(Top Banner Ad)
hunt
B1
Động từ B1 Động vật học, Giải trí, Pháp luật

hunt

UK: /hʌnt/ • US: /hʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

săn bắt truy lùng tìm kiếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pursue and kill (a wild animal) for sport or food.

Vietnamese Meaning

Săn bắt (động vật hoang dã) để giải trí hoặc lấy thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lions hunt zebras for food."

    "Sư tử săn ngựa vằn để kiếm thức ăn."

  • "They went on a fox hunt."

    "Họ đi săn cáo."

  • "The police are hunting for the escaped prisoner."

    "Cảnh sát đang truy lùng tên tù nhân vượt ngục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt săn bắn, tìm kiếm, truy lùng
Noun hunt cuộc săn, sự tìm kiếm
Noun hunter thợ săn, người đi săn
Noun hunting việc săn bắn, cuộc săn
Adjective hunted bị săn đuổi, bị truy lùng
Adjective hunting thuộc về săn bắn (ví dụ: hunting dog)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải trí, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hunjōną
Old English
huntian
Middle English
hunten
Modern English
hunt

Nguồn gốc của từ 'hunt'

Từ 'hunt' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hunjōną', mang nghĩa 'săn bắn' hoặc 'đuổi theo'. Sau đó, nó phát triển thành 'huntian' trong tiếng Anh cổ, và 'hunten' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'hunt' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của hoạt động săn bắn trong văn hóa loài người.

Usage Note

Động từ 'hunt' thường liên quan đến việc theo đuổi và bắt giữ động vật. Nó có thể mang nghĩa tích cực (kiếm thức ăn) hoặc tiêu cực (săn bắn vì thú vui). So sánh với 'stalk' (rình rập) - ám chỉ việc theo dõi lén lút trước khi tấn công, hoặc 'chase' (đuổi bắt) - nhấn mạnh hành động đuổi theo với tốc độ cao.

Prepositions

for down

'hunt for' được sử dụng khi tìm kiếm thứ gì đó (ví dụ: Hunt for food). 'Hunt down' mang ý nghĩa truy lùng, tìm kiếm và bắt giữ ai đó hoặc cái gì đó một cách quyết liệt (ví dụ: Hunt down criminals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunt
  • big big hunt
    (cuộc săn lớn)
  • wild wild hunt
    (cuộc săn dữ dội/hoang dã)
  • fruitless fruitless hunt
    (cuộc tìm kiếm vô ích)
Verb + hunt
  • go go hunting
    (đi săn)
  • start a start a hunt
    (bắt đầu một cuộc săn)
  • join the join the hunt
    (tham gia cuộc săn)
Noun + hunt (compound nouns)
  • deer deer hunt
    (cuộc săn hươu)
  • treasure treasure hunt
    (săn kho báu)
  • job job hunt
    (tìm việc làm)
  • witch witch hunt
    (săn lùng phù thủy (truy bức người vô tội))
hunt + Prepositional phrase
  • for food hunt for food
    (săn tìm thức ăn)
  • for clues hunt for clues
    (tìm kiếm manh mối)

Idioms

  • a witch hunt

    một cuộc săn lùng phù thủy (truy lùng và trừng phạt những người bị xem là bất đồng chính kiến, thường là không có bằng chứng)

    "The journalist claimed the investigation was nothing more than a political witch hunt."

    (Nhà báo tuyên bố cuộc điều tra không hơn gì một cuộc săn lùng phù thủy chính trị.)

  • a treasure hunt

    cuộc săn tìm kho báu (một trò chơi hoặc hoạt động tìm kiếm vật ẩn)

    "The kids enjoyed a fun treasure hunt in the garden."

    (Những đứa trẻ thích thú với trò săn tìm kho báu trong vườn.)

  • on the hunt for something

    đang tìm kiếm/săn lùng cái gì đó

    "She's on the hunt for a new apartment in the city center."

    (Cô ấy đang tìm kiếm một căn hộ mới ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunt

Động từ
Lật mặt

Săn bắt (động vật hoang dã) để giải trí hoặc lấy thức ăn.

"Lions hunt zebras for food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they hunt for food is understandable.
Việc họ đi săn để kiếm thức ăn là điều dễ hiểu.
Phủ định
Whether he will hunt the deer is not certain.
Việc anh ấy có săn con nai hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they hunt animals remains a mystery.
Tại sao họ săn bắt động vật vẫn là một bí ẩn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hunted deer in the forest last autumn.
Họ đã săn hươu trong rừng vào mùa thu năm ngoái.
Phủ định
She didn't hunt for a job after graduating.
Cô ấy đã không tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Did he hunt for treasure on the deserted island?
Anh ấy có tìm kiếm kho báu trên hòn đảo hoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunt".

Săn bắn trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, săn bắn không chỉ là một hoạt động sinh tồn mà còn là một môn thể thao truyền thống hoặc sở thích. Ví dụ, 'fox hunting' (săn cáo) từng là một hoạt động phổ biến ở Anh, với những nghi thức và trang phục đặc trưng.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'hunt'

Ngày nay, từ 'hunt' thường được dùng với nghĩa ẩn dụ hơn là nghĩa đen. Chẳng hạn, 'job hunt' (tìm việc làm) hay 'house hunt' (tìm nhà) là những cụm từ rất phổ biến, thể hiện hành động tìm kiếm một cách chủ động và kiên trì.