(Top Banner Ad)
altruistically
C1
Adverb C1 Đạo đức học, Tâm lý học

altruistically

UK: /ˌæltruˈɪstɪkli/ • US: /ˌæltruˈɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vị tha một cách không vụ lợi hết lòng vì người khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows selfless concern for the well-being of others; unselfishly.

Vietnamese Meaning

Một cách vị tha, không vụ lợi; thể hiện sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She altruistically donated a large sum of money to the charity."

    "Cô ấy đã vị tha quyên góp một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện."

  • "He acted altruistically, putting others' needs before his own."

    "Anh ấy đã hành động một cách vị tha, đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của bản thân."

  • "The organization is run altruistically by volunteers."

    "Tổ chức được điều hành một cách vị tha bởi các tình nguyện viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altruism Chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha
Adjective altruistic Vị tha

Synonyms

Antonyms

selfishly (một cách ích kỷ)egotistically (một cách tự cao tự đại)

Related Words

philanthropically (một cách từ thiện)humanitarianly (một cách nhân đạo)

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter
Latin
altrui
English
altruism
English
altruistically

Nguồn gốc của 'altruistically'

Từ 'altruistically' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alter', có nghĩa là 'người khác'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'altrui', và sau đó thành 'altruism' trong tiếng Anh, chỉ hành động vị tha. Cuối cùng, '-istically' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'altruistically', mô tả hành động một cách vị tha. Câu chuyện này cho thấy sự quan tâm đến người khác là một giá trị lâu đời trong xã hội.

Usage Note

Từ "altruistically" nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách tự nguyện và không mong cầu lợi ích cá nhân. Nó khác với "generously" (hào phóng) ở chỗ tập trung vào động cơ vô tư hơn là số lượng cho đi. So với "selflessly" (vô tư), "altruistically" mang tính trang trọng và học thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + altruistically
  • act act altruistically
    (hành động một cách vị tha)
  • donate donate altruistically
    (quyên góp một cách vị tha)
  • help help altruistically
    (giúp đỡ một cách vị tha)
Adjective + altruistically
  • motivated motivated altruistically
    (được thúc đẩy bởi lòng vị tha)
  • driven driven altruistically
    (bị thúc đẩy bởi lòng vị tha)

Idioms

  • Act altruistically for the greater good

    Hành động vị tha vì lợi ích chung

    "She acted altruistically for the greater good of the community."

    (Cô ấy đã hành động vị tha vì lợi ích chung của cộng đồng.)

  • Give altruistically without expecting anything in return

    Cho đi một cách vị tha mà không mong đợi nhận lại bất cứ điều gì

    "He gave altruistically without expecting anything in return."

    (Anh ấy đã cho đi một cách vị tha mà không mong đợi nhận lại bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altruistically

Adverb
Lật mặt

Một cách vị tha, không vụ lợi; thể hiện sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc của người khác.

"She altruistically donated a large sum of money to the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altruistically".

Ngày Tình Nguyện Quốc Tế

Ngày Tình Nguyện Quốc Tế (5 tháng 12) là một ngày lễ quốc tế được Liên Hợp Quốc chỉ định để tôn vinh và khuyến khích các hoạt động tình nguyện trên toàn thế giới. Đó là một ngày để mọi người hành động một cách vị tha để giúp đỡ người khác và cộng đồng.

Văn hóa 'Cho đi'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc 'cho đi' và giúp đỡ những người kém may mắn hơn. Các tổ chức từ thiện và các hoạt động tình nguyện được coi trọng và khuyến khích, thúc đẩy tinh thần hành động một cách vị tha.