(Top Banner Ad)
paragraph
B1
noun B1 Ngôn ngữ học, Văn học

paragraph

UK: /ˈpærəɡrɑːf/ • US: /ˈpærəɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn văn đoạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct section of a piece of writing, usually dealing with a single theme and indicated by a new line, indentation, or numbering.

Vietnamese Meaning

Một phần riêng biệt của một đoạn văn bản, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được biểu thị bằng một dòng mới, thụt lề hoặc đánh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each paragraph in the essay should present a distinct argument."

    "Mỗi đoạn văn trong bài luận nên trình bày một luận điểm riêng biệt."

  • "The first paragraph introduces the main topic."

    "Đoạn văn đầu tiên giới thiệu chủ đề chính."

  • "Please rewrite this paragraph to make it clearer."

    "Vui lòng viết lại đoạn văn này để nó rõ ràng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paragraph đoạn văn, khổ văn
Verb to paragraph chia thành đoạn văn, viết thành đoạn văn
Noun (Gerund) paragraphing việc chia đoạn văn, cách trình bày đoạn văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
paragraphos
Late Latin
paragraphus
Old French
paragraphe
Middle English
paragraphe

Nguồn gốc từ 'paragraph'

Từ 'paragraph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'paragraphos', ban đầu có nghĩa là một dấu gạch ngang hoặc ký hiệu được viết bên lề văn bản để chỉ một sự thay đổi chủ đề hoặc một đoạn mới. Dấu hiệu này giúp người đọc dễ dàng theo dõi cấu trúc và ý chính của văn bản trong thời kỳ cổ đại khi văn bản chưa được chia thành các đoạn rõ ràng như ngày nay.

Usage Note

Paragraph thường được sử dụng để chia văn bản thành các phần nhỏ hơn, dễ đọc và dễ hiểu. Mỗi paragraph nên tập trung vào một ý chính. Độ dài của một paragraph có thể khác nhau, nhưng thường bao gồm một vài câu.

Prepositions

in of

"in a paragraph": dùng để chỉ sự xuất hiện, tồn tại của điều gì đó trong một đoạn văn. Ví dụ: "There are many examples in this paragraph.". "of a paragraph": dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của một đoạn văn. Ví dụ: "The structure of a paragraph."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paragraph
  • first first paragraph
    (đoạn văn đầu tiên)
  • last last paragraph
    (đoạn văn cuối cùng)
  • introductory introductory paragraph
    (đoạn mở đầu)
  • concluding concluding paragraph
    (đoạn kết luận)
  • long long paragraph
    (đoạn văn dài)
  • short short paragraph
    (đoạn văn ngắn)
  • new new paragraph
    (đoạn văn mới)
  • body body paragraph
    (đoạn thân bài)
Verb + paragraph
  • write write a paragraph
    (viết một đoạn văn)
  • begin begin a paragraph
    (bắt đầu một đoạn văn)
  • start start a paragraph
    (bắt đầu một đoạn văn)
  • end end a paragraph
    (kết thúc một đoạn văn)
  • read read a paragraph
    (đọc một đoạn văn)
  • indent indent a paragraph
    (thụt lề một đoạn văn)
  • divide into divide a text into paragraphs
    (chia văn bản thành các đoạn văn)
Prepositional Phrases
  • in in a paragraph
    (trong một đoạn văn)
  • on a paragraph on something
    (một đoạn văn về điều gì đó)

Idioms

  • a paragraph or two

    một hoặc hai đoạn văn (một đoạn văn ngắn)

    "I'll just write a paragraph or two about my day."

    (Tôi sẽ chỉ viết một hoặc hai đoạn văn ngắn về ngày của tôi thôi.)

  • to start a new paragraph

    bắt đầu một đoạn văn mới

    "You should start a new paragraph when you introduce a new idea."

    (Bạn nên bắt đầu một đoạn văn mới khi giới thiệu một ý tưởng mới.)

  • to break a paragraph

    ngắt đoạn văn, xuống dòng để tạo đoạn mới

    "The editor advised me to break the long paragraph into two shorter ones for readability."

    (Biên tập viên khuyên tôi nên ngắt đoạn văn dài thành hai đoạn ngắn hơn để dễ đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paragraph

noun
Lật mặt

Một phần riêng biệt của một đoạn văn bản, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được biểu thị bằng một dòng mới, thụt lề hoặc đánh số.

"Each paragraph in the essay should present a distinct argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This paragraph introduces the main argument of the essay.
Đoạn văn này giới thiệu luận điểm chính của bài luận.
Phủ định
The paragraph does not effectively support the thesis statement.
Đoạn văn không hỗ trợ hiệu quả luận điểm chính.
Nghi vấn
Does the paragraph clearly explain the concept?
Đoạn văn có giải thích rõ ràng khái niệm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a paragraph has a clear topic sentence, the reader understands the main idea.
Nếu một đoạn văn có câu chủ đề rõ ràng, người đọc hiểu được ý chính.
Phủ định
If a paragraph lacks supporting details, it doesn't effectively convey its message.
Nếu một đoạn văn thiếu các chi tiết hỗ trợ, nó không truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If a paragraph begins with a question, does it always provide an answer within the paragraph?
Nếu một đoạn văn bắt đầu bằng một câu hỏi, nó có luôn cung cấp một câu trả lời trong đoạn văn đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the paragraph was well-written.
Cô ấy nói rằng đoạn văn đó được viết tốt.
Phủ định
He told me that he did not understand the main idea of the paragraph.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu ý chính của đoạn văn.
Nghi vấn
She asked if I had read the last paragraph.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đọc đoạn văn cuối cùng chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paragraph".

Tầm quan trọng trong Viết lách Học thuật

Trong văn hóa viết lách phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, đoạn văn (paragraph) có vai trò rất quan trọng. Mỗi đoạn văn thường tập trung vào một ý chính duy nhất, bắt đầu bằng câu chủ đề (topic sentence) và được hỗ trợ bởi các câu giải thích, ví dụ. Điều này giúp cấu trúc bài viết rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu.

Bài Luận 5 Đoạn (Five-paragraph Essay)

Mô hình bài luận 5 đoạn (five-paragraph essay) là một cấu trúc viết phổ biến được giảng dạy rộng rãi trong các trường học ở Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây khác. Nó bao gồm một đoạn mở đầu, ba đoạn thân bài (mỗi đoạn trình bày một luận điểm hỗ trợ), và một đoạn kết luận. Đây là một khuôn mẫu cơ bản giúp học sinh phát triển kỹ năng lập luận và sắp xếp ý tưởng hiệu quả.