(Top Banner Ad)
fixture
B2
noun B2 General

fixture

UK: /ˈfɪkstʃər/ • US: /ˈfɪkstʃər/

Nghĩa tiếng Việt

vật cố định trận đấu (thể thao) người/vật quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing fastened in place, especially a permanent item such as a bath, sink, or light fitting in a house or other building.

Vietnamese Meaning

Vật cố định, đặc biệt là một vật dụng lâu dài như bồn tắm, bồn rửa hoặc đèn trong nhà hoặc tòa nhà khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building has modern light fixtures."

    "Tòa nhà văn phòng mới có các thiết bị chiếu sáng hiện đại."

  • "The house was sold with all its fixtures and fittings."

    "Ngôi nhà được bán với tất cả các thiết bị và phụ kiện đi kèm."

  • "He is a permanent fixture in the team's starting lineup."

    "Anh ấy là một thành viên cố định trong đội hình xuất phát của đội."

  • "Check the sports pages for details of the day's fixtures."

    "Hãy xem các trang thể thao để biết chi tiết về các trận đấu trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, gắn chặt, định vị
Adjective fixed cố định, đã được sửa chữa
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun fixer người sửa chữa, người giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
Old French
fixure
Middle English
fixure
English
fixture

Gốc rễ Latin của từ 'fixture'

'Fixture' có nguồn gốc từ từ 'fixus' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'cố định' hoặc 'đã được gắn chặt'. Qua tiếng Pháp cổ ('fixure' - hành động cố định) và tiếng Anh trung cổ, từ này đã phát triển để chỉ những thứ được gắn cố định vào một vị trí, không dễ di chuyển, hoặc những thứ có sự hiện diện thường xuyên.

Usage Note

Từ 'fixture' thường chỉ những vật được gắn cố định vào một công trình xây dựng và không dễ dàng di chuyển. Nó mang tính chất vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn, khác với các vật dụng rời. Sự khác biệt giữa 'fixture' và 'fitting' đôi khi không rõ ràng, nhưng 'fixture' thường được sử dụng cho các vật lớn hơn hoặc quan trọng hơn trong một công trình.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí của fixture. Ví dụ: 'The fixtures in the bathroom are new.' ('of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc loại của fixture. Ví dụ: 'a fixture of modern life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixture
  • permanent permanent fixture
    (vật/người cố định, không thay đổi, luôn có mặt)
  • regular regular fixture
    (người/vật thường xuyên có mặt, quen thuộc)
  • light light fixture
    (thiết bị chiếu sáng (đèn gắn tường/trần))
  • plumbing plumbing fixture
    (thiết bị vệ sinh (bồn rửa, vòi nước))
  • electrical electrical fixture
    (thiết bị điện cố định (ổ cắm, công tắc))
  • sports sports fixture
    (trận đấu thể thao đã được lên lịch (chủ yếu trong Anh-Anh))
Verb + fixture
  • install a install a fixture
    (lắp đặt một thiết bị cố định)
  • replace a replace a fixture
    (thay thế một thiết bị cố định)
  • become a become a fixture
    (trở thành một người/vật quen thuộc, không thể thiếu ở một nơi)

Idioms

  • a permanent fixture

    một người hoặc vật quen thuộc, luôn hiện diện ở một nơi, vị trí hoặc tình huống cụ thể; không thể thiếu.

    "He's been working here for 20 years; he's a permanent fixture in this office."

    (Anh ấy đã làm việc ở đây 20 năm rồi; anh ấy là một phần không thể thiếu trong văn phòng này.)

  • a regular fixture

    một người, sự kiện hoặc vật xuất hiện thường xuyên hoặc đều đặn ở một địa điểm hoặc trong một lịch trình cụ thể.

    "The Saturday market is a regular fixture in our town."

    (Chợ phiên thứ Bảy là một hoạt động thường xuyên ở thị trấn chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixture

noun
Lật mặt

Vật cố định, đặc biệt là một vật dụng lâu dài như bồn tắm, bồn rửa hoặc đèn trong nhà hoặc tòa nhà khác.

