chakras
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of chakra: Each of the centres of spiritual power in the human body, usually understood as seven in number, located along the spine.
Vietnamese Meaning
số nhiều của chakra: Mỗi trung tâm năng lượng tâm linh trong cơ thể người, thường được hiểu là có bảy trung tâm, nằm dọc theo cột sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Balancing the chakras is essential for overall well-being."
"Cân bằng các luân xa là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."
-
"She is studying the effects of meditation on the chakras."
"Cô ấy đang nghiên cứu những ảnh hưởng của thiền định lên các luân xa."
-
"Different colors are associated with each of the seven chakras."
"Các màu sắc khác nhau được liên kết với mỗi một trong bảy luân xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | chakra | luân xa (số ít) |
| Noun (plural) | chakras | các luân xa (số nhiều) |
| Adjective | chakric | (hiếm dùng) thuộc về hoặc liên quan đến luân xa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chakras' luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều trung tâm năng lượng khác nhau. Trong các văn bản về yoga và thiền định, nó thường được sử dụng để mô tả các điểm năng lượng cần được cân bằng để đạt được sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: ‘chakras in the body’). ‘Along’ dùng để chỉ vị trí dọc theo một đường thẳng (ví dụ: ‘chakras along the spine’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
open the chakras (khai mở các luân xa)
-
balance the chakras (cân bằng các luân xa)
-
align the chakras (điều chỉnh, sắp xếp lại các luân xa)
-
cleanse / clear the chakras (thanh tẩy, làm sạch các luân xa)
-
the seven chakras (bảy luân xa chính)
-
blocked chakras (các luân xa bị tắc nghẽn)
-
major chakras (các luân xa chính)
-
lower / upper chakras (các luân xa phía dưới / phía trên)
-
system of chakras (hệ thống luân xa)
-
chakra healing (chữa lành luân xa)
Idioms
-
My chakras are out of whack.
Tôi cảm thấy mất cân bằng năng lượng, tâm trạng bất ổn.
"After a stressful week at work, I feel like my chakras are totally out of whack."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy năng lượng trong người hoàn toàn bị rối loạn.)
-
Align your chakras.
Một cách nói (đôi khi hài hước) để khuyên ai đó nên bình tĩnh và tìm lại sự cân bằng nội tâm.
"You're overthinking everything. Just take a moment to breathe and align your chakras."
(Bạn đang suy nghĩ quá nhiều rồi đấy. Hãy dành chút thời gian hít thở và tìm lại sự cân bằng đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chakras
danh từsố nhiều của chakra: Mỗi trung tâm năng lượng tâm linh trong cơ thể người, thường được hiểu là có bảy trung tâm, nằm dọc theo cột sống.
"Balancing the chakras is essential for overall well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chakras".
