paragraph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinct section of a piece of writing, usually dealing with a single theme and indicated by a new line, indentation, or numbering.
Vietnamese Meaning
Một phần riêng biệt của một đoạn văn bản, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được biểu thị bằng một dòng mới, thụt lề hoặc đánh số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each paragraph in the essay should present a distinct argument."
"Mỗi đoạn văn trong bài luận nên trình bày một luận điểm riêng biệt."
-
"The first paragraph introduces the main topic."
"Đoạn văn đầu tiên giới thiệu chủ đề chính."
-
"Please rewrite this paragraph to make it clearer."
"Vui lòng viết lại đoạn văn này để nó rõ ràng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paragraph | đoạn văn, khổ văn |
| Verb | to paragraph | chia thành đoạn văn, viết thành đoạn văn |
| Noun (Gerund) | paragraphing | việc chia đoạn văn, cách trình bày đoạn văn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paragraph thường được sử dụng để chia văn bản thành các phần nhỏ hơn, dễ đọc và dễ hiểu. Mỗi paragraph nên tập trung vào một ý chính. Độ dài của một paragraph có thể khác nhau, nhưng thường bao gồm một vài câu.
Prepositions
"in a paragraph": dùng để chỉ sự xuất hiện, tồn tại của điều gì đó trong một đoạn văn. Ví dụ: "There are many examples in this paragraph.". "of a paragraph": dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của một đoạn văn. Ví dụ: "The structure of a paragraph."
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first paragraph (đoạn văn đầu tiên)
-
last last paragraph (đoạn văn cuối cùng)
-
introductory introductory paragraph (đoạn mở đầu)
-
concluding concluding paragraph (đoạn kết luận)
-
long long paragraph (đoạn văn dài)
-
short short paragraph (đoạn văn ngắn)
-
new new paragraph (đoạn văn mới)
-
body body paragraph (đoạn thân bài)
-
write write a paragraph (viết một đoạn văn)
-
begin begin a paragraph (bắt đầu một đoạn văn)
-
start start a paragraph (bắt đầu một đoạn văn)
-
end end a paragraph (kết thúc một đoạn văn)
-
read read a paragraph (đọc một đoạn văn)
-
indent indent a paragraph (thụt lề một đoạn văn)
-
divide into divide a text into paragraphs (chia văn bản thành các đoạn văn)
-
in in a paragraph (trong một đoạn văn)
-
on a paragraph on something (một đoạn văn về điều gì đó)
Idioms
-
a paragraph or two
một hoặc hai đoạn văn (một đoạn văn ngắn)
"I'll just write a paragraph or two about my day."
(Tôi sẽ chỉ viết một hoặc hai đoạn văn ngắn về ngày của tôi thôi.)
-
to start a new paragraph
bắt đầu một đoạn văn mới
"You should start a new paragraph when you introduce a new idea."
(Bạn nên bắt đầu một đoạn văn mới khi giới thiệu một ý tưởng mới.)
-
to break a paragraph
ngắt đoạn văn, xuống dòng để tạo đoạn mới
"The editor advised me to break the long paragraph into two shorter ones for readability."
(Biên tập viên khuyên tôi nên ngắt đoạn văn dài thành hai đoạn ngắn hơn để dễ đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paragraph
nounMột phần riêng biệt của một đoạn văn bản, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được biểu thị bằng một dòng mới, thụt lề hoặc đánh số.
"Each paragraph in the essay should present a distinct argument."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This paragraph introduces the main argument of the essay. |
Đoạn văn này giới thiệu luận điểm chính của bài luận. |
| Phủ định | The paragraph does not effectively support the thesis statement. |
Đoạn văn không hỗ trợ hiệu quả luận điểm chính. |
| Nghi vấn | Does the paragraph clearly explain the concept? |
Đoạn văn có giải thích rõ ràng khái niệm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a paragraph has a clear topic sentence, the reader understands the main idea. |
Nếu một đoạn văn có câu chủ đề rõ ràng, người đọc hiểu được ý chính. |
| Phủ định | If a paragraph lacks supporting details, it doesn't effectively convey its message. |
Nếu một đoạn văn thiếu các chi tiết hỗ trợ, nó không truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If a paragraph begins with a question, does it always provide an answer within the paragraph? |
Nếu một đoạn văn bắt đầu bằng một câu hỏi, nó có luôn cung cấp một câu trả lời trong đoạn văn đó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the paragraph was well-written. |
Cô ấy nói rằng đoạn văn đó được viết tốt. |
| Phủ định | He told me that he did not understand the main idea of the paragraph. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu ý chính của đoạn văn. |
| Nghi vấn | She asked if I had read the last paragraph. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đọc đoạn văn cuối cùng chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paragraph".
