(Top Banner Ad)
sconce
B2
noun B2 Đồ gia dụng, Kiến trúc

sconce

UK: /skɒns/ • US: /skɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

đèn tường giá đèn gắn tường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bracket for holding a candle or other light, typically affixed to a wall.

Vietnamese Meaning

Một giá đỡ gắn trên tường, dùng để giữ nến hoặc đèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sconces on either side of the fireplace cast a warm glow."

    "Những chiếc đèn tường hai bên lò sưởi tỏa ra ánh sáng ấm áp."

  • "She decorated the hallway with antique sconces."

    "Cô ấy trang trí hành lang bằng những chiếc đèn tường cổ."

  • "The flickering candlelight from the sconce created a romantic atmosphere."

    "Ánh nến lung linh từ chiếc đèn tường tạo nên một bầu không khí lãng mạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sconce giá treo tường (đèn, nến); đèn gắn tường
Verb sconce (ít dùng) gắn đèn/nến treo tường; trang bị giá treo tường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schons
Middle English
sconce
English
sconce

Nguồn gốc từ Sconce

Từ 'sconce' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ giá treo tường cho đèn hoặc nến, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'schons', có nghĩa là 'màn chắn' hoặc 'tấm chắn'. Sau đó, từ này phát triển nghĩa rộng hơn sang các vật dụng nhô ra từ tường như giá đỡ đèn lồng hoặc nến. Điều này cho thấy sự tiến hóa từ một vật che chắn đơn thuần thành một thiết bị chiếu sáng trang trí gắn tường.

Usage Note

Sconce thường được sử dụng để chỉ một loại đèn tường có đế hoặc giá đỡ. Nó thường mang tính trang trí hơn là một nguồn sáng chính trong phòng. Sự khác biệt chính với các loại đèn tường khác (như wall lamp) là sconce thường có thiết kế cầu kỳ và mang tính nghệ thuật cao hơn. Từ 'sconce' cũng có thể ám chỉ phần giá đỡ (bracket) chứ không nhất thiết bao gồm cả nguồn sáng (ví dụ: nến hoặc đèn).

Prepositions

on to

* on: Chỉ vị trí của sconce trên tường (ví dụ: 'The sconce is on the wall').
* to: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự gắn kết (ví dụ: 'Attach the sconce to the wall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sconce
  • wall wall sconce
    (đèn treo tường; giá treo nến tường)
  • candle candle sconce
    (giá treo nến tường)
  • decorative decorative sconce
    (đèn/giá treo tường trang trí)
Verb + sconce
  • install install a sconce
    (lắp đặt một đèn/giá treo tường)
  • mount mount a sconce
    (gắn một đèn/giá treo tường)

Idioms

  • wall sconce

    đèn treo tường

    "We need to choose a suitable wall sconce for the hallway."

    (Chúng ta cần chọn một chiếc đèn treo tường phù hợp cho hành lang.)

  • candle sconce

    giá treo nến tường

    "She decorated the dining room with antique candle sconces."

    (Cô ấy trang trí phòng ăn bằng những giá treo nến tường cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sconce

noun
Lật mặt

Một giá đỡ gắn trên tường, dùng để giữ nến hoặc đèn.

"The sconces on either side of the fireplace cast a warm glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sconce".

Vai trò lịch sử trong chiếu sáng

Trong lịch sử, 'sconce' là một hình thức chiếu sáng quan trọng, đặc biệt là trước khi có điện. Chúng được gắn trên tường để giữ nến hoặc đèn dầu, giúp chiếu sáng các lâu đài, nhà thờ và những ngôi nhà lớn, vừa mang tính thực dụng vừa tạo điểm nhấn kiến trúc.

Yếu tố trang trí nội thất hiện đại

Ngày nay, 'sconce' không chỉ dùng để chiếu sáng mà còn là một yếu tố trang trí nội thất quan trọng. Chúng được sử dụng để tạo ánh sáng dịu nhẹ, tạo bầu không khí ấm cúng hoặc làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc trong phòng. Có nhiều kiểu dáng 'sconce' từ cổ điển đến hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau.