(Top Banner Ad)
characterizing
C1
verb (present participle) C1 General

characterizing

UK: /ˈkærəktəˌraɪzɪŋ/ • US: /ˈkærəktəˌraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang mô tả việc mô tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing the distinctive nature or features of someone or something.

Vietnamese Meaning

Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study is characterizing the effects of pollution on marine life."

    "Nghiên cứu đang mô tả những ảnh hưởng của ô nhiễm đến đời sống sinh vật biển."

  • "She is characterizing his behavior as irresponsible."

    "Cô ấy đang mô tả hành vi của anh ta là vô trách nhiệm."

  • "Characterizing the problem is the first step to solving it."

    "Việc mô tả vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character Tính cách; nhân vật
Verb characterize Mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho
Noun characterization Sự mô tả đặc điểm, sự khắc họa nhân vật
Adjective / Noun characteristic (Adj) Đặc trưng, tiêu biểu / (N) Đặc điểm, đặc tính
Adjective characterless Không có cá tính, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Cổ)
kharaktēr (χαρακτήρ)
Latin
character
Old French
caractere
Middle English
caracter
Modern English
character -> characterize -> characterizing

Từ Dấu Khắc đến Tính Cách

Từ 'character' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', nghĩa là 'dấu được khắc'. Ban đầu, nó chỉ những ký hiệu được khắc lên vật thể. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những 'dấu ấn' riêng biệt, độc đáo làm nên bản chất hay tính cách của một người. Vì vậy, khi chúng ta 'characterize' ai đó, chúng ta đang 'vẽ' nên những đặc điểm nổi bật nhất của họ.

Usage Note

This form is typically used as part of a continuous verb tense or as an adjective. It implies an ongoing or actively descriptive process.

Prepositions

by as

Characterizing *by*: Indicating the specific attribute or quality used to describe. Characterizing *as*: Viewing or portraying something in a particular way.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + characterizing
  • accurately characterizing the situation
    (mô tả chính xác tình hình)
  • broadly characterizing the period
    (mô tả khái quát về thời kỳ)
  • perfectly characterizing his attitude
    (mô tả hoàn hảo thái độ của anh ấy)
A characterizing + Noun
  • feature a characterizing feature of the design
    (một đặc điểm đặc trưng của thiết kế)
  • element a characterizing element of her music
    (một yếu tố đặc trưng trong âm nhạc của cô ấy)
  • quality a characterizing quality of the brand
    (một phẩm chất đặc trưng của thương hiệu)

Idioms

  • The characterizing feature is...

    Dùng để nhấn mạnh đặc điểm nổi bật, định hình nhất của một sự vật, hiện tượng.

    "The characterizing feature of this architectural style is its use of natural light."

    (Đặc điểm đặc trưng của phong cách kiến trúc này là việc sử dụng ánh sáng tự nhiên.)

  • In characterizing X as Y...

    Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để giới thiệu một sự mô tả hoặc đánh giá.

    "In characterizing the novel as a 'modern tragedy,' critics overlooked its comedic elements."

    (Khi mô tả cuốn tiểu thuyết là một 'bi kịch hiện đại', các nhà phê bình đã bỏ qua các yếu tố hài hước của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

characterizing

verb (present participle)
Lật mặt

Mô tả bản chất hoặc đặc điểm riêng biệt của ai đó hoặc điều gì đó.

"The study is characterizing the effects of pollution on marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His generosity characterizes him well.
Sự hào phóng của anh ấy là nét đặc trưng của anh ấy.
Phủ định
Her actions do not characterize her usual behavior.
Hành động của cô ấy không phải là đặc trưng cho hành vi thông thường của cô ấy.
Nghi vấn
Does intelligence characterize her family?
Có phải sự thông minh là đặc điểm nổi bật của gia đình cô ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence didn't characterize him as guilty, he would probably be acquitted.
Nếu bằng chứng không mô tả anh ta là có tội, có lẽ anh ta sẽ được trắng án.
Phủ định
If the situation weren't characterizing the company's culture negatively, the CEO wouldn't be worried.
Nếu tình hình không mô tả văn hóa công ty một cách tiêu cực, CEO sẽ không lo lắng.
Nghi vấn
Would the movie characterize her actions differently if she weren't the protagonist?
Liệu bộ phim có mô tả hành động của cô ấy khác đi nếu cô ấy không phải là nhân vật chính không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historians will be characterizing the era by its rapid technological advancements.
Các nhà sử học sẽ mô tả kỷ nguyên này bằng những tiến bộ công nghệ nhanh chóng của nó.
Phủ định
She won't be characterizing his behavior as typical teenage rebellion.
Cô ấy sẽ không mô tả hành vi của anh ta là sự nổi loạn điển hình của tuổi thiếu niên.
Nghi vấn
Will the media be characterizing the protest as a riot?
Liệu giới truyền thông có mô tả cuộc biểu tình là một cuộc bạo loạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist is characterizing the politician as corrupt in his latest article.
Nhà báo đang mô tả chính trị gia là tham nhũng trong bài báo mới nhất của mình.
Phủ định
The author is not characterizing her protagonist as a flawless hero.
Tác giả không mô tả nhân vật chính của mình như một anh hùng hoàn hảo.
Nghi vấn
Is the art critic characterizing this painting as a masterpiece?
Nhà phê bình nghệ thuật có đang mô tả bức tranh này là một kiệt tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characterizing".

Vòng cung Nhân vật trong Kể chuyện phương Tây

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, việc 'characterizing' (xây dựng, mô tả) sự phát triển của nhân vật là tối quan trọng. Khái niệm 'character arc' (vòng cung nhân vật) chỉ sự thay đổi nội tâm của một nhân vật từ đầu đến cuối câu chuyện. Một vòng cung nhân vật được khắc họa tốt sẽ khiến câu chuyện trở nên sâu sắc và ý nghĩa hơn với khán giả.

Trắc nghiệm Tính cách: Nhu cầu Định hình Bản thân

Văn hóa phương Tây rất quan tâm đến việc phân loại và mô tả tính cách con người. Các công cụ như Trắc nghiệm Myers-Briggs (MBTI) trở nên phổ biến vì chúng cung cấp một khuôn khổ để 'characterize' (định hình) bản thân và người khác. Điều này phản ánh mong muốn sâu sắc của con người trong việc tìm hiểu và định nghĩa bản sắc cá nhân.