(Top Banner Ad)
volume
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Âm nhạc, Công nghệ

volume

UK: /ˈvɒljuːm/ • US: /ˈvɑːljuːm/

Nghĩa tiếng Việt

thể tích dung tích âm lượng tập (sách)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of space that a substance or object occupies, or that is enclosed within a container.

Vietnamese Meaning

Thể tích; dung tích. Lượng không gian mà một vật chất hoặc vật thể chiếm giữ, hoặc được chứa bên trong một vật chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volume of the box is 1 cubic meter."

    "Thể tích của chiếc hộp là 1 mét khối."

  • "The factory produces a large volume of goods."

    "Nhà máy sản xuất một khối lượng hàng hóa lớn."

  • "What is the volume of this room?"

    "Thể tích của căn phòng này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voluminous Lớn, đồ sộ, rộng lớn (về kích thước hoặc số lượng)
Adjective volumetric Thuộc về thể tích, liên quan đến thể tích
Verb volumize Làm cho có vẻ lớn hơn, tăng thêm khối lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁-
Latin
volumen
Old French
volume
English
volume

Nguồn gốc của 'Volume'

Từ 'volume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volumen', có nghĩa là 'cuộn sách' hoặc 'quyển sách'. Hình ảnh ban đầu là một cuộn giấy свиток được cuộn lại. Sau đó, nó mở rộng để chỉ không gian ba chiều mà một vật chiếm, và cuối cùng là mức độ âm thanh.

Usage Note

Từ 'volume' chỉ lượng không gian ba chiều mà một vật chiếm. Khi nói về chất lỏng hoặc khí, nó thường được hiểu là 'dung tích'. Nó cũng có thể chỉ khối lượng lớn, tập hợp lớn của cái gì đó. Phân biệt với 'capacity' (sức chứa, công suất) vốn chỉ khả năng chứa đựng.

Prepositions

of in

'Volume of' thường được sử dụng để chỉ thể tích hoặc dung tích của một vật chất cụ thể. Ví dụ: 'the volume of water'. 'Volume in' thường được sử dụng khi nói về một con số/ số lượng trong một tập hợp nào đó. Ví dụ: 'The volume in sales was high'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volume
  • high volume
    (âm lượng lớn)
  • low volume
    (âm lượng nhỏ)
  • large volume
    (thể tích lớn)
  • significant volume
    (khối lượng đáng kể)
Verb + volume
  • increase the volume
    (tăng âm lượng)
  • decrease the volume
    (giảm âm lượng)
  • adjust the volume
    (điều chỉnh âm lượng)
  • measure the volume
    (đo thể tích)

Idioms

  • speak volumes

    nói lên rất nhiều điều, chứng tỏ điều gì đó một cách rõ ràng

    "Her silence spoke volumes about her disappointment."

    (Sự im lặng của cô ấy đã nói lên rất nhiều về sự thất vọng của cô.)

  • in volume

    với số lượng lớn

    "The company produces these goods in volume."

    (Công ty sản xuất những hàng hóa này với số lượng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volume

Danh từ
Lật mặt

Thể tích; dung tích. Lượng không gian mà một vật chất hoặc vật thể chiếm giữ, hoặc được chứa bên trong một vật chứa.

"The volume of the box is 1 cubic meter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume".

Âm lượng và Sự riêng tư

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ âm lượng vừa phải ở nơi công cộng được coi là lịch sự. Việc nói chuyện quá lớn hoặc nghe nhạc lớn mà làm phiền người khác bị xem là thiếu tôn trọng.

Volume trong Âm nhạc

Trong âm nhạc, 'volume' (âm lượng) là một yếu tố quan trọng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc. Từ những đoạn nhạc du dương nhẹ nhàng đến những đoạn cao trào mạnh mẽ, việc điều chỉnh âm lượng giúp truyền tải thông điệp và tạo nên trải nghiệm âm nhạc sống động.