(Top Banner Ad)
benevolently
C1
Trạng từ C1 Đạo đức học/Hành vi con người

benevolently

UK: /bəˈnevələntli/ • US: /bəˈnevələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhân từ một cách từ thiện một cách hảo tâm với lòng nhân ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a kind and well-meaning way; in a manner showing goodwill.

Vietnamese Meaning

Một cách tử tế và có ý tốt; theo một cách thể hiện thiện chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king benevolently granted amnesty to the rebels."

    "Nhà vua đã ban hành lệnh ân xá cho những kẻ nổi loạn một cách nhân từ."

  • "She smiled benevolently at the children."

    "Cô ấy mỉm cười hiền từ với lũ trẻ."

  • "The organization benevolently supports local schools."

    "Tổ chức này hỗ trợ các trường học địa phương một cách hào phóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benevolence lòng nhân từ, lòng nhân đức, thiện chí
Adjective benevolent nhân từ, nhân đức, rộng lượng
Adverb benevolently một cách nhân từ, khoan dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
benevolens (bene 'well' + volens 'wishing')
Old French
benevolent
English
benevolent + -ly → benevolently

Ước muốn điều tốt đẹp

Từ 'benevolently' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'bene', nghĩa là 'tốt', và 'volens', nghĩa là 'mong muốn'. Vì vậy, hành động một cách 'benevolently' có nghĩa là làm điều gì đó với một tấm lòng thực sự mong muốn điều tốt đẹp cho người khác, xuất phát từ thiện chí và lòng nhân ái.

Usage Note

Từ 'benevolently' diễn tả hành động được thực hiện với lòng tốt, sự rộng lượng và mong muốn giúp đỡ người khác. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'kindly' hay 'generously'. 'Kindly' có thể chỉ một hành động nhỏ nhặt thể hiện sự quan tâm, trong khi 'generously' nhấn mạnh đến sự hào phóng về vật chất. 'Benevolently' thường ám chỉ một hành động có tầm ảnh hưởng lớn hơn hoặc mang tính chất từ thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động & Cai trị (Actions & Ruling)
  • rule benevolently
    (cai trị một cách nhân từ, khoan dung)
  • govern benevolently
    (cai quản một cách độ lượng)
  • act benevolently towards someone
    (hành động một cách nhân đức với ai đó)
  • treat someone benevolently
    (đối xử với ai đó một cách nhân từ)
Cử chỉ & Biểu cảm (Gestures & Expressions)
  • smile benevolently
    (mỉm cười hiền từ / nhân hậu)
  • look down benevolently upon someone
    (nhìn xuống ai đó một cách độ lượng (chỉ người ở vị thế cao hơn))
  • pat someone benevolently on the head
    (xoa đầu ai đó một cách trìu mến)
  • nod benevolently
    (gật đầu một cách nhân hậu)

Idioms

  • to look down benevolently on/upon someone

    Nhìn xuống ai đó với vẻ độ lượng, nhân từ (thường là người có quyền thế hoặc lớn tuổi hơn nhìn người yếu thế hơn).

    "The wise old grandfather looked down benevolently upon the children playing in his garden."

    (Người ông thông thái nhân từ nhìn xuống lũ trẻ đang chơi trong vườn của mình.)

  • to preside benevolently over something

    Chủ trì hoặc quản lý một việc gì đó với thái độ nhân từ, bao dung, không quá khắt khe.

    "She presides benevolently over the chaotic weekly meetings, allowing everyone to share their ideas."

    (Bà ấy chủ trì các cuộc họp hàng tuần một cách nhân từ, cho phép mọi người chia sẻ ý tưởng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benevolently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tử tế và có ý tốt; theo một cách thể hiện thiện chí.

"The king benevolently granted amnesty to the rebels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She benevolently donates to charity every month.
Cô ấy hảo tâm quyên góp cho tổ chức từ thiện mỗi tháng.
Phủ định
He does not benevolently judge others; he's quite critical.
Anh ấy không đánh giá người khác một cách nhân từ; anh ấy khá khắt khe.
Nghi vấn
Does the company benevolently treat its employees?
Công ty có đối xử với nhân viên một cách tử tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benevolently".

'Nhà Độc Tài Nhân Từ' trong Công nghệ

Trong các dự án phần mềm mã nguồn mở, người sáng lập thường được gọi là 'Benevolent Dictator for Life' (BDFL). Người này có quyền quyết định cuối cùng nhưng được kỳ vọng sẽ cai trị một cách 'benevolently' (nhân từ), lắng nghe cộng đồng và hành động vì lợi ích tốt nhất của dự án. Linus Torvalds của Linux là một ví dụ nổi tiếng.

Lòng Bác Ái và 'Noblesse Oblige'

Khái niệm hành động nhân từ ('benevolently') là trung tâm của hoạt động từ thiện ở phương Tây. Các nhân vật như Bill Gates cho rằng người giàu có nghĩa vụ đạo đức là dùng tài sản của mình để thúc đẩy xã hội. Điều này liên quan đến khái niệm 'noblesse oblige' – bổn phận của tầng lớp thượng lưu là phải hành động hào phóng và có trách nhiệm với người kém may mắn hơn.