(Top Banner Ad)
chassis
B2
noun B2 Kỹ thuật ô tô, Cơ khí

chassis

UK: /ˈʃæsi/ • US: /ˈʃæsiː/

Nghĩa tiếng Việt

khung gầm bệ máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The base frame of a motor vehicle or other wheeled conveyance.

Vietnamese Meaning

Khung gầm, bộ khung cơ bản của một xe có động cơ hoặc phương tiện có bánh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's chassis was damaged in the accident."

    "Khung gầm xe bị hư hại trong vụ tai nạn."

  • "The electric car has a lightweight chassis to improve its range."

    "Xe điện có khung gầm nhẹ để cải thiện phạm vi hoạt động."

  • "Engineers are working to improve the chassis design for the new model."

    "Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện thiết kế khung gầm cho mẫu xe mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) chassis khung gầm, khung sườn (của xe cộ, thiết bị điện tử)
Noun (plural) chassis các khung gầm, các khung sườn (dạng số nhiều không đổi)
Compound Noun rolling chassis khung gầm lăn (một bộ khung gầm đã được lắp ráp sẵn bánh xe, hệ thống treo và hệ truyền động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Old French
châsse
French
châssis
English
chassis

Từ Chiếc Hộp Đến Khung Xe

Từ 'chassis' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'capsa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái hộp'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'châsse' trong tiếng Pháp cổ, chỉ những chiếc hộp trang trí để đựng thánh tích. Sau đó, nó trở thành 'châssis' trong tiếng Pháp hiện đại, mang nghĩa là 'cái khung' (như khung cửa sổ). Khi ô tô ra đời, người Anh đã mượn từ này để chỉ bộ phận cơ bản nhất của chiếc xe - bộ khung nâng đỡ toàn bộ cấu trúc.

Usage Note

Chassis là bộ phận cấu trúc chính của một phương tiện, hỗ trợ tất cả các bộ phận khác như động cơ, hệ thống treo, thân xe. Nó khác với 'frame' ở chỗ chassis thường bao gồm nhiều bộ phận hơn và phức tạp hơn, trong khi 'frame' có thể chỉ là một cấu trúc đơn giản hơn. Đôi khi, 'chassis' được sử dụng thay thế cho 'rolling chassis', bao gồm cả bánh xe và hệ thống treo.

Prepositions

on of

‘On’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của một bộ phận nào đó trên chassis: 'The engine is mounted on the chassis.' ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả thuộc tính của chassis: 'The strength of the chassis is important.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chassis
  • rigid chassis
    (khung gầm cứng cáp)
  • lightweight chassis
    (khung gầm nhẹ)
  • steel chassis
    (khung gầm bằng thép)
  • custom-built chassis
    (khung gầm được chế tạo riêng)
Verb + chassis
  • design a chassis
    (thiết kế một bộ khung gầm)
  • build a chassis
    (chế tạo / lắp ráp một bộ khung gầm)
  • mount something on the chassis
    (gắn/lắp thứ gì đó lên khung gầm)
  • strengthen the chassis
    (gia cố khung gầm)

Idioms

  • to have a nice chassis

    Dáng đẹp, thân hình đẹp (cách nói thân mật, đôi khi hơi hài hước hoặc lỗi thời để chỉ cơ thể người, tương tự 'dáng nuột').

    "The old timers at the bar joked that the movie star still had a nice chassis after all these years."

    (Mấy ông già ở quán bar nói đùa rằng ngôi sao điện ảnh đó sau bao nhiêu năm vẫn giữ được 'bộ khung' thật đẹp.)

  • a bare-bones chassis

    Cấu trúc cơ bản, cốt lõi nhất của một thứ gì đó (kế hoạch, ý tưởng), chưa có các chi tiết hoàn thiện.

    "The initial business plan was just a bare-bones chassis; we need to add the financial projections and marketing strategy."

    (Kế hoạch kinh doanh ban đầu chỉ là một bộ khung sườn trơ trọi; chúng ta cần thêm vào các dự báo tài chính và chiến lược tiếp thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chassis

noun
Lật mặt

Khung gầm, bộ khung cơ bản của một xe có động cơ hoặc phương tiện có bánh khác.

