(Top Banner Ad)
chamber pot
B2
noun B2 Đồ gia dụng cổ

chamber pot

UK: /ˈtʃeɪmbə pɒt/ • US: /ˈtʃeɪmbər pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

bô đi tiểu thùng đi tiểu đêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable container, usually kept in a bedroom, and used as a toilet, especially at night.

Vietnamese Meaning

Một loại thùng chứa di động, thường được giữ trong phòng ngủ, và được sử dụng như một nhà vệ sinh, đặc biệt là vào ban đêm. Bô đi tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before indoor plumbing, people used a chamber pot at night to avoid going outside."

    "Trước khi có hệ thống ống nước trong nhà, mọi người thường dùng bô đi tiểu vào ban đêm để tránh phải ra ngoài."

  • "The maid emptied the chamber pot every morning."

    "Cô hầu bàn đổ bô đi tiểu mỗi sáng."

  • "The museum displayed a collection of antique chamber pots."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bô đi tiểu cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chamber buồng, phòng (thường là phòng ngủ hoặc phòng riêng)
Noun antechamber phòng chờ, phòng đợi bên ngoài một căn phòng lớn hơn
Noun chamberlain quan thị vệ, người quản lý các công việc trong gia đình hoàng gia hoặc quý tộc
Noun chambermaid nữ nhân viên dọn phòng (trong khách sạn)

Synonyms

potty (bô)night stool (ghế bô (loại có ngăn kéo đựng bô))

Related Words

bedpan (bô cho người bệnh nằm)commode (bồn vệ sinh (loại di động))

Subject Area

Đồ gia dụng cổ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'pot')
*puttaz
Greek (for 'chamber')
kamára (vault, arched room)
Latin (for 'chamber')
camera (room)
Old English (for 'pot')
pott
Old French (for 'chamber')
chambre
Middle English
chaumbre pot
Modern English
chamber pot

Cái Bô trong Phòng Ngủ

Từ "chamber pot" là một từ ghép rất dễ hiểu. 'Chamber' là một từ cổ có nghĩa là 'phòng', đặc biệt là phòng ngủ. 'Pot' có nghĩa là 'cái bình, cái lọ, cái nồi'. Vì vậy, 'chamber pot' dịch theo nghĩa đen là 'cái bô dùng trong phòng ngủ'. Đây là một vật dụng thiết yếu trong các gia đình phương Tây trước khi hệ thống vệ sinh trong nhà và toilet dội nước trở nên phổ biến.

Usage Note

Thường được sử dụng trong lịch sử, đặc biệt là trước khi có hệ thống ống nước trong nhà hiện đại. Ngày nay, nó chủ yếu mang tính lịch sử hoặc được tìm thấy trong các viện bảo tàng. Từ này gợi lên một bối cảnh cổ xưa hoặc nông thôn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chamber pot
  • empty the chamber pot
    (đổ bô)
  • use the chamber pot
    (dùng bô)
  • clean the chamber pot
    (cọ rửa bô)
  • keep a chamber pot under the bed
    (giữ/để một cái bô dưới gầm giường)
Adjective + chamber pot
  • porcelain chamber pot
    (bô bằng sứ)
  • enamelled chamber pot
    (bô tráng men)
  • ornate chamber pot
    (bô được trang trí cầu kỳ, công phu)
  • china chamber pot
    (bô bằng sành/sứ)

Idioms

  • to call a spade a spade (related concept)

    Nói thẳng, nói thật, không vòng vo. Thành ngữ này không chứa từ 'chamber pot' nhưng có liên quan đến tư duy thẳng thắn, gọi đúng tên sự vật dù nó có thể không được tao nhã (như gọi cái bô là cái bô).

    "Let's call a spade a spade. That wasn't a mistake, it was deliberate."

    (Cứ nói thẳng ra đi. Đó không phải là một sai lầm, đó là cố ý.)

  • (as) plain as the nose on your face

    Rõ như ban ngày, rất rõ ràng. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó rất dễ thấy, giống như việc một cái bô trong phòng là một vật rất thực tế và không thể che giấu.

    "He's lying. It's as plain as the nose on your face."

    (Anh ta đang nói dối. Điều đó rõ như ban ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chamber pot

noun
Lật mặt

Một loại thùng chứa di động, thường được giữ trong phòng ngủ, và được sử dụng như một nhà vệ sinh, đặc biệt là vào ban đêm. Bô đi tiểu.

"Before indoor plumbing, people used a chamber pot at night to avoid going outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the plumbing had been installed properly, we wouldn't have needed a chamber pot.
Nếu hệ thống ống nước đã được lắp đặt đúng cách, chúng ta đã không cần đến bô đi vệ sinh.
Phủ định
If the patient had not been bedridden, he would not have had to use a chamber pot.
Nếu bệnh nhân không phải nằm liệt giường, anh ấy đã không phải dùng đến bô đi vệ sinh.
Nghi vấn
Would she have needed a chamber pot if she had lived in a house with indoor plumbing?
Cô ấy có cần bô đi vệ sinh không nếu cô ấy sống trong một ngôi nhà có hệ thống ống nước trong nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamber pot".

Cẩn thận Nước bẩn! - "Gardez l'eau!"

Trước khi có hệ thống cống rãnh hiện đại ở các thành phố châu Âu, người dân thường đổ thẳng nước thải từ bô của họ qua cửa sổ xuống đường. Để cảnh báo người đi đường, họ thường hét lên một câu tiếng Pháp "Gardez l'eau!" (nghĩa là 'Coi chừng nước!'). Trong tiếng Anh, cụm từ này được đọc trại thành 'gardyloo' và trở thành một lời cảnh báo nổi tiếng về sự mất vệ sinh của các thành phố thời xưa.

Bô trong Văn học và Nghệ thuật

Mặc dù là một vật dụng cá nhân, chamber pot đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học như một biểu tượng của cuộc sống đời thường, sự riêng tư, hoặc thậm chí là sự hài hước và trần tục. Ví dụ, trong các bức tranh thể loại của Hà Lan thế kỷ 17, hình ảnh chiếc bô có thể được nhìn thấy kín đáo trong một góc phòng, thêm vào tính chân thực của cảnh sinh hoạt.