(Top Banner Ad)
understructure
C1
noun C1 Xây dựng, Kỹ thuật

understructure

UK: /ˈʌndəˌstrʌktʃər/ • US: /ˈʌndərˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kết cấu bên dưới cấu trúc đỡ nền móng (của công trình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supporting structure or framework underlying something.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc hoặc khung đỡ bên dưới một cái gì đó; phần móng, nền móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The understructure of the bridge needs to be reinforced."

    "Cấu trúc móng của cây cầu cần được gia cố."

  • "Engineers carefully examined the understructure of the building after the earthquake."

    "Các kỹ sư đã cẩn thận kiểm tra cấu trúc bên dưới của tòa nhà sau trận động đất."

  • "The new stadium will have a sophisticated understructure to support the retractable roof."

    "Sân vận động mới sẽ có một cấu trúc bên dưới phức tạp để hỗ trợ mái che di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc
Noun restructuring sự tái cấu trúc
Noun infrastructure cơ sở hạ tầng
Noun superstructure cấu trúc thượng tầng
Noun foundation nền móng, nền tảng
Noun framework khung, sườn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
structura (a building, construction)
Old French
structure
Middle English
structure
English
under + structure → understructure

Nền tảng ẩn mình

Từ "understructure" là sự kết hợp của hai yếu tố tiếng Anh: "under" (dưới) và "structure" (cấu trúc). Nó mô tả chính xác những gì nó là: một cấu trúc nằm bên dưới, đóng vai trò nền tảng hoặc bộ phận hỗ trợ quan trọng cho một cái gì đó lớn hơn. Giống như nền móng của một tòa nhà, "understructure" thường không được nhìn thấy rõ ràng nhưng lại tối quan trọng cho sự ổn định và sức mạnh của toàn bộ hệ thống.

Usage Note

Từ 'understructure' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng để mô tả phần cơ bản chịu tải trọng của một công trình. Nó nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ và ẩn dưới của cấu trúc. Khác với 'foundation' (nền móng) có thể chỉ lớp đất hoặc vật liệu đỡ công trình, 'understructure' tập trung vào hệ thống cấu trúc đỡ.

Prepositions

of for

understructure *of* (của): Cấu trúc bên dưới của một công trình cụ thể.
understructure *for* (cho): Cấu trúc bên dưới được thiết kế cho mục đích cụ thể nào đó hoặc để đỡ một công trình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understructure
  • strong strong understructure
    (cấu trúc đỡ vững chắc)
  • solid solid understructure
    (cấu trúc đỡ kiên cố)
  • weak weak understructure
    (cấu trúc đỡ yếu)
  • hidden hidden understructure
    (cấu trúc đỡ ẩn)
  • complex complex understructure
    (cấu trúc đỡ phức tạp)
  • basic basic understructure
    (cấu trúc đỡ cơ bản)
Verb + understructure
  • reinforce reinforce the understructure
    (củng cố cấu trúc đỡ)
  • build build the understructure
    (xây dựng cấu trúc đỡ)
  • inspect inspect the understructure
    (kiểm tra cấu trúc đỡ)
  • design design the understructure
    (thiết kế cấu trúc đỡ)
  • damage damage the understructure
    (làm hỏng cấu trúc đỡ)
Understructure + Verb
  • supports the understructure supports
    (cấu trúc đỡ nâng đỡ)
  • consists of the understructure consists of
    (cấu trúc đỡ bao gồm)
  • provides the understructure provides
    (cấu trúc đỡ cung cấp)

Idioms

  • the understructure of society/economy

    Nền tảng, cấu trúc cơ bản/cốt lõi của xã hội/nền kinh tế (ám chỉ các yếu tố nền tảng ít được thấy nhưng quan trọng)

    "A robust education system forms the understructure of a thriving society."

    (Một hệ thống giáo dục vững mạnh tạo thành nền tảng cốt lõi của một xã hội thịnh vượng.)

  • lay the understructure for something

    Đặt nền móng, xây dựng cơ sở ban đầu cho điều gì đó

    "His early research helped lay the understructure for future scientific breakthroughs."

    (Nghiên cứu ban đầu của ông ấy đã giúp đặt nền móng cho những đột phá khoa học trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understructure

noun
Lật mặt

Cấu trúc hoặc khung đỡ bên dưới một cái gì đó; phần móng, nền móng.

"The understructure of the bridge needs to be reinforced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed the building with a strong understructure.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một cấu trúc nền vững chắc.
Phủ định
The old bridge did not have a reliable understructure.
Cây cầu cũ không có cấu trúc nền đáng tin cậy.
Nghi vấn
Does the new stadium require a complex understructure?
Sân vận động mới có yêu cầu một cấu trúc nền phức tạp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The understructure of the bridge is strong.
Cấu trúc nền của cây cầu rất vững chắc.
Phủ định
The building's understructure is not visible from the street.
Cấu trúc nền của tòa nhà không thể nhìn thấy từ đường phố.
Nghi vấn
Is the understructure of the aircraft regularly inspected?
Cấu trúc nền của máy bay có được kiểm tra thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understructure".

Tầm quan trọng của nền tảng ẩn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong kiến trúc và kỹ thuật, "understructure" đại diện cho những yếu tố không nhìn thấy được nhưng lại cực kỳ quan trọng đối với sự bền vững và ổn định. Giống như rễ cây sâu dưới lòng đất, một "understructure" tốt đảm bảo rằng toàn bộ công trình (dù là một tòa nhà, một tổ chức, hay một ý tưởng) có thể đứng vững trước thử thách.

Metafora về cấu trúc xã hội

Trong tư duy phương Tây, từ "understructure" thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những yếu tố nền tảng, cơ bản nhưng ít được chú ý trong các hệ thống xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Ví dụ, các quy định pháp luật hoặc niềm tin cốt lõi của cộng đồng có thể được coi là "understructure" định hình cách một xã hội vận hành, ngay cả khi chúng không phải lúc nào cũng hiển nhiên.