(Top Banner Ad)
chakras
C1
danh từ C1 Tâm linh học, Yoga, Hindu giáo

chakras

UK: /ˈtʃʌkrəz/ • US: /ˈtʃʌkrəz/

Nghĩa tiếng Việt

luân xa trung tâm năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of chakra: Each of the centres of spiritual power in the human body, usually understood as seven in number, located along the spine.

Vietnamese Meaning

số nhiều của chakra: Mỗi trung tâm năng lượng tâm linh trong cơ thể người, thường được hiểu là có bảy trung tâm, nằm dọc theo cột sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Balancing the chakras is essential for overall well-being."

    "Cân bằng các luân xa là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "She is studying the effects of meditation on the chakras."

    "Cô ấy đang nghiên cứu những ảnh hưởng của thiền định lên các luân xa."

  • "Different colors are associated with each of the seven chakras."

    "Các màu sắc khác nhau được liên kết với mỗi một trong bảy luân xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) chakra luân xa (số ít)
Noun (plural) chakras các luân xa (số nhiều)
Adjective chakric (hiếm dùng) thuộc về hoặc liên quan đến luân xa

Related Words

Subject Area

Tâm linh học, Yoga, Hindu giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
चक्र (cakra)
English
chakra

Nguồn Gốc Của 'Bánh Xe Năng Lượng'

Từ 'chakra' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Phạn 'cakra' (चक्र), có nghĩa là 'bánh xe', 'vòng tròn' hoặc 'chu kỳ'. Trong các truyền thống tâm linh Ấn Độ cổ đại như Ấn Độ giáo và Tantra, luân xa được mô tả là các trung tâm năng lượng tâm linh xoay tròn như bánh xe bên trong cơ thể. Khái niệm này được du nhập vào tiếng Anh cùng với sự phổ biến của yoga và thiền định.

Usage Note

Từ 'chakras' luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều trung tâm năng lượng khác nhau. Trong các văn bản về yoga và thiền định, nó thường được sử dụng để mô tả các điểm năng lượng cần được cân bằng để đạt được sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.

Prepositions

in along

‘In’ dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: ‘chakras in the body’). ‘Along’ dùng để chỉ vị trí dọc theo một đường thẳng (ví dụ: ‘chakras along the spine’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chakras
  • open the chakras
    (khai mở các luân xa)
  • balance the chakras
    (cân bằng các luân xa)
  • align the chakras
    (điều chỉnh, sắp xếp lại các luân xa)
  • cleanse / clear the chakras
    (thanh tẩy, làm sạch các luân xa)
Adjective + chakras
  • the seven chakras
    (bảy luân xa chính)
  • blocked chakras
    (các luân xa bị tắc nghẽn)
  • major chakras
    (các luân xa chính)
  • lower / upper chakras
    (các luân xa phía dưới / phía trên)
Noun + chakras
  • system of chakras
    (hệ thống luân xa)
  • chakra healing
    (chữa lành luân xa)

Idioms

  • My chakras are out of whack.

    Tôi cảm thấy mất cân bằng năng lượng, tâm trạng bất ổn.

    "After a stressful week at work, I feel like my chakras are totally out of whack."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy năng lượng trong người hoàn toàn bị rối loạn.)

  • Align your chakras.

    Một cách nói (đôi khi hài hước) để khuyên ai đó nên bình tĩnh và tìm lại sự cân bằng nội tâm.

    "You're overthinking everything. Just take a moment to breathe and align your chakras."

    (Bạn đang suy nghĩ quá nhiều rồi đấy. Hãy dành chút thời gian hít thở và tìm lại sự cân bằng đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chakras

danh từ
Lật mặt

số nhiều của chakra: Mỗi trung tâm năng lượng tâm linh trong cơ thể người, thường được hiểu là có bảy trung tâm, nằm dọc theo cột sống.

"Balancing the chakras is essential for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chakras".

Hệ Thống Bảy Luân Xa Phổ Biến

Mặc dù các văn bản cổ nói về nhiều luân xa, hệ thống được biết đến rộng rãi nhất ở phương Tây là hệ thống bảy luân xa chính nằm dọc theo cột sống. Mỗi luân xa (từ luân xa gốc ở đáy cột sống đến luân xa vương miện ở đỉnh đầu) được liên kết với một màu sắc, một chức năng tâm lý và thể chất cụ thể.

Luân Xa Trong Văn Hóa Đại Chúng Phương Tây

Khái niệm luân xa đã trở nên phổ biến ở phương Tây thông qua phong trào Thời đại Mới (New Age). Ngày nay, nó là một phần của văn hóa chăm sóc sức khỏe (wellness), thường xuất hiện trong các lớp học yoga, thiền định, các liệu pháp chữa bệnh thay thế, và thậm chí trong thời trang và trang sức.