(Top Banner Ad)
chandelier
B2
noun B2 Nội thất, Kiến trúc

chandelier

UK: /ˌʃændəˈlɪə(r)/ • US: /ˌʃændəˈlɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đèn chùm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative light fixture suspended from a ceiling, usually with multiple branches for lights.

Vietnamese Meaning

Một bộ đèn trang trí được treo từ trần nhà, thường có nhiều nhánh đèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grand ballroom was illuminated by a magnificent crystal chandelier."

    "Phòng khiêu vũ lớn được chiếu sáng bởi một chiếc đèn chùm pha lê tráng lệ."

  • "They installed a new chandelier in the dining room."

    "Họ đã lắp một chiếc đèn chùm mới trong phòng ăn."

  • "The antique chandelier added a touch of elegance to the foyer."

    "Chiếc đèn chùm cổ kính đã thêm nét thanh lịch cho sảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Candle Cây nến
Noun Candelabra Chân nến nhiều nhánh (thường đặt trên bàn)
Adjective Chandeliered Được trang trí bằng đèn chùm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
candela (candle)
Old French
chandelle (candle)
French (16th C.)
chandelier (candlestick holder or maker)
English (18th C.)
chandelier (large, branched lighting fixture)

Nguồn gốc từ 'Nến'

Từ 'chandelier' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'candela', có nghĩa là cây nến. Trong tiếng Pháp cổ, 'chandelle' cũng có nghĩa là nến. Ban đầu, đèn chùm được gọi là 'chandelier' vì chúng là một giá đỡ lớn, có nhiều nhánh dùng để giữ nhiều cây nến cùng lúc, nhằm thắp sáng các phòng lớn một cách hiệu quả.

Usage Note

Đèn chùm thường được làm bằng pha lê, thủy tinh hoặc kim loại và được sử dụng để chiếu sáng và trang trí cho các không gian sang trọng như phòng khách, phòng ăn hoặc sảnh lớn. Nó mang tính trang trí cao hơn so với các loại đèn thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'pendant light' (đèn thả) vì đèn thả có thể đơn giản hơn và không nhất thiết có nhiều nhánh.

Prepositions

under above in

* **under the chandelier:** bên dưới đèn chùm. Ví dụ: The table was placed under the chandelier. (Cái bàn được đặt dưới đèn chùm).
* **above the chandelier:** phía trên đèn chùm. Ví dụ: Dust accumulated above the chandelier. (Bụi tích tụ phía trên đèn chùm).
* **in the chandelier:** bên trong đèn chùm (thường chỉ những bộ phận như bóng đèn). Ví dụ: One of the bulbs in the chandelier needed replacing. (Một trong những bóng đèn trong đèn chùm cần được thay thế)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chandelier
  • crystal a crystal chandelier
    (Một chiếc đèn chùm pha lê)
  • ornate an ornate chandelier
    (Một chiếc đèn chùm được chạm khắc cầu kỳ, hoa mỹ)
  • massive a massive chandelier
    (Một chiếc đèn chùm lớn, đồ sộ)
Verb + Chandelier
  • hang to hang a chandelier
    (Treo đèn chùm)
  • clean to clean the chandelier
    (Lau chùi đèn chùm)
  • sparkle the chandelier sparkles
    (Đèn chùm lấp lánh)

Idioms

  • A cascade of light from the chandelier

    Một dòng/thác ánh sáng rực rỡ từ đèn chùm (mô tả cường độ sáng mạnh và đẹp mắt)

    "The ballroom was illuminated by a cascade of light from the main chandelier."

    (Phòng khiêu vũ được thắp sáng bởi một thác ánh sáng từ chiếc đèn chùm chính.)

  • To swing from the chandeliers

    Quá khích, ăn mừng cuồng nhiệt (ám chỉ hành động phi thường trong cơn say hoặc hưng phấn cao độ)

    "After the victory, they were ready to swing from the chandeliers."

    (Sau chiến thắng, họ đã sẵn sàng ăn mừng một cách điên cuồng, không kiềm chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chandelier

noun
Lật mặt

Một bộ đèn trang trí được treo từ trần nhà, thường có nhiều nhánh đèn.

"The grand ballroom was illuminated by a magnificent crystal chandelier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a magnificent chandelier hangs in the ballroom!
Ồ, một chiếc đèn chùm tráng lệ treo trong phòng khiêu vũ!
Phủ định
Goodness, there isn't a single dust particle on that chandelier!
Ôi trời, không có một hạt bụi nào trên chiếc đèn chùm đó!
Nghi vấn
My, is that a real crystal chandelier?
Ôi, đó có phải là đèn chùm pha lê thật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a chandelier in the ballroom.
Có một chiếc đèn chùm trong phòng khiêu vũ.
Phủ định
Isn't there a chandelier in the ballroom?
Không phải có một chiếc đèn chùm trong phòng khiêu vũ sao?
Nghi vấn
Is there a chandelier in the ballroom?
Có phải có một chiếc đèn chùm trong phòng khiêu vũ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the cleaning crew will have been polishing the chandelier for hours.
Vào thời điểm khách đến, đội vệ sinh sẽ đã lau chùi đèn chùm hàng giờ.
Phủ định
By the end of the party, I won't have been admiring the chandelier all night; I'll be too busy socializing.
Đến cuối bữa tiệc, tôi sẽ không ngắm đèn chùm cả đêm đâu; tôi sẽ quá bận rộn giao tiếp.
Nghi vấn
Will the electrician have been installing the chandelier for the entire afternoon when the owner finally gets home?
Liệu thợ điện đã lắp đặt đèn chùm cả buổi chiều khi chủ nhà cuối cùng cũng về đến nhà chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers were installing the chandelier when the power went out.
Các công nhân đang lắp đèn chùm thì bị cúp điện.
Phủ định
She wasn't admiring the chandelier as she was too busy checking her phone.
Cô ấy đã không ngắm nhìn đèn chùm vì cô ấy quá bận kiểm tra điện thoại.
Nghi vấn
Were they polishing the chandelier before the guests arrived?
Họ có đang đánh bóng đèn chùm trước khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chandelier".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là trong các cung điện và dinh thự quý tộc, đèn chùm là một biểu tượng rõ ràng của sự giàu có và quyền lực. Đèn chùm càng lớn, càng phức tạp và càng nhiều pha lê, thì địa vị của gia chủ càng cao. Pha lê giúp ánh sáng nến phản chiếu và khuếch đại, thắp sáng cả căn phòng.

Nghệ thuật kiến trúc

Trong kiến trúc hiện đại và cổ điển, đèn chùm không chỉ là vật dụng chiếu sáng mà còn là tác phẩm nghệ thuật trung tâm (focal point) của căn phòng. Chúng thường được lắp đặt ở sảnh lớn, phòng khiêu vũ, hoặc nhà hát để thu hút sự chú ý và tạo ra một bầu không khí trang trọng, lộng lẫy.