(Top Banner Ad)
potty
A2
noun A2 Gia đình, Chăm sóc trẻ em

potty

UK: /ˈpɒti/ • US: /ˈpɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

điên rồ lẩn thẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bowl or container used by young children as a toilet.

Vietnamese Meaning

Bô, một cái chậu hoặc đồ đựng dùng cho trẻ nhỏ đi vệ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toddler sat on the potty waiting."

    "Đứa trẻ mới biết đi ngồi trên bô chờ đợi."

  • "She's learning to use the potty."

    "Cô bé đang học cách sử dụng bô."

  • "Don't go potty on me!"

    "Đừng có mà phát điên lên với tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pot cái chậu, cái nồi; (trong ngữ cảnh liên quan đến 'potty') cái bô
Verb potty-train dạy trẻ tập đi bô
Adjective potty-trained đã được dạy tập đi bô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pot
Middle English
potte
Modern English
pot
Modern English
potty

Nguồn gốc của 'Potty'

'Potty' là một từ có nguồn gốc từ 'pot' (cái chậu, cái nồi) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-y' mang ý nghĩa giảm nhẹ hoặc thân mật. Ban đầu, 'potty' dùng để chỉ một cái chậu nhỏ, đặc biệt là chậu vệ sinh dành cho trẻ em trong quá trình tập đi vệ sinh.

Usage Note

Từ 'potty' thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc dạy trẻ đi vệ sinh. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường được dùng trong giao tiếp giữa cha mẹ và con cái hoặc giữa những người chăm sóc trẻ em.

Prepositions

on

Khi nói 'on the potty' có nghĩa là đang ngồi trên bô.

Collocations (Từ đi kèm)

Potty + Noun (liên quan việc đi vệ sinh)
  • training potty training
    (huấn luyện đi bô)
  • break potty break
    (giờ/lần đi bô (của trẻ))
Adjective / Adverb + potty (nghĩa "điên rồ")
  • a bit a bit potty
    (hơi điên khùng, hơi mất trí)
  • about potty about something
    (phát cuồng vì/mê mẩn cái gì)

Idioms

  • potty mouth

    người hay nói tục, văng tục

    "My little brother has a real potty mouth, always swearing."

    (Em trai tôi nói tục kinh khủng, lúc nào cũng chửi thề.)

  • go potty

    trở nên điên rồ, mất trí (thường là do bực tức, sốc)

    "She'll go potty if she finds out you broke her favourite vase."

    (Cô ấy sẽ phát điên mất nếu biết anh làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potty

noun
Lật mặt

Bô, một cái chậu hoặc đồ đựng dùng cho trẻ nhỏ đi vệ sinh.

"The toddler sat on the potty waiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be potty for a moment!
Hãy ngớ ngẩn một chút đi!
Phủ định
Don't be potty with the baby!
Đừng có mà ngớ ngẩn với em bé!
Nghi vấn
Do be potty, just for fun!
Hãy ngớ ngẩn lên đi, cho vui!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new potty for her toddler.
Cô ấy đã mua một cái bô mới cho đứa con mới biết đi của mình.
Phủ định
Never have I seen such a potty idea accepted so readily.
Chưa bao giờ tôi thấy một ý tưởng ngớ ngẩn như vậy lại được chấp nhận dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Should you feel potty, please take a break.
Nếu bạn cảm thấy ngớ ngẩn, xin vui lòng nghỉ ngơi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potty".

Huấn luyện đi bô (Potty Training)

Ở các nước phương Tây, 'potty training' là một giai đoạn phát triển quan trọng của trẻ nhỏ, thường diễn ra trong độ tuổi từ 18 tháng đến 3 tuổi. Cha mẹ dạy trẻ cách nhận biết nhu cầu và sử dụng bô hoặc nhà vệ sinh thay vì tã. Đây là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự tự lập của trẻ.

Từ 'Potty' với nghĩa 'điên khùng'

Ở Anh, 'potty' còn được dùng như một tính từ không trang trọng, có nghĩa là 'hơi điên, khùng' hoặc 'rất đam mê cái gì đó'. Ví dụ, 'a bit potty' nghĩa là hơi khùng, còn 'potty about football' nghĩa là rất mê bóng đá. Cách dùng này thường mang sắc thái hài hước hoặc trìu mến, không quá tiêu cực.