(Top Banner Ad)
chased
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

chased

UK: /tʃeɪst/ • US: /tʃeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo truy đuổi rượt đuổi theo đuổi (mục tiêu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of chase: to run after someone or something in order to catch them.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của chase: đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó để bắt họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police chased the thief."

    "Cảnh sát đã đuổi theo tên trộm."

  • "She chased her dream of becoming a doctor."

    "Cô ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ."

  • "The cat chased the mouse around the house."

    "Con mèo đuổi con chuột quanh nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Base) chase Đuổi theo, săn đuổi
Noun chase Sự đuổi bắt, cuộc săn đuổi
Noun (Agent) chaser Người đuổi bắt; đồ uống kèm (ví dụ: sau khi uống rượu mạnh)
Adjective (Participial) chasing Đang đuổi theo, có tính chất đuổi bắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Vulgar Latin
*captiare
Old French
chacier
Middle English
chace
Modern English
chase

Nguồn Gốc Săn Đuổi

Từ 'chase' (và dạng quá khứ 'chased') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chacier', mang ý nghĩa săn bắt, đuổi theo hoặc cố gắng bắt giữ. Nó bắt nguồn sâu xa hơn từ động từ Latin 'capere', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'chụp'. Điều này nhấn mạnh bản chất của việc đuổi bắt luôn liên quan đến hành động cố gắng chiếm đoạt hoặc đạt được thứ gì đó.

Usage Note

‘Chased’ thường được sử dụng để mô tả hành động đuổi bắt một cách nhanh chóng và quyết liệt. Nó có thể mang nghĩa đen (đuổi bắt vật lý) hoặc nghĩa bóng (theo đuổi mục tiêu, danh vọng). Cần phân biệt với 'followed' (đi theo), thường mang nghĩa theo sau một cách chậm rãi hoặc không nhất thiết với mục đích bắt giữ.

Prepositions

after away

‘Chased after’ nhấn mạnh việc đuổi theo một ai đó hoặc cái gì đó, thường với mục đích đạt được hoặc bắt được. Ví dụ: He chased after the bus. (Anh ấy đuổi theo xe buýt).
‘Chased away’ có nghĩa là đuổi đi, xua đuổi. Ví dụ: The dog chased the birds away. (Con chó đuổi lũ chim đi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chased (Intensifiers)
  • hotly hotly chased
    (bị truy đuổi gắt gao/sát sao)
  • relentlessly relentlessly chased
    (bị đuổi theo không ngừng nghỉ, không khoan nhượng)
  • narrowly narrowly chased
    (suýt nữa bị đuổi kịp (thường ám chỉ thoát hiểm sát sao))
Verb + chased (Phrasal Verbs)
  • chased down chased down the suspect
    (truy lùng và bắt được nghi phạm)
  • chased away chased away the bad thoughts
    (xua đuổi đi những ý nghĩ tồi tệ)
  • chased off chased off intruders
    (đuổi cổ những kẻ xâm nhập ra xa)

Idioms

  • Chased his tail

    Làm việc vòng vo, tốn công vô ích (theo đuổi mục tiêu không thực tế)

    "He worked all week but felt he was just chased his tail."

    (Anh ấy làm việc cả tuần nhưng cảm thấy mình chỉ đang làm việc vòng vo vô ích.)

  • Have been chased out of town

    Bị ép phải rời khỏi một nơi do áp lực hoặc sự phản đối dữ dội

    "After the scandal broke, the executive was effectively chased out of town."

    (Sau khi vụ bê bối nổ ra, vị giám đốc điều hành trên thực tế đã bị buộc phải rời khỏi thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chased

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của chase: đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó để bắt họ.

"The police chased the thief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog has chased the squirrel up the tree.
Con chó đã đuổi con sóc lên cây.
Phủ định
They have not chased any birds in the park today.
Hôm nay họ không đuổi bất kỳ con chim nào trong công viên.
Nghi vấn
Has she chased after her dreams relentlessly?
Cô ấy đã theo đuổi ước mơ của mình không ngừng nghỉ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chased".

Nghệ Thuật Cảnh Đuổi Bắt (Chase Scene)

Cảnh 'chase' (đuổi bắt) là một yếu tố kinh điển và cốt lõi trong điện ảnh hành động và tội phạm phương Tây. Những cảnh này, như cảnh rượt đuổi bằng ô tô hoặc đi bộ căng thẳng, không chỉ tăng tính kịch tính mà còn tượng trưng cho cuộc đối đầu giữa luật pháp và tội phạm, hay sự đấu tranh sinh tồn. Khán giả phương Tây rất yêu thích sự phấn khích mà những cảnh 'chased' này mang lại.

Chased the American Dream

Trong văn hóa Mỹ, cụm từ 'chase the American Dream' (đuổi theo Giấc mơ Mỹ) là một khái niệm trung tâm. Dù thường dùng ở thì hiện tại, dạng quá khứ 'chased' được dùng để nói về những người đã dành cả đời để theo đuổi sự thịnh vượng, cơ hội và địa vị xã hội—một cuộc săn đuổi không ngừng nghỉ cho một cuộc sống tốt đẹp hơn.