch)
  • executive executive chairman
    (chủ tịch điều hành)
  • outgoing outgoing chairman
    (chủ tịch sắp mãn nhiệm)
Verb + chairman
  • appoint appoint a chairman
    (bổ nhiệm chủ tịch)
  • elect elect a chairman
    (bầu chủ tịch)
  • serve serve as chairman
    (đảm nhiệm vai trò chủ tịch)

Idioms

  • Chairman of the Board

    Chủ tịch Hội đồng quản trị

    "He was appointed Chairman of the Board after twenty years with the company."

    (Ông được bổ nhiệm làm Chủ tịch Hội đồng quản trị sau 20 năm gắn bó với công ty.)

  • Mr. Chairman / Madam Chairman

    Thưa ông Chủ tịch / Thưa bà Chủ tịch (cách xưng hô trang trọng)

    "Mr. Chairman, I would like to raise an objection."

    (Thưa ông Chủ tịch, tôi muốn đưa ra một ý kiến phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chairman

noun
Lật mặt

Người chủ trì một cuộc họp hoặc một tổ chức có quy củ.

"The chairman called the meeting to order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board must elect a chairman soon.
Hội đồng quản trị phải bầu một chủ tịch sớm.
Phủ định
He cannot be the chairman; he lacks experience.
Anh ấy không thể là chủ tịch; anh ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Could she be the next chairman?
Liệu cô ấy có thể là chủ tịch tiếp theo không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chairman announced the company's profits.
Chủ tịch đã công bố lợi nhuận của công ty.
Phủ định
The chairman didn't attend the meeting last week.
Chủ tịch đã không tham dự cuộc họp tuần trước.
Nghi vấn
Did the chairman approve the new budget?
Chủ tịch có phê duyệt ngân sách mới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were the chairman, she would implement more employee-friendly policies.
Nếu cô ấy là chủ tịch, cô ấy sẽ thực hiện nhiều chính sách thân thiện với nhân viên hơn.
Phủ định
If he weren't the chairman, he wouldn't have to attend so many meetings.
Nếu anh ấy không phải là chủ tịch, anh ấy sẽ không phải tham dự quá nhiều cuộc họp.
Nghi vấn
Would the company be more profitable if she were the chairman?
Công ty có lợi nhuận hơn không nếu cô ấy là chủ tịch?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company performs well, the chairman receives a bonus.
Nếu công ty hoạt động tốt, chủ tịch hội đồng quản trị nhận được tiền thưởng.
Phủ định
When the chairman is absent, the meeting does not proceed.
Khi chủ tịch vắng mặt, cuộc họp không diễn ra.
Nghi vấn
If there is a conflict of interest, does the chairman recuse himself?
Nếu có xung đột lợi ích, chủ tịch có tự rút lui không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chairman".

Sự chuyển dịch ngôn ngữ trung tính

Trong xã hội hiện đại phương Tây, từ 'chairperson' hoặc đơn giản là 'chair' đang dần thay thế 'chairman' để tránh phân biệt giới tính, phản ánh xu hướng bình đẳng giới trong môi trường công sở và chính trị.

Quy tắc Robert (Robert's Rules of Order)

Trong các cuộc họp chính thức tại Mỹ, vai trò của 'chairman' rất quan trọng. Họ phải giữ thái độ trung lập và điều phối ý kiến theo một bộ quy tắc nghị trường nghiêm ngặt để đảm bảo tính dân chủ.