volume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of space that a substance or object occupies, or that is enclosed within a container.
Vietnamese Meaning
Thể tích; dung tích. Lượng không gian mà một vật chất hoặc vật thể chiếm giữ, hoặc được chứa bên trong một vật chứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volume of the box is 1 cubic meter."
"Thể tích của chiếc hộp là 1 mét khối."
-
"The factory produces a large volume of goods."
"Nhà máy sản xuất một khối lượng hàng hóa lớn."
-
"What is the volume of this room?"
"Thể tích của căn phòng này là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voluminous | Lớn, đồ sộ, rộng lớn (về kích thước hoặc số lượng) |
| Adjective | volumetric | Thuộc về thể tích, liên quan đến thể tích |
| Verb | volumize | Làm cho có vẻ lớn hơn, tăng thêm khối lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'volume' chỉ lượng không gian ba chiều mà một vật chiếm. Khi nói về chất lỏng hoặc khí, nó thường được hiểu là 'dung tích'. Nó cũng có thể chỉ khối lượng lớn, tập hợp lớn của cái gì đó. Phân biệt với 'capacity' (sức chứa, công suất) vốn chỉ khả năng chứa đựng.
Prepositions
'Volume of' thường được sử dụng để chỉ thể tích hoặc dung tích của một vật chất cụ thể. Ví dụ: 'the volume of water'. 'Volume in' thường được sử dụng khi nói về một con số/ số lượng trong một tập hợp nào đó. Ví dụ: 'The volume in sales was high'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high volume (âm lượng lớn)
-
low volume (âm lượng nhỏ)
-
large volume (thể tích lớn)
-
significant volume (khối lượng đáng kể)
-
increase the volume (tăng âm lượng)
-
decrease the volume (giảm âm lượng)
-
adjust the volume (điều chỉnh âm lượng)
-
measure the volume (đo thể tích)
Idioms
-
speak volumes
nói lên rất nhiều điều, chứng tỏ điều gì đó một cách rõ ràng
"Her silence spoke volumes about her disappointment."
(Sự im lặng của cô ấy đã nói lên rất nhiều về sự thất vọng của cô.)
-
in volume
với số lượng lớn
"The company produces these goods in volume."
(Công ty sản xuất những hàng hóa này với số lượng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volume
Danh từThể tích; dung tích. Lượng không gian mà một vật chất hoặc vật thể chiếm giữ, hoặc được chứa bên trong một vật chứa.
"The volume of the box is 1 cubic meter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume".