"The new office building has modern light fixtures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new lighting fixture should improve the room's ambiance.
Đèn chiếu sáng mới sẽ cải thiện bầu không khí của căn phòng.
Phủ định
The antique clock fixture might not withstand the move.
Chiếc đồng hồ cổ gắn tường có lẽ sẽ không chịu được việc di chuyển.
Nghi vấn
Could the bathroom fixture be replaced before we sell the house?
Có thể thay thế thiết bị phòng tắm trước khi chúng ta bán nhà không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This lamp is a permanent fixture in our living room; we bought it last year.
Chiếc đèn này là một vật cố định vĩnh viễn trong phòng khách của chúng tôi; chúng tôi đã mua nó vào năm ngoái.
Phủ định
That store is not a fixture in the community anymore; it closed down last month.
Cửa hàng đó không còn là một phần quen thuộc của cộng đồng nữa; nó đã đóng cửa vào tháng trước.
Nghi vấn
Is this a light fixture that requires special bulbs, or can I use any standard ones?
Đây có phải là một loại đèn cần bóng đèn đặc biệt, hay tôi có thể sử dụng bất kỳ loại bóng đèn tiêu chuẩn nào?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team wins this week, their place as a fixture in the top four will be secured.
Nếu đội thắng tuần này, vị trí của họ như một vật cố định trong top bốn sẽ được đảm bảo.
Phủ định
If the stadium doesn't improve its facilities, it won't be a fixture for major events.
Nếu sân vận động không cải thiện cơ sở vật chất, nó sẽ không phải là một địa điểm cố định cho các sự kiện lớn.
Nghi vấn
Will the new player become a fixture in the starting lineup if he performs well?
Liệu cầu thủ mới có trở thành một nhân tố cố định trong đội hình xuất phát nếu anh ấy thể hiện tốt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chandelier is a permanent fixture in the dining room.
Đèn chùm là một vật cố định vĩnh viễn trong phòng ăn.
Phủ định
The new equipment is not a fixture; it can be easily moved.
Thiết bị mới không phải là một vật cố định; nó có thể dễ dàng di chuyển.
Nghi vấn
Is the old fence considered a fixture of the property?
Hàng rào cũ có được coi là một vật cố định của tài sản không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new lighting fixture will brighten the room.
Đèn chiếu sáng mới sẽ làm sáng căn phòng.
Phủ định
They are not going to replace that old fixture anytime soon.
Họ sẽ không thay thế thiết bị cũ đó sớm đâu.
Nghi vấn
Will the plumbing fixture be installed before the inspection?
Thiết bị ống nước có được lắp đặt trước khi kiểm tra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's fixture schedule is subject to change.
Lịch thi đấu của đội có thể thay đổi.
Phủ định
The stadium's fixtures weren't properly maintained last season.
Các thiết bị cố định của sân vận động đã không được bảo trì đúng cách vào mùa giải trước.
Nghi vấn
Is the referee's fixture assessment available to the public?
Liệu đánh giá về trận đấu của trọng tài có được công khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixture".

Sự khác biệt giữa 'Fixture' và 'Furniture' trong nhà cửa

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, 'fixtures' (thiết bị cố định) là những vật được gắn chặt vào căn nhà (như bồn rửa, đèn trần, tủ bếp âm tường) và thường được bán kèm theo nhà. Ngược lại, 'furniture' (nội thất) là đồ đạc rời (như ghế sofa, bàn, giường) mà chủ nhà thường mang đi khi chuyển nhà. Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng khi mua bán nhà cửa.

Ý nghĩa của 'fixture' trong thể thao

Ở Anh và một số quốc gia nói tiếng Anh khác, từ 'fixture' còn được dùng để chỉ một trận đấu hoặc sự kiện thể thao đã được lên lịch. Ví dụ, 'football fixtures' (lịch thi đấu bóng đá) là danh sách các trận đấu sắp diễn ra. Đây là một cách dùng phổ biến nhưng có thể khác biệt so với tiếng Anh Mỹ, nơi người ta thường dùng 'game' hoặc 'match'.