(Top Banner Ad)
charitably
C1
adverb C1 Đạo đức, Xã hội

charitably

UK: /ˈtʃærɪtəbli/ • US: /ˈtʃærɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhân ái một cách rộng lượng một cách khoan dung hảo tâm từ thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a generous or lenient way.

Vietnamese Meaning

Một cách rộng lượng, khoan dung hoặc nhân ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager charitably overlooked the employee's mistake."

    "Người quản lý đã rộng lượng bỏ qua lỗi lầm của nhân viên."

  • "She charitably donated her time to the local shelter."

    "Cô ấy đã hảo tâm quyên góp thời gian của mình cho khu tạm trú địa phương."

  • "Let's try to view the situation charitably."

    "Hãy cố gắng nhìn nhận tình huống một cách khoan dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charity lòng nhân ái, lòng từ thiện; tổ chức từ thiện
Adjective charitable nhân từ, khoan dung; có tính từ thiện
Adverb charitably một cách nhân từ, khoan dung, độ lượng
Adjective uncharitable không khoan dung, hẹp hòi, khắt khe
Adverb uncharitably một cách không khoan dung, cay nghiệt

Synonyms

Antonyms

harshly (gay gắt)cruelly (tàn nhẫn)ungenerously (không hào phóng)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carus ('dear, beloved') -> caritas ('love, esteem')
Old French
charitable
Middle English
charitable
Modern English
charitably

Từ 'Tình yêu' đến 'Lòng nhân ái'

Gốc Latin của từ này, 'caritas', có nghĩa là một dạng tình yêu thương cao cả, đặc biệt là tình yêu thương vô vị lợi của Thiên Chúa dành cho con người và của con người dành cho nhau. Khi vào tiếng Anh, ý nghĩa này dần phát triển để chỉ hành động cụ thể của tình yêu đó: sự giúp đỡ, ban phát cho người nghèo và những người kém may mắn. Vì vậy, 'charitably' không chỉ mang nghĩa hào phóng về vật chất mà còn là sự khoan dung, nhân từ trong cách nhìn nhận người khác.

Usage Note

Từ 'charitably' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách đánh giá một người hoặc một tình huống một cách tích cực, ngay cả khi có những khía cạnh tiêu cực. Nó ngụ ý sự tha thứ và thấu hiểu. So sánh với 'generously' (hào phóng) – 'generously' nhấn mạnh việc cho đi vật chất hoặc thời gian, trong khi 'charitably' tập trung vào thái độ và sự đánh giá. Ví dụ: 'He charitably interpreted her silence as shyness' (Anh ấy nhân ái hiểu sự im lặng của cô là do cô ngại ngùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Đánh giá & Nhìn nhận (Judging & Viewing)
  • view something charitably
    (nhìn nhận việc gì đó một cách khoan dung/thiện chí)
  • interpret his actions charitably
    (diễn giải hành động của anh ấy theo hướng tích cực)
  • judge someone charitably
    (phán xét ai đó một cách độ lượng/không khắt khe)
  • think charitably of others
    (suy nghĩ một cách nhân ái về người khác)
Hành động & Cho đi (Acting & Giving)
  • act charitably towards everyone
    (hành động một cách nhân ái với mọi người)
  • give charitably to the cause
    (quyên góp một cách hào phóng cho sự nghiệp/mục tiêu đó)
  • behave charitably
    (cư xử một cách khoan dung/nhân từ)
  • treat the prisoners charitably
    (đối xử với các tù nhân một cách nhân đạo)

Idioms

  • to put it charitably

    dùng để nói về một điều gì đó tiêu cực một cách nhẹ nhàng hoặc lịch sự nhất có thể; nói giảm nói tránh thì...

    "His singing, to put it charitably, needs a lot of work."

    (Giọng hát của anh ấy, nói một cách nhẹ nhàng thì, cần phải luyện tập thêm rất nhiều.)

  • be charitably disposed towards someone/something

    có thiện cảm, thái độ tích cực hoặc khoan dung đối với ai đó/điều gì đó.

    "After their argument, she was not charitably disposed towards his suggestion."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy không có thiện cảm gì với lời đề nghị của anh ta.)

  • described charitably as...

    một cách nói lịch sự rằng mô tả đó tốt hơn thực tế; được mô tả một cách nhẹ nhàng/ưu ái là...

    "The hotel room could be described charitably as 'cozy'."

    (Căn phòng khách sạn có thể được mô tả một cách ưu ái là 'ấm cúng' (thực tế là nó rất nhỏ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charitably

adverb
Lật mặt

Một cách rộng lượng, khoan dung hoặc nhân ái.

"The manager charitably overlooked the employee's mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She charitably donated her time to the local shelter.
Cô ấy đã hào phóng dành thời gian của mình cho trại tạm trú địa phương.
Phủ định
He didn't charitably interpret her harsh words.
Anh ấy đã không giải thích một cách độ lượng những lời lẽ gay gắt của cô ấy.
Nghi vấn
Did she charitably offer assistance to the struggling artist?
Cô ấy có rộng lượng đề nghị giúp đỡ nghệ sĩ đang gặp khó khăn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have charitably donated a significant portion of its profits to local charities.
Đến cuối năm, công ty sẽ quyên góp một cách hào phóng một phần đáng kể lợi nhuận của mình cho các tổ chức từ thiện địa phương.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, many wealthy individuals won't have charitably contributed to society despite their immense wealth.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, nhiều cá nhân giàu có sẽ không đóng góp một cách hào phóng cho xã hội mặc dù sự giàu có to lớn của họ.
Nghi vấn
Will the organization have charitably assisted all the affected families by the end of the month?
Liệu tổ chức có hỗ trợ một cách hào phóng tất cả các gia đình bị ảnh hưởng vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charitably".

Lòng Bác Ái (Charity): Một trong Ba Đức Tin Thần Học

Trong truyền thống Kitô giáo, 'Charity' (Lòng Bác Ái) là một trong ba đức tin quan trọng nhất, cùng với 'Faith' (Đức Tin) và 'Hope' (Đức Cậy). Nó được coi là đức tính vĩ đại nhất, đại diện cho tình yêu thương vô điều kiện của Thiên Chúa và tình yêu thương mà con người nên dành cho nhau. Nền tảng tôn giáo này đã định hình sâu sắc ý nghĩa của sự cho đi và lòng khoan dung trong văn hóa phương Tây.

Từ thiện và Khấu trừ Thuế

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, Anh, và Canada, việc quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện đã được đăng ký có thể giúp cá nhân hoặc doanh nghiệp được khấu trừ thuế. Điều này tạo ra một động lực tài chính mạnh mẽ, khuyến khích mọi người 'give charitably' (cho đi một cách hào phóng). Văn hóa này đã thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp từ thiện khổng lồ và chuyên nghiệp hóa hoạt động nhân đạo.