(Top Banner Ad)
suspended
B2
adjective B2 Tổng quát

suspended

UK: /səˈspɛndɪd/ • US: /səˈspɛndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đình chỉ bị hoãn treo lơ lửng đình chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporarily prevented from continuing or being in force or effect.

Vietnamese Meaning

Tạm thời bị đình chỉ, ngăn chặn không cho tiếp tục hoặc có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was suspended from school for fighting."

    "Anh ấy đã bị đình chỉ học vì đánh nhau."

  • "The game was suspended due to rain."

    "Trận đấu đã bị hoãn lại do mưa."

  • "The bridge is suspended above the river."

    "Cây cầu được treo phía trên dòng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend đình chỉ, tạm ngưng, treo lên
Noun suspension sự đình chỉ, sự tạm ngưng, hệ thống treo (ô tô), hỗn dịch (trong hóa học)
Adjective suspending đang đình chỉ, đang treo (ví dụ: suspending operations)
Adjective unsuspended không bị đình chỉ, không bị treo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
pendere
Latin
suspendere
Old French
suspendre
Middle English
suspenden
English
suspend

Nguồn gốc 'Treo lơ lửng'

Từ 'suspended' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'suspendere'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'từ dưới lên' hoặc 'lên trên') và động từ 'pendere' (có nghĩa là 'treo'). Vì vậy, nghĩa đen của 'suspendere' là 'treo lên' hoặc 'làm cho cái gì đó lơ lửng từ bên dưới'. Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa của việc một thứ gì đó bị giữ lại giữa không trung, bị tạm dừng hoặc đình chỉ.

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị tạm ngưng, đình chỉ, hoãn lại một hoạt động, quyền lợi, hoặc điều gì đó đang có hiệu lực. Nhấn mạnh tính tạm thời của việc đình chỉ, khác với 'cancelled' (bị hủy bỏ hoàn toàn).

Prepositions

from

'Suspended from' thường được dùng để chỉ việc ai đó bị đình chỉ khỏi một vị trí, công việc, hoặc hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspended
  • temporarily temporarily suspended
    (bị đình chỉ tạm thời)
  • permanently permanently suspended
    (bị đình chỉ vĩnh viễn)
  • indefinitely indefinitely suspended
    (bị đình chỉ vô thời hạn (chưa xác định khi nào kết thúc))
Verb + suspended
  • be be suspended
    (bị đình chỉ/treo)
  • get get suspended
    (bị đình chỉ/treo)
  • remain remain suspended
    (vẫn bị đình chỉ/treo)
suspended + Noun
  • sentence suspended sentence
    (án treo (bản án tù không phải thi hành ngay, có điều kiện))
  • animation suspended animation
    (trạng thái ngừng hoạt động tạm thời (như chết lâm sàng, ngủ đông))
  • judgment suspended judgment
    (sự hoãn lại việc đưa ra phán xét/đánh giá)
Adverb + suspended
  • legally legally suspended
    (bị đình chỉ theo pháp luật)
  • officially officially suspended
    (bị đình chỉ chính thức)

Idioms

  • suspended animation

    Trạng thái ngừng hoạt động tạm thời (đặc biệt trong khoa học viễn tưởng hoặc tự nhiên), như chết lâm sàng hoặc ngủ đông.

    "The explorers hoped to enter suspended animation for their long journey through space."

    (Các nhà thám hiểm hy vọng sẽ đi vào trạng thái ngừng hoạt động tạm thời cho chuyến hành trình dài của họ qua không gian.)

  • suspended sentence

    Án treo; bản án mà việc thi hành bị trì hoãn hoặc hủy bỏ, với điều kiện người bị kết án không phạm tội khác.

    "The judge gave the young offender a suspended sentence."

    (Vị thẩm phán đã tuyên án treo cho tội phạm trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspended

adjective
Lật mặt

Tạm thời bị đình chỉ, ngăn chặn không cho tiếp tục hoặc có hiệu lực.

"He was suspended from school for fighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge construction was suspended due to bad weather.
Việc xây dựng cầu đã bị đình chỉ do thời tiết xấu.
Phủ định
The student's scholarship will not be suspended unless their grades drop significantly.
Học bổng của sinh viên sẽ không bị đình chỉ trừ khi điểm số của họ giảm đáng kể.
Nghi vấn
Has the game been suspended because of the rain?
Trận đấu đã bị hoãn lại vì mưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspended".

Khoa học viễn tưởng và "suspended animation"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khoa học viễn tưởng, "suspended animation" (trạng thái ngừng hoạt động tạm thời) là một khái niệm phổ biến, thường được dùng để chỉ việc con người hoặc sinh vật có thể 'ngủ đông' trong thời gian dài để sống sót qua các chuyến du hành vũ trụ hoặc chờ đợi công nghệ chữa bệnh trong tương lai. Nó gợi lên hy vọng về việc vượt qua giới hạn của sự sống.

"Án treo" và cơ hội thứ hai

Khái niệm "suspended sentence" (án treo) trong hệ thống pháp luật phương Tây phản ánh một khía cạnh của công lý nhân đạo, nơi một người bị kết tội có thể được trao cơ hội thứ hai thay vì phải chịu án tù ngay lập tức. Điều này thể hiện niềm tin vào khả năng cải tạo của con người và mục đích răn đe hơn là trừng phạt tuyệt đối.