(Top Banner Ad)
chastise
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học/Hành vi

chastise

UK: /tʃæˈstaɪz/ • US: /ˈtʃæstaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách quở trách trừng phạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rebuke or reprimand severely.

Vietnamese Meaning

Khiển trách, trừng phạt nặng nề; quở trách gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher chastised the students for not completing their homework."

    "Giáo viên đã khiển trách các học sinh vì không hoàn thành bài tập về nhà."

  • "The newspaper was chastised for its inaccurate reporting."

    "Tờ báo đã bị chỉ trích vì đưa tin không chính xác."

  • "He chastised himself for his foolish behaviour."

    "Anh ta tự trách mình vì hành vi ngu ngốc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chastisement sự trừng phạt, sự khiển trách
Noun chastiser người trừng phạt, người chỉ trích
Adjective chastened cảm thấy hối lỗi, biết lỗi sau khi bị khiển trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kes-
Latin
castigare
Old French
chastier
Middle English
chastisen

Từ sự tinh khiết đến sự trừng phạt

Chastise có gốc từ tiếng Latin 'castigare', kết hợp giữa 'castus' (tinh khiết) và 'agere' (làm/thực hiện). Thuở sơ khai, hành động 'trừng phạt' không chỉ đơn thuần là trừng trị, mà mang ý nghĩa tinh thần cao đẹp là 'làm cho một người trở nên trong sạch hoặc đạo đức hơn' thông qua việc sửa dạy.

Usage Note

Từ 'chastise' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'scold' hay 'reprove'. Nó thường được dùng khi lỗi lầm gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc vi phạm các quy tắc, chuẩn mực đạo đức.

Prepositions

for

Chastise + for + [hành động/lý do]. Ví dụ: He was chastised for his poor performance.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chastise
  • severely severely chastise
    (trừng phạt hoặc khiển trách nghiêm khắc)
  • harshly harshly chastise
    (chỉ trích nặng nề)
  • publicly publicly chastise
    (bêu rếu hoặc chỉ trích công khai)
Verb + chastise
  • refuse to refuse to chastise
    (từ chối khiển trách)
  • be quick to be quick to chastise
    (nhanh chóng đưa ra lời chỉ trích)

Idioms

  • Chastise someone for something

    Khiển trách ai đó vì một lỗi lầm cụ thể

    "The manager chastised him for his constant lateness."

    (Quản lý đã khiển trách anh ấy vì việc đi trễ thường xuyên.)

  • Be chastened by the experience

    Rút ra bài học xương máu hoặc trở nên khiêm tốn hơn sau một thất bại

    "He returned from the failed expedition significantly chastened by the experience."

    (Anh ấy trở về sau chuyến thám hiểm thất bại và thực sự đã rút ra bài học nhớ đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chastise

Động từ
Lật mặt

Khiển trách, trừng phạt nặng nề; quở trách gay gắt.

"The teacher chastised the students for not completing their homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chastise the disobedient students to maintain discipline.
Hãy khiển trách những học sinh không vâng lời để duy trì kỷ luật.
Phủ định
Don't chastise the child too harshly for a minor mistake.
Đừng khiển trách đứa trẻ quá nặng nề vì một lỗi nhỏ.
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time her father arrives, the naughty girl will have been chastised for her behavior.
Trước khi bố cô ấy đến, cô bé hư sẽ bị trách mắng vì hành vi của mình.
Phủ định
By the end of the week, the students won't have been chastised for their minor mistakes.
Đến cuối tuần, các học sinh sẽ không bị trách mắng vì những lỗi nhỏ của họ.
Nghi vấn
Will the employee have been chastised by the manager before the meeting concludes?
Liệu nhân viên có bị quản lý khiển trách trước khi cuộc họp kết thúc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents used to chastise me for not doing my chores when I was a child.
Bố mẹ tôi từng trách mắng tôi vì không làm việc nhà khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
They didn't use to chastise him so harshly before he started lying.
Họ đã không từng trách mắng anh ta gay gắt như vậy trước khi anh ta bắt đầu nói dối.
Nghi vấn
Did the teacher use to chastise students for minor offenses?
Giáo viên có từng trách mắng học sinh vì những lỗi nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chastise".

Thương cho roi cho vọt

Trong văn hóa phương Tây truyền thống, 'chastise' thường gắn liền với quan niệm 'Spare the rod, spoil the child' (Yêu cho roi cho vọt). Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, từ này đã chuyển dịch từ ý nghĩa trừng phạt thân thể sang hình thức chỉ trích bằng lời nói (verbal) hoặc kỷ luật hành chính.

Sức mạnh của lời phê bình công khai

Trong chính trị và truyền thông phương Tây, việc 'publicly chastise' một cá nhân hoặc tổ chức là một công cụ quyền lực để định hướng dư luận và buộc đối tượng phải chịu trách nhiệm về đạo đức.