chamber pot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A portable container, usually kept in a bedroom, and used as a toilet, especially at night.
Vietnamese Meaning
Một loại thùng chứa di động, thường được giữ trong phòng ngủ, và được sử dụng như một nhà vệ sinh, đặc biệt là vào ban đêm. Bô đi tiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before indoor plumbing, people used a chamber pot at night to avoid going outside."
"Trước khi có hệ thống ống nước trong nhà, mọi người thường dùng bô đi tiểu vào ban đêm để tránh phải ra ngoài."
-
"The maid emptied the chamber pot every morning."
"Cô hầu bàn đổ bô đi tiểu mỗi sáng."
-
"The museum displayed a collection of antique chamber pots."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bô đi tiểu cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chamber | buồng, phòng (thường là phòng ngủ hoặc phòng riêng) |
| Noun | antechamber | phòng chờ, phòng đợi bên ngoài một căn phòng lớn hơn |
| Noun | chamberlain | quan thị vệ, người quản lý các công việc trong gia đình hoàng gia hoặc quý tộc |
| Noun | chambermaid | nữ nhân viên dọn phòng (trong khách sạn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong lịch sử, đặc biệt là trước khi có hệ thống ống nước trong nhà hiện đại. Ngày nay, nó chủ yếu mang tính lịch sử hoặc được tìm thấy trong các viện bảo tàng. Từ này gợi lên một bối cảnh cổ xưa hoặc nông thôn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty the chamber pot (đổ bô)
-
use the chamber pot (dùng bô)
-
clean the chamber pot (cọ rửa bô)
-
keep a chamber pot under the bed (giữ/để một cái bô dưới gầm giường)
-
porcelain chamber pot (bô bằng sứ)
-
enamelled chamber pot (bô tráng men)
-
ornate chamber pot (bô được trang trí cầu kỳ, công phu)
-
china chamber pot (bô bằng sành/sứ)
Idioms
-
to call a spade a spade (related concept)
Nói thẳng, nói thật, không vòng vo. Thành ngữ này không chứa từ 'chamber pot' nhưng có liên quan đến tư duy thẳng thắn, gọi đúng tên sự vật dù nó có thể không được tao nhã (như gọi cái bô là cái bô).
"Let's call a spade a spade. That wasn't a mistake, it was deliberate."
(Cứ nói thẳng ra đi. Đó không phải là một sai lầm, đó là cố ý.)
-
(as) plain as the nose on your face
Rõ như ban ngày, rất rõ ràng. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó rất dễ thấy, giống như việc một cái bô trong phòng là một vật rất thực tế và không thể che giấu.
"He's lying. It's as plain as the nose on your face."
(Anh ta đang nói dối. Điều đó rõ như ban ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chamber pot
nounMột loại thùng chứa di động, thường được giữ trong phòng ngủ, và được sử dụng như một nhà vệ sinh, đặc biệt là vào ban đêm. Bô đi tiểu.
"Before indoor plumbing, people used a chamber pot at night to avoid going outside."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the plumbing had been installed properly, we wouldn't have needed a chamber pot. |
Nếu hệ thống ống nước đã được lắp đặt đúng cách, chúng ta đã không cần đến bô đi vệ sinh. |
| Phủ định | If the patient had not been bedridden, he would not have had to use a chamber pot. |
Nếu bệnh nhân không phải nằm liệt giường, anh ấy đã không phải dùng đến bô đi vệ sinh. |
| Nghi vấn | Would she have needed a chamber pot if she had lived in a house with indoor plumbing? |
Cô ấy có cần bô đi vệ sinh không nếu cô ấy sống trong một ngôi nhà có hệ thống ống nước trong nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamber pot".
