section
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A separate part of something.
Vietnamese Meaning
Một phần riêng biệt của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This section of the report deals with the financial analysis."
"Phần này của báo cáo đề cập đến phân tích tài chính."
-
"Please read the instructions in section 3."
"Vui lòng đọc hướng dẫn trong phần 3."
-
"The library has a large section dedicated to historical research."
"Thư viện có một khu vực lớn dành cho nghiên cứu lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | section | phần, đoạn, mục (trong sách báo); khu vực; bộ phận |
| Verb | section | chia thành các phần; cắt ra (thành lát, bộ phận) |
| Adjective | sectional | thuộc về một phần; có thể chia thành từng phần |
| Noun | sectional | bộ ghế sofa có thể tháo rời từng phần |
| Adverb | sectionally | theo từng phần, từng đoạn |
| Verb | dissect | mổ xẻ, giải phẫu; phân tích kỹ lưỡng |
| Noun | dissection | sự mổ xẻ, giải phẫu; sự phân tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'section' thường được dùng để chỉ một phần được phân chia hoặc tách biệt rõ ràng khỏi tổng thể. Nó có thể đề cập đến một phần của một cuốn sách, một khu vực địa lý, một nhóm người, hoặc một phần của một vật thể. Nó nhấn mạnh tính độc lập tương đối của phần đó so với những phần khác.
Prepositions
'section of' dùng để chỉ một phần của một vật thể, tài liệu, hoặc khu vực lớn hơn. Ví dụ, 'a section of the book' (một phần của cuốn sách). 'section in' thường ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ vị trí, ví dụ, 'the section in the library dedicated to history' (khu vực trong thư viện dành cho lịch sử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main section (phần chính)
-
separate separate section (phần riêng biệt)
-
business business section (of a newspaper) (mục kinh doanh (của một tờ báo))
-
cross cross-section (mặt cắt ngang; lát cắt đại diện)
-
rear rear section (phần phía sau)
-
divide into divide into sections (chia thành các phần)
-
read a read a section (đọc một đoạn/mục)
-
work in a work in a section (làm việc trong một bộ phận/khu vực)
-
a section of a section of the community (một bộ phận của cộng đồng)
-
in a in a specific section (trong một phần/khu vực cụ thể)
Idioms
-
cross-section (of something)
một mẫu đại diện cho một nhóm, cộng đồng hoặc toàn bộ; mặt cắt ngang
"The survey provided a true cross-section of public opinion."
(Cuộc khảo sát đã cung cấp một cái nhìn đại diện chân thực về ý kiến công chúng.)
-
to section off something
phân chia, ngăn cách một khu vực hoặc không gian
"They used curtains to section off a small area for changing rooms."
(Họ đã dùng rèm để ngăn cách một khu vực nhỏ làm phòng thay đồ.)
-
a section of the population/community
một bộ phận, tầng lớp của dân cư/cộng đồng
"A large section of the population is still unaware of the new law."
(Một bộ phận lớn dân cư vẫn chưa biết về luật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
section
danh từMột phần riêng biệt của một cái gì đó.
"This section of the report deals with the financial analysis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "section".
