characterizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing the distinctive nature or features of someone or something.
Vietnamese Meaning
Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study is characterizing the effects of pollution on marine life."
"Nghiên cứu đang mô tả những ảnh hưởng của ô nhiễm đến đời sống sinh vật biển."
-
"She is characterizing his behavior as irresponsible."
"Cô ấy đang mô tả hành vi của anh ta là vô trách nhiệm."
-
"Characterizing the problem is the first step to solving it."
"Việc mô tả vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | character | Tính cách; nhân vật |
| Verb | characterize | Mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho |
| Noun | characterization | Sự mô tả đặc điểm, sự khắc họa nhân vật |
| Adjective / Noun | characteristic | (Adj) Đặc trưng, tiêu biểu / (N) Đặc điểm, đặc tính |
| Adjective | characterless | Không có cá tính, nhạt nhẽo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This form is typically used as part of a continuous verb tense or as an adjective. It implies an ongoing or actively descriptive process.
Prepositions
Characterizing *by*: Indicating the specific attribute or quality used to describe. Characterizing *as*: Viewing or portraying something in a particular way.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately characterizing the situation (mô tả chính xác tình hình)
-
broadly characterizing the period (mô tả khái quát về thời kỳ)
-
perfectly characterizing his attitude (mô tả hoàn hảo thái độ của anh ấy)
-
feature a characterizing feature of the design (một đặc điểm đặc trưng của thiết kế)
-
element a characterizing element of her music (một yếu tố đặc trưng trong âm nhạc của cô ấy)
-
quality a characterizing quality of the brand (một phẩm chất đặc trưng của thương hiệu)
Idioms
-
The characterizing feature is...
Dùng để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật, định hình nhất của một sự vật, hiện tượng.
"The characterizing feature of this architectural style is its use of natural light."
(Đặc điểm đặc trưng của phong cách kiến trúc này là việc sử dụng ánh sáng tự nhiên.)
-
In characterizing X as Y...
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để giới thiệu một sự mô tả hoặc đánh giá.
"In characterizing the novel as a 'modern tragedy,' critics overlooked its comedic elements."
(Khi mô tả cuốn tiểu thuyết là một 'bi kịch hiện đại', các nhà phê bình đã bỏ qua các yếu tố hài hước của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
characterizing
verb (present participle)Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc điều gì đó.
"The study is characterizing the effects of pollution on marine life."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His generosity characterizes him well. |
Sự hào phóng của anh ấy là nét đặc trưng của anh ấy. |
| Phủ định | Her actions do not characterize her usual behavior. |
Hành động của cô ấy không phải là đặc trưng cho hành vi thông thường của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does intelligence characterize her family? |
Có phải sự thông minh là đặc điểm nổi bật của gia đình cô ấy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence didn't characterize him as guilty, he would probably be acquitted. |
Nếu bằng chứng không mô tả anh ta là có tội, có lẽ anh ta sẽ được trắng án. |
| Phủ định | If the situation weren't characterizing the company's culture negatively, the CEO wouldn't be worried. |
Nếu tình hình không mô tả văn hóa công ty một cách tiêu cực, CEO sẽ không lo lắng. |
| Nghi vấn | Would the movie characterize her actions differently if she weren't the protagonist? |
Liệu bộ phim có mô tả hành động của cô ấy khác đi nếu cô ấy không phải là nhân vật chính không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historians will be characterizing the era by its rapid technological advancements. |
Các nhà sử học sẽ mô tả kỷ nguyên này bằng những tiến bộ công nghệ nhanh chóng của nó. |
| Phủ định | She won't be characterizing his behavior as typical teenage rebellion. |
Cô ấy sẽ không mô tả hành vi của anh ta là sự nổi loạn điển hình của tuổi thiếu niên. |
| Nghi vấn | Will the media be characterizing the protest as a riot? |
Liệu giới truyền thông có mô tả cuộc biểu tình là một cuộc bạo loạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist is characterizing the politician as corrupt in his latest article. |
Nhà báo đang mô tả chính trị gia là tham nhũng trong bài báo mới nhất của mình. |
| Phủ định | The author is not characterizing her protagonist as a flawless hero. |
Tác giả không mô tả nhân vật chính của mình như một anh hùng hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Is the art critic characterizing this painting as a masterpiece? |
Nhà phê bình nghệ thuật có đang mô tả bức tranh này là một kiệt tác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characterizing".