"The car's chassis was damaged in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car chassis, which is made of steel, provides a strong foundation for the vehicle.
Khung gầm xe hơi, được làm bằng thép, cung cấp nền tảng vững chắc cho chiếc xe.
Phủ định
The design of the racing car chassis, which was not properly reinforced, led to its failure during the race.
Thiết kế khung gầm của chiếc xe đua, cái mà không được gia cố đúng cách, đã dẫn đến sự thất bại của nó trong cuộc đua.
Nghi vấn
Is this the chassis, which the engineers modified to improve its aerodynamics?
Đây có phải là khung gầm, cái mà các kỹ sư đã sửa đổi để cải thiện tính khí động học của nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the car's chassis was damaged in the accident.
Anh ấy nói rằng khung gầm xe hơi đã bị hư hại trong vụ tai nạn.
Phủ định
She said that the new model's chassis did not meet the safety standards.
Cô ấy nói rằng khung gầm của mẫu xe mới không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Nghi vấn
The mechanic asked if the chassis had been inspected recently.
Người thợ máy hỏi liệu khung gầm đã được kiểm tra gần đây chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be reinforcing the chassis to improve safety during the crash test tomorrow.
Các kỹ sư sẽ gia cố khung gầm để cải thiện độ an toàn trong cuộc thử nghiệm va chạm vào ngày mai.
Phủ định
The production line won't be using the old chassis design anymore; they're switching to a new model.
Dây chuyền sản xuất sẽ không sử dụng thiết kế khung gầm cũ nữa; họ đang chuyển sang một mẫu mới.
Nghi vấn
Will the mechanics be inspecting the chassis for any cracks or corrosion before the race?
Liệu các thợ máy có kiểm tra khung gầm xem có bất kỳ vết nứt hoặc ăn mòn nào không trước cuộc đua?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic inspected the chassis of the car yesterday.
Người thợ máy đã kiểm tra khung gầm của chiếc xe ngày hôm qua.
Phủ định
The accident didn't damage the chassis of the truck.
Vụ tai nạn không làm hỏng khung gầm của xe tải.
Nghi vấn
Did the manufacturer reinforce the chassis of the new model?
Nhà sản xuất có gia cố khung gầm của mẫu xe mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the car's chassis were stronger so it wouldn't get damaged so easily.
Tôi ước khung gầm xe hơi chắc chắn hơn để nó không bị hư hại dễ dàng như vậy.
Phủ định
If only the chassis hadn't rusted, the car would still be safe to drive.
Giá mà khung gầm không bị rỉ sét, chiếc xe vẫn an toàn để lái.
Nghi vấn
Do you wish the new model's chassis would be made of a lighter material?
Bạn có ước khung gầm của mẫu xe mới sẽ được làm bằng vật liệu nhẹ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chassis".

Khung Gầm Rời (Body-on-Frame) vs. Khung Gầm Liền Khối (Unibody)

Trong văn hóa xe hơi phương Tây, có hai triết lý thiết kế chính. 'Body-on-frame' là kiểu truyền thống, nơi thân xe được đặt trên một khung gầm riêng biệt, thường thấy ở xe tải và xe cơ bắp Mỹ cổ điển, biểu tượng cho sự cứng cáp và bền bỉ. Ngược lại, 'Unibody' là thiết kế hiện đại, trong đó thân xe và khung gầm là một khối thống nhất, giúp xe nhẹ hơn, an toàn hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Sự lựa chọn giữa hai loại này thường phản ánh ưu tiên của người dùng: sức mạnh truyền thống hay hiệu quả hiện đại.

Văn Hóa 'Hot Rod': Nền Tảng Của Sáng Tạo

Trong văn hóa 'Hot Rod' của Mỹ, việc độ xe là một nghệ thuật. Người chơi thường bắt đầu với một bộ khung gầm ('chassis') cũ từ những chiếc xe cổ, sau đó tự tay chế tạo, lắp ráp động cơ, thân vỏ và các bộ phận khác để tạo ra một chiếc xe độc nhất. Ở đây, 'chassis' không chỉ là một bộ phận, mà là nền tảng, là 'tấm toan' để người thợ thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng cơ khí của mình.