(Top Banner Ad)
conveyance
B2
danh từ B2 Pháp luật, Giao thông vận tải, Kinh doanh

conveyance

UK: /kənˈveɪəns/ • US: /kənˈveɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự vận chuyển phương tiện giao thông sự chuyển nhượng (tài sản) sự truyền tải (thông tin)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of conveying; transmission; communication.

Vietnamese Meaning

Hành động vận chuyển; sự truyền tải; sự giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conveyance of information is crucial in today's society."

    "Sự truyền tải thông tin là vô cùng quan trọng trong xã hội ngày nay."

  • "Public conveyance is often overcrowded during rush hour."

    "Phương tiện công cộng thường quá tải vào giờ cao điểm."

  • "The document outlined the terms of conveyance."

    "Văn bản phác thảo các điều khoản chuyển nhượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convey truyền đạt, vận chuyển
Noun conveyance sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển, sự chuyển nhượng
Noun conveyor người vận chuyển, băng chuyền
Adjective conveyable có thể truyền tải, có thể vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông vận tải, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convehere
Old French
conveier
Middle English
conveiance

Hành trình của sự vận chuyển

Từ 'conveyance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convehere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'vehere' (mang đi). Ban đầu, nó chỉ hành động hộ tống hoặc đi cùng ai đó trên một chuyến hành trình, sau đó tiến hóa để chỉ cả phương tiện vận chuyển và quá trình chuyển giao quyền sở hữu tài sản trong luật pháp.

Usage Note

Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, ví dụ như sự truyền tải thông tin, ý tưởng.

Prepositions

of to

Conveyance of (something): Vận chuyển, truyền tải cái gì.
Conveyance to (someone/something): Vận chuyển, truyền tải đến ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conveyance
  • public public conveyance
    (phương tiện giao thông công cộng)
  • mechanical mechanical conveyance
    (phương tiện vận chuyển cơ giới)
Verb + conveyance
  • provide provide a conveyance
    (cung cấp một phương tiện vận chuyển)
  • use as used as a conveyance
    (được sử dụng như một phương tiện vận chuyển)
Noun + of + conveyance
  • deed deed of conveyance
    (chứng từ chuyển nhượng tài sản)
  • fraudulent fraudulent conveyance
    (sự chuyển nhượng gian lận)

Idioms

  • A public conveyance

    Bất kỳ phương tiện vận tải hành khách nào (như xe buýt, tàu hỏa)

    "Eating is often prohibited on any public conveyance."

    (Việc ăn uống thường bị cấm trên bất kỳ phương tiện công cộng nào.)

  • Conveyance of property

    Sự chuyển giao quyền sở hữu bất động sản

    "The conveyance of property must be recorded in writing."

    (Việc chuyển nhượng tài sản phải được ghi lại bằng văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conveyance

danh từ
Lật mặt

Hành động vận chuyển; sự truyền tải; sự giao tiếp.

"The conveyance of information is crucial in today's society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conveyance".

Ngôn ngữ pháp lý phương Tây

Trong hệ thống pháp luật Common Law (Thông luật), 'conveyancing' là một thuật ngữ chuyên ngành quan trọng chỉ các thủ tục pháp lý để chuyển quyền sở hữu nhà đất từ người này sang người khác. Đây là một quy trình nghiêm ngặt đòi hỏi các luật sư chuyên trách.

Sự trang trọng trong từ vựng

Trong tiếng Anh hiện đại, thay vì dùng 'car' hay 'bus', người ta dùng 'conveyance' để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, gợi nhớ về thời kỳ của những cỗ xe ngựa kéo quý tộc.