suspended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Temporarily prevented from continuing or being in force or effect.
Vietnamese Meaning
Tạm thời bị đình chỉ, ngăn chặn không cho tiếp tục hoặc có hiệu lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was suspended from school for fighting."
"Anh ấy đã bị đình chỉ học vì đánh nhau."
-
"The game was suspended due to rain."
"Trận đấu đã bị hoãn lại do mưa."
-
"The bridge is suspended above the river."
"Cây cầu được treo phía trên dòng sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspend | đình chỉ, tạm ngưng, treo lên |
| Noun | suspension | sự đình chỉ, sự tạm ngưng, hệ thống treo (ô tô), hỗn dịch (trong hóa học) |
| Adjective | suspending | đang đình chỉ, đang treo (ví dụ: suspending operations) |
| Adjective | unsuspended | không bị đình chỉ, không bị treo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái bị tạm ngưng, đình chỉ, hoãn lại một hoạt động, quyền lợi, hoặc điều gì đó đang có hiệu lực. Nhấn mạnh tính tạm thời của việc đình chỉ, khác với 'cancelled' (bị hủy bỏ hoàn toàn).
Prepositions
'Suspended from' thường được dùng để chỉ việc ai đó bị đình chỉ khỏi một vị trí, công việc, hoặc hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporarily temporarily suspended (bị đình chỉ tạm thời)
-
permanently permanently suspended (bị đình chỉ vĩnh viễn)
-
indefinitely indefinitely suspended (bị đình chỉ vô thời hạn (chưa xác định khi nào kết thúc))
-
be be suspended (bị đình chỉ/treo)
-
get get suspended (bị đình chỉ/treo)
-
remain remain suspended (vẫn bị đình chỉ/treo)
-
sentence suspended sentence (án treo (bản án tù không phải thi hành ngay, có điều kiện))
-
animation suspended animation (trạng thái ngừng hoạt động tạm thời (như chết lâm sàng, ngủ đông))
-
judgment suspended judgment (sự hoãn lại việc đưa ra phán xét/đánh giá)
-
legally legally suspended (bị đình chỉ theo pháp luật)
-
officially officially suspended (bị đình chỉ chính thức)
Idioms
-
suspended animation
Trạng thái ngừng hoạt động tạm thời (đặc biệt trong khoa học viễn tưởng hoặc tự nhiên), như chết lâm sàng hoặc ngủ đông.
"The explorers hoped to enter suspended animation for their long journey through space."
(Các nhà thám hiểm hy vọng sẽ đi vào trạng thái ngừng hoạt động tạm thời cho chuyến hành trình dài của họ qua không gian.)
-
suspended sentence
Án treo; bản án mà việc thi hành bị trì hoãn hoặc hủy bỏ, với điều kiện người bị kết án không phạm tội khác.
"The judge gave the young offender a suspended sentence."
(Vị thẩm phán đã tuyên án treo cho tội phạm trẻ tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspended
adjectiveTạm thời bị đình chỉ, ngăn chặn không cho tiếp tục hoặc có hiệu lực.
"He was suspended from school for fighting."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge construction was suspended due to bad weather. |
Việc xây dựng cầu đã bị đình chỉ do thời tiết xấu. |
| Phủ định | The student's scholarship will not be suspended unless their grades drop significantly. |
Học bổng của sinh viên sẽ không bị đình chỉ trừ khi điểm số của họ giảm đáng kể. |
| Nghi vấn | Has the game been suspended because of the rain? |
Trận đấu đã bị hoãn lại vì mưa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspended".
