benevolently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a kind and well-meaning way; in a manner showing goodwill.
Vietnamese Meaning
Một cách tử tế và có ý tốt; theo một cách thể hiện thiện chí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king benevolently granted amnesty to the rebels."
"Nhà vua đã ban hành lệnh ân xá cho những kẻ nổi loạn một cách nhân từ."
-
"She smiled benevolently at the children."
"Cô ấy mỉm cười hiền từ với lũ trẻ."
-
"The organization benevolently supports local schools."
"Tổ chức này hỗ trợ các trường học địa phương một cách hào phóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benevolence | lòng nhân từ, lòng nhân đức, thiện chí |
| Adjective | benevolent | nhân từ, nhân đức, rộng lượng |
| Adverb | benevolently | một cách nhân từ, khoan dung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'benevolently' diễn tả hành động được thực hiện với lòng tốt, sự rộng lượng và mong muốn giúp đỡ người khác. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'kindly' hay 'generously'. 'Kindly' có thể chỉ một hành động nhỏ nhặt thể hiện sự quan tâm, trong khi 'generously' nhấn mạnh đến sự hào phóng về vật chất. 'Benevolently' thường ám chỉ một hành động có tầm ảnh hưởng lớn hơn hoặc mang tính chất từ thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rule benevolently (cai trị một cách nhân từ, khoan dung)
-
govern benevolently (cai quản một cách độ lượng)
-
act benevolently towards someone (hành động một cách nhân đức với ai đó)
-
treat someone benevolently (đối xử với ai đó một cách nhân từ)
-
smile benevolently (mỉm cười hiền từ / nhân hậu)
-
look down benevolently upon someone (nhìn xuống ai đó một cách độ lượng (chỉ người ở vị thế cao hơn))
-
pat someone benevolently on the head (xoa đầu ai đó một cách trìu mến)
-
nod benevolently (gật đầu một cách nhân hậu)
Idioms
-
to look down benevolently on/upon someone
Nhìn xuống ai đó với vẻ độ lượng, nhân từ (thường là người có quyền thế hoặc lớn tuổi hơn nhìn người yếu thế hơn).
"The wise old grandfather looked down benevolently upon the children playing in his garden."
(Người ông thông thái nhân từ nhìn xuống lũ trẻ đang chơi trong vườn của mình.)
-
to preside benevolently over something
Chủ trì hoặc quản lý một việc gì đó với thái độ nhân từ, bao dung, không quá khắt khe.
"She presides benevolently over the chaotic weekly meetings, allowing everyone to share their ideas."
(Bà ấy chủ trì các cuộc họp hàng tuần một cách nhân từ, cho phép mọi người chia sẻ ý tưởng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benevolently
Trạng từMột cách tử tế và có ý tốt; theo một cách thể hiện thiện chí.
"The king benevolently granted amnesty to the rebels."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She benevolently donates to charity every month. |
Cô ấy hảo tâm quyên góp cho tổ chức từ thiện mỗi tháng. |
| Phủ định | He does not benevolently judge others; he's quite critical. |
Anh ấy không đánh giá người khác một cách nhân từ; anh ấy khá khắt khe. |
| Nghi vấn | Does the company benevolently treat its employees? |
Công ty có đối xử với nhân viên một cách tử tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benevolently".
