(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ potty
A2

potty

noun

Nghĩa tiếng Việt

điên rồ lẩn thẩn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Potty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bô, một cái chậu hoặc đồ đựng dùng cho trẻ nhỏ đi vệ sinh.

Definition (English Meaning)

A bowl or container used by young children as a toilet.

Ví dụ Thực tế với 'Potty'

  • "The toddler sat on the potty waiting."

    "Đứa trẻ mới biết đi ngồi trên bô chờ đợi."

  • "She's learning to use the potty."

    "Cô bé đang học cách sử dụng bô."

  • "Don't go potty on me!"

    "Đừng có mà phát điên lên với tôi!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Potty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: potty
  • Adjective: potty
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình Chăm sóc trẻ em

Ghi chú Cách dùng 'Potty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'potty' thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc dạy trẻ đi vệ sinh. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường được dùng trong giao tiếp giữa cha mẹ và con cái hoặc giữa những người chăm sóc trẻ em.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Khi nói 'on the potty' có nghĩa là đang ngồi trên bô.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Potty'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)