(Top Banner Ad)
leadership
B2
danh từ B2 Kinh tế

leadership

UK: /ˈliːdəʃɪp/ • US: /ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng lãnh đạo vai trò lãnh đạo sự lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of leading a group of people or an organization.

Vietnamese Meaning

Khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo, sự lãnh đạo một nhóm người hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leadership is essential for the success of any team."

    "Khả năng lãnh đạo hiệu quả là yếu tố cần thiết cho sự thành công của bất kỳ đội nhóm nào."

  • "The company needs strong leadership to navigate these challenging times."

    "Công ty cần khả năng lãnh đạo mạnh mẽ để vượt qua những thời điểm đầy thách thức này."

  • "She demonstrated exceptional leadership during the crisis."

    "Cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc trong suốt cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ huy
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, quan trọng nhất
Noun leading sự dẫn đầu, vị trí dẫn đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan
Old English
-scipe
Modern English
lead + -ship

Nguồn gốc của 'Leadership'

Từ 'leadership' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19, được ghép từ động từ 'lead' (dẫn dắt, lãnh đạo) và hậu tố '-ship'. 'Lead' có nguồn gốc từ từ 'lædan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt', 'chỉ đường'. Hậu tố '-ship' cũng từ tiếng Anh cổ, '-scipe', dùng để chỉ trạng thái, điều kiện, kỹ năng, hoặc một nhóm người. Vì vậy, 'leadership' ban đầu có thể được hiểu là 'trạng thái hoặc kỹ năng của người dẫn dắt'.

Usage Note

Leadership đề cập đến khả năng và quá trình hướng dẫn, ảnh hưởng và điều phối một nhóm người hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu chung. Nó khác với 'management' (quản lý) ở chỗ nhấn mạnh vào tầm nhìn, động lực và ảnh hưởng, trong khi quản lý tập trung vào việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát. 'Authority' (quyền lực) chỉ đến quyền được giao, còn leadership là khả năng tạo ảnh hưởng, dù có quyền lực chính thức hay không.

Prepositions

in on of

in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà khả năng lãnh đạo được thể hiện (e.g., leadership in technology). on: thường dùng khi nói về ảnh hưởng của lãnh đạo lên một vấn đề cụ thể (e.g., leadership on climate change). of: thường dùng để chỉ lãnh đạo của một nhóm hoặc tổ chức (e.g., leadership of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leadership
  • strong strong leadership
    (sự lãnh đạo mạnh mẽ, quyết đoán)
  • effective effective leadership
    (sự lãnh đạo hiệu quả)
  • decisive decisive leadership
    (sự lãnh đạo quyết đoán)
  • good good leadership
    (sự lãnh đạo tốt)
  • visionary visionary leadership
    (sự lãnh đạo có tầm nhìn)
Verb + leadership
  • show show leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo)
  • exercise exercise leadership
    (thực hiện vai trò lãnh đạo, thể hiện khả năng lãnh đạo)
  • provide provide leadership
    (cung cấp sự lãnh đạo, dẫn dắt)
  • assume assume leadership
    (đảm nhận vai trò lãnh đạo)
  • take take leadership
    (nắm quyền lãnh đạo)
Leadership + Noun
  • leadership leadership skills
    (các kỹ năng lãnh đạo)
  • leadership leadership qualities
    (các phẩm chất lãnh đạo)
  • leadership leadership role
    (vai trò lãnh đạo)
  • leadership leadership team
    (đội ngũ lãnh đạo)

Idioms

  • under the leadership of someone

    dưới sự lãnh đạo của ai đó

    "The project was completed successfully under the leadership of Ms. Nguyen."

    (Dự án đã hoàn thành xuất sắc dưới sự lãnh đạo của cô Nguyễn.)

  • in a position of leadership

    ở vị trí lãnh đạo, nắm giữ vai trò lãnh đạo

    "He has been in a position of leadership for over ten years."

    (Anh ấy đã nắm giữ vị trí lãnh đạo hơn mười năm.)

  • show (strong/good) leadership

    thể hiện khả năng lãnh đạo (mạnh mẽ/tốt)

    "The crisis required someone to show strong leadership."

    (Cuộc khủng hoảng đòi hỏi một người phải thể hiện khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leadership

danh từ
Lật mặt

Khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo, sự lãnh đạo một nhóm người hoặc một tổ chức.

"Effective leadership is essential for the success of any team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership".

Tầm quan trọng của Lãnh đạo trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, vai trò của 'leadership' (sự lãnh đạo) được đánh giá rất cao. Người lãnh đạo thường được kỳ vọng là người có tầm nhìn, khả năng ra quyết định, truyền cảm hứng và động viên đội ngũ. Khả năng 'lãnh đạo' thường được coi là một kỹ năng thiết yếu để đạt được thành công.

Phong cách lãnh đạo 'Dẫn dắt bằng Ví dụ' (Leading by Example)

Một khái niệm quan trọng trong 'leadership' ở phương Tây là 'Leading by Example' (dẫn dắt bằng ví dụ). Điều này có nghĩa là một người lãnh đạo nên thể hiện các phẩm chất và hành vi mà họ mong muốn thấy ở cấp dưới của mình. Thay vì chỉ đưa ra mệnh lệnh, họ tự mình thực hiện những gì cần làm để tạo động lực và thiết lập tiêu chuẩn cho cả đội ngũ.