(Top Banner Ad)
championing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chính trị, Xã hội

championing

UK: /ˈtʃæmpiənɪŋ/ • US: /ˈtʃæmpiənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tích cực ủng hộ vận động cho đấu tranh cho biện hộ cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively supporting, defending, or fighting for a cause, person, or belief.

Vietnamese Meaning

Tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một lý tưởng, một người hoặc một niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is championing the rights of refugees."

    "Cô ấy đang tích cực ủng hộ quyền của người tị nạn."

  • "He is known for championing environmental causes."

    "Anh ấy nổi tiếng vì tích cực ủng hộ các vấn đề môi trường."

  • "The organization is championing new legislation to protect endangered species."

    "Tổ chức này đang vận động hành lang cho luật mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champion Nhà vô địch, quán quân; người ủng hộ mạnh mẽ, người bảo vệ
Verb (Infinitive) to champion Bảo vệ, đấu tranh cho, ủng hộ, bênh vực
Noun (Abstract) championship Giải vô địch; vị thế vô địch
Adjective (Participial) championed Được ủng hộ, được bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
campiōnem
Old French
champion
Middle English
champio(u)n
English
championing

Từ Chiến Binh Đến Người Ủng Hộ

Từ 'champion' (gốc của 'championing') bắt nguồn từ tiếng Latin muộn, chỉ một chiến binh tham gia các cuộc đấu tay đôi trên chiến trường (campus) để đại diện cho người khác. Trong thời Trung Cổ, một người 'champion' là người được thuê để chiến đấu bảo vệ danh dự hoặc quyền lợi pháp lý của một người yếu thế hơn. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng từ chiến đấu thể chất sang bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên nhân, lý tưởng, hoặc chính sách một cách mạnh mẽ và kiên định.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ và công khai đối với một điều gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy người đó tin tưởng vào giá trị của điều mình đang ủng hộ. Khác với 'supporting' đơn thuần, 'championing' nhấn mạnh sự chủ động và nhiệt tình.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'championing for' chỉ ra mục tiêu hoặc đối tượng mà hành động ủng hộ hướng đến. Ví dụ: championing for human rights (ủng hộ quyền con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + championing (Mô tả hành động ủng hộ)
  • Tireless tireless championing
    (Sự ủng hộ không mệt mỏi/không ngừng nghỉ)
  • Fierce fierce championing of human rights
    (Sự đấu tranh gay gắt cho nhân quyền)
  • Passionate passionate championing of the arts
    (Sự ủng hộ đầy nhiệt huyết cho nghệ thuật)
Verb + championing (Hành động liên quan đến sự ủng hộ)
  • Continuing continuing championing
    (Tiếp tục ủng hộ/bảo vệ)
  • Involved in involved in championing environmental causes
    (Tham gia vào việc bảo vệ các mục tiêu môi trường)
  • Requires requires championing
    (Đòi hỏi phải có sự ủng hộ/đấu tranh)

Idioms

  • Championing the underdog

    Bảo vệ/ủng hộ người yếu thế, người bị lép vế

    "Her foundation focuses on championing the underdog in complex legal battles."

    (Quỹ của cô ấy tập trung vào việc bảo vệ những người yếu thế trong các trận chiến pháp lý phức tạp.)

  • Championing the cause of...

    Đấu tranh/ủng hộ mạnh mẽ cho chính nghĩa/mục tiêu của...

    "The politician earned respect by championing the cause of local farmers."

    (Chính trị gia này đã giành được sự tôn trọng nhờ đấu tranh cho mục tiêu của nông dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

championing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một lý tưởng, một người hoặc một niềm tin.

"She is championing the rights of refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "championing".

Người Bảo Vệ Danh Dự (Trial by Combat)

Trong lịch sử châu Âu thời Trung Cổ, hành động 'championing' ban đầu mang ý nghĩa bảo vệ danh dự, công lý hoặc sự vô tội của người khác bằng vũ lực trong 'Trial by Combat' (Thử thách bằng chiến đấu). Điều này giải thích tại sao từ này mang sắc thái của sự bảo vệ mạnh mẽ và kiên quyết.

Vai trò trong Chủ Nghĩa Vận Động Xã Hội

Trong xã hội hiện đại, 'championing' là một từ khóa quan trọng trong hoạt động xã hội và chính trị. Nó mô tả hành động tiên phong của các nhà lãnh đạo, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) hoặc những người nổi tiếng khi họ sử dụng tầm ảnh hưởng của mình để vận động chính sách, ủng hộ quyền lợi cho một nhóm thiểu số, hoặc thúc đẩy các sáng kiến mang lại thay đổi tích cực.