championing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actively supporting, defending, or fighting for a cause, person, or belief.
Vietnamese Meaning
Tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một lý tưởng, một người hoặc một niềm tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is championing the rights of refugees."
"Cô ấy đang tích cực ủng hộ quyền của người tị nạn."
-
"He is known for championing environmental causes."
"Anh ấy nổi tiếng vì tích cực ủng hộ các vấn đề môi trường."
-
"The organization is championing new legislation to protect endangered species."
"Tổ chức này đang vận động hành lang cho luật mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | champion | Nhà vô địch, quán quân; người ủng hộ mạnh mẽ, người bảo vệ |
| Verb (Infinitive) | to champion | Bảo vệ, đấu tranh cho, ủng hộ, bênh vực |
| Noun (Abstract) | championship | Giải vô địch; vị thế vô địch |
| Adjective (Participial) | championed | Được ủng hộ, được bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ và công khai đối với một điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy người đó tin tưởng vào giá trị của điều mình đang ủng hộ. Khác với 'supporting' đơn thuần, 'championing' nhấn mạnh sự chủ động và nhiệt tình.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'championing for' chỉ ra mục tiêu hoặc đối tượng mà hành động ủng hộ hướng đến. Ví dụ: championing for human rights (ủng hộ quyền con người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tireless tireless championing (Sự ủng hộ không mệt mỏi/không ngừng nghỉ)
-
Fierce fierce championing of human rights (Sự đấu tranh gay gắt cho nhân quyền)
-
Passionate passionate championing of the arts (Sự ủng hộ đầy nhiệt huyết cho nghệ thuật)
-
Continuing continuing championing (Tiếp tục ủng hộ/bảo vệ)
-
Involved in involved in championing environmental causes (Tham gia vào việc bảo vệ các mục tiêu môi trường)
-
Requires requires championing (Đòi hỏi phải có sự ủng hộ/đấu tranh)
Idioms
-
Championing the underdog
Bảo vệ/ủng hộ người yếu thế, người bị lép vế
"Her foundation focuses on championing the underdog in complex legal battles."
(Quỹ của cô ấy tập trung vào việc bảo vệ những người yếu thế trong các trận chiến pháp lý phức tạp.)
-
Championing the cause of...
Đấu tranh/ủng hộ mạnh mẽ cho chính nghĩa/mục tiêu của...
"The politician earned respect by championing the cause of local farmers."
(Chính trị gia này đã giành được sự tôn trọng nhờ đấu tranh cho mục tiêu của nông dân địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
championing
Động từ (dạng V-ing)Tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một lý tưởng, một người hoặc một niềm tin.
"She is championing the rights of refugees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "championing".
