escaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'escape'. To get away from a place (such as a prison) where you are being held; to avoid something dangerous or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'escape'. Trốn thoát khỏi một nơi (ví dụ như nhà tù) nơi bạn bị giam giữ; tránh được điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner escaped yesterday."
"Tù nhân đã trốn thoát ngày hôm qua."
-
"The escaped tiger roamed the forest."
"Con hổ trốn thoát lang thang trong rừng."
-
"He escaped unharmed from the burning building."
"Anh ấy đã thoát ra khỏi tòa nhà đang cháy mà không bị thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | escape | trốn thoát, thoát khỏi, lẩn tránh |
| Noun | escape | sự trốn thoát, lối thoát, sự giải thoát |
| Noun | escapism | chủ nghĩa thoát ly thực tế (tìm cách tránh né thực tế bằng cách đắm chìm vào tưởng tượng, giải trí) |
| Noun/Adjective | escapist | người theo chủ nghĩa thoát ly thực tế; thuộc về chủ nghĩa thoát ly thực tế |
| Noun | escapee | người trốn thoát (tù nhân, người bị giam giữ...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi muốn diễn tả hành động trốn thoát đã xảy ra trong quá khứ hoặc được dùng trong các cấu trúc thì hoàn thành. 'Escape' thường dùng để chỉ sự trốn thoát khỏi một tình huống cụ thể, có thể là nguy hiểm, khó khăn, hoặc giam cầm. So với 'flee', 'escape' nhấn mạnh vào hành động vượt qua hoặc tránh né một cái gì đó, trong khi 'flee' tập trung vào việc rời đi nhanh chóng.
Prepositions
'Escape from' diễn tả việc trốn thoát khỏi một địa điểm hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'He escaped from prison'). 'Escape into' thường diễn tả việc tìm kiếm sự giải thoát trong một thế giới khác (ví dụ: 'She escaped into a good book').
Collocations (Từ đi kèm)
-
escaped escaped unhurt/unscathed (thoát ra mà không bị thương/không sây sát gì)
-
escaped escaped justice (thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật)
Idioms
-
The name/word/thought escaped me.
Tôi không thể nhớ ra tên/từ/ý nghĩ đó.
"I know his name, but it just escaped me for a moment."
(Tôi biết tên anh ấy, nhưng tôi vừa quên mất trong chốc lát.)
-
to have escaped someone's clutches/grasp
thoát khỏi nanh vuốt/sự kìm kẹp của ai đó
"The child had narrowly escaped the clutches of the kidnapper."
(Đứa trẻ đã suýt chút nữa thoát khỏi nanh vuốt của kẻ bắt cóc.)
-
to escape with your life
thoát chết, sống sót
"They were lucky to escape with their lives after the building collapsed."
(Họ thật may mắn khi thoát chết sau khi tòa nhà sập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escaped
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'escape'. Trốn thoát khỏi một nơi (ví dụ như nhà tù) nơi bạn bị giam giữ; tránh được điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu.
"The prisoner escaped yesterday."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the escaped prisoner was quickly apprehended! |
Chà, tù nhân vượt ngục đã bị bắt lại nhanh chóng! |
| Phủ định | Gosh, the escaped convict wasn't as clever as we thought. |
Trời ơi, tên tội phạm vượt ngục không thông minh như chúng ta nghĩ. |
| Nghi vấn | Hey, was the escaped animal ever found? |
Này, con vật trốn thoát có bao giờ được tìm thấy không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prisoner must escape before dawn. |
Tù nhân phải trốn thoát trước bình minh. |
| Phủ định | She cannot escape her fate. |
Cô ấy không thể thoát khỏi số phận của mình. |
| Nghi vấn | Could he escape the fire? |
Liệu anh ấy có thể thoát khỏi đám cháy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the prisoner hadn't escaped, he would have served his full sentence. |
Nếu tù nhân không trốn thoát, anh ta đã phải ngồi tù hết bản án. |
| Phủ định | If the tiger weren't escaped from the zoo, people wouldn't be in danger. |
Nếu con hổ không trốn thoát khỏi sở thú, mọi người sẽ không gặp nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Would the police have caught him if he hadn't escaped? |
Cảnh sát có bắt được anh ta không nếu anh ta không trốn thoát? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The escaped prisoner ran through the forest. |
Tên tù nhân trốn thoát đã chạy trốn qua khu rừng. |
| Phủ định | No prisoners escaped last night. |
Không có tù nhân nào trốn thoát đêm qua. |
| Nghi vấn | Who escaped from the prison last night? |
Ai đã trốn thoát khỏi nhà tù đêm qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escaped".
