(Top Banner Ad)
chapter
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Học thuật

chapter

UK: /ˈtʃæptə(r)/ • US: /ˈtʃæptər/

Nghĩa tiếng Việt

chương phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A main division of a book.

Vietnamese Meaning

Một phần chính của một cuốn sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm reading chapter 5 of the book."

    "Tôi đang đọc chương 5 của cuốn sách."

  • "Each chapter ends with a set of review questions."

    "Mỗi chương kết thúc bằng một bộ câu hỏi ôn tập."

  • "She's starting a new chapter in her life."

    "Cô ấy đang bắt đầu một chương mới trong cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chapter chương (sách); chi hội (tổ chức); giai đoạn, thời kỳ (cuộc đời, lịch sử)
Noun subchapter tiểu mục, chương con (một phần nhỏ hơn trong một chương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capitulum ('small head', 'heading')
Old French
chapitre
Middle English
chapiter / chapitre
Modern English
chapter

Từ 'cái đầu nhỏ' đến 'chương sách'

Từ 'chapter' bắt nguồn từ 'capitulum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái đầu nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ phần tiêu đề hoặc phần chính của một văn bản, giống như 'cái đầu' của một đoạn viết. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'chương' của một cuốn sách như chúng ta biết ngày nay.

Không chỉ dùng cho sách vở

Ngoài sách, 'chapter' còn được dùng để chỉ một chi nhánh hoặc một phân hội địa phương của một tổ chức lớn (ví dụ: a local chapter of the Red Cross - một chi hội Chữ Thập Đỏ địa phương). Cách dùng này vẫn giữ lại ý nghĩa gốc là một 'đơn vị đứng đầu' hoặc một bộ phận quan trọng.

Usage Note

Từ 'chapter' thường được dùng để chỉ một phần riêng biệt của một cuốn sách, giáo trình hoặc tài liệu dài hơn. Nó giúp chia nhỏ nội dung thành các phần dễ quản lý hơn. Trong một số trường hợp, 'chapter' cũng có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ một giai đoạn hoặc phần riêng biệt của cuộc đời, lịch sử, hoặc một quá trình.

Prepositions

in of

'in' được dùng khi nói về nội dung cụ thể chứa trong một chương (ví dụ: 'The answer is in chapter 3'). 'of' được dùng khi chỉ ra chương là một phần của cuốn sách (ví dụ: 'The first chapter of the book').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chapter
  • begin / start a new chapter
    (bắt đầu một chương mới (trong cuộc đời))
  • close / end a chapter
    (khép lại / kết thúc một chương (trong cuộc đời, lịch sử))
  • read the first chapter
    (đọc chương đầu tiên)
  • write a chapter
    (viết một chương sách)
Adjective + chapter
  • the next chapter
    (chương tiếp theo)
  • the final chapter
    (chương cuối cùng)
  • the opening chapter
    (chương mở đầu)
  • a dark / sad chapter in history
    (một chương đen tối / buồn trong lịch sử)

Idioms

  • to start / open a new chapter

    Bắt đầu một giai đoạn mới trong đời, thường là sau một sự thay đổi lớn.

    "Getting this new job feels like starting a new chapter in my life."

    (Nhận được công việc mới này giống như bắt đầu một chương mới trong cuộc đời tôi.)

  • a chapter of accidents

    Một chuỗi các sự kiện không may hoặc tai nạn xảy ra liên tiếp.

    "Our holiday was a chapter of accidents, including a lost passport and a cancelled flight."

    (Kỳ nghỉ của chúng tôi là một chuỗi rủi ro, bao gồm việc mất hộ chiếu và chuyến bay bị hủy.)

  • to be chapter and verse

    Nói có sách mách có chứng; có thể trích dẫn nguồn thông tin một cách chính xác và chi tiết.

    "She can quote chapter and verse from the company's rulebook."

    (Cô ấy có thể trích dẫn chính xác từng chương, từng điều trong sổ tay quy định của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chapter

danh từ
Lật mặt

Một phần chính của một cuốn sách.

"I'm reading chapter 5 of the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chapter".

Phép ẩn dụ 'Cuộc đời là một cuốn sách'

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường ví cuộc đời như một cuốn sách. Các giai đoạn khác nhau như thời thơ ấu, sự nghiệp, hôn nhân... được coi là những 'chương' khác nhau. Do đó, các cụm từ như 'start a new chapter' (bắt đầu chương mới) hay 'close the chapter' (khép lại một chương) rất phổ biến khi nói về những thay đổi lớn trong cuộc sống.

'Chapter Books' - Cột mốc đọc sách của trẻ em

'Chapter book' (sách nhiều chương) là một thể loại sách quan trọng dành cho trẻ 7-10 tuổi. Đây là bước chuyển tiếp từ sách tranh đơn giản sang các tiểu thuyết phức tạp hơn, có cốt truyện dài, ít hình ảnh và được chia thành nhiều chương. Hoàn thành cuốn 'chapter book' đầu tiên là một cột mốc đáng tự hào trong hành trình đọc sách của một đứa trẻ.