potty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bô, một cái chậu hoặc đồ đựng dùng cho trẻ nhỏ đi vệ sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toddler sat on the potty waiting."
"Đứa trẻ mới biết đi ngồi trên bô chờ đợi."
-
"She's learning to use the potty."
"Cô bé đang học cách sử dụng bô."
-
"Don't go potty on me!"
"Đừng có mà phát điên lên với tôi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pot | cái chậu, cái nồi; (trong ngữ cảnh liên quan đến 'potty') cái bô |
| Verb | potty-train | dạy trẻ tập đi bô |
| Adjective | potty-trained | đã được dạy tập đi bô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'potty' thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc dạy trẻ đi vệ sinh. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường được dùng trong giao tiếp giữa cha mẹ và con cái hoặc giữa những người chăm sóc trẻ em.
Prepositions
Khi nói 'on the potty' có nghĩa là đang ngồi trên bô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
training potty training (huấn luyện đi bô)
-
break potty break (giờ/lần đi bô (của trẻ))
-
a bit a bit potty (hơi điên khùng, hơi mất trí)
-
about potty about something (phát cuồng vì/mê mẩn cái gì)
Idioms
-
potty mouth
người hay nói tục, văng tục
"My little brother has a real potty mouth, always swearing."
(Em trai tôi nói tục kinh khủng, lúc nào cũng chửi thề.)
-
go potty
trở nên điên rồ, mất trí (thường là do bực tức, sốc)
"She'll go potty if she finds out you broke her favourite vase."
(Cô ấy sẽ phát điên mất nếu biết anh làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potty
nounBô, một cái chậu hoặc đồ đựng dùng cho trẻ nhỏ đi vệ sinh.
"The toddler sat on the potty waiting."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be potty for a moment! |
Hãy ngớ ngẩn một chút đi! |
| Phủ định | Don't be potty with the baby! |
Đừng có mà ngớ ngẩn với em bé! |
| Nghi vấn | Do be potty, just for fun! |
Hãy ngớ ngẩn lên đi, cho vui! |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new potty for her toddler. |
Cô ấy đã mua một cái bô mới cho đứa con mới biết đi của mình. |
| Phủ định | Never have I seen such a potty idea accepted so readily. |
Chưa bao giờ tôi thấy một ý tưởng ngớ ngẩn như vậy lại được chấp nhận dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Should you feel potty, please take a break. |
Nếu bạn cảm thấy ngớ ngẩn, xin vui lòng nghỉ ngơi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potty".
