cheapness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất rẻ tiền; mức giá thấp tương đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cheapness of the materials used in the construction of the house was evident."
"Sự rẻ tiền của các vật liệu được sử dụng trong việc xây dựng ngôi nhà là điều hiển nhiên."
-
"The company relies on the cheapness of labor in developing countries."
"Công ty dựa vào sự rẻ mạt của lao động ở các nước đang phát triển."
-
"We chose this hotel for its cheapness, but we regretted it later because it was dirty."
"Chúng tôi đã chọn khách sạn này vì nó rẻ, nhưng sau đó chúng tôi đã hối hận vì nó bẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cheap | Rẻ, kém chất lượng, tầm thường. |
| Adverb | cheaply | Một cách rẻ tiền, với chi phí thấp. |
| Verb | cheapen | Làm giảm giá trị, làm cho rẻ đi, hạ thấp. |
| Noun | cheapskate | Người keo kiệt, người bủn xỉn (thường dùng để chỉ trích). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cheapness thường ám chỉ mức giá thấp, đôi khi có thể ngụ ý chất lượng không cao hoặc kém hơn so với các lựa chọn đắt tiền hơn. Nên phân biệt với 'economy' (tính kinh tế) là việc tiết kiệm tiền một cách thông minh và hiệu quả, không nhất thiết phải mua hàng rẻ nhất.
Prepositions
Chúng ta có thể nói 'the cheapness of the product' để chỉ sự rẻ tiền của sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter cheapness (Sự rẻ tiền hoàn toàn (mang ý tiêu cực, chỉ chất lượng cực thấp).)
-
relative relative cheapness (Sự rẻ tương đối (khi so sánh với cái khác).)
-
inherent inherent cheapness (Sự rẻ vốn có, sự rẻ cố hữu.)
-
exploit exploit the cheapness (Khai thác sự rẻ (của vật liệu, lao động, v.v.).)
-
emphasize emphasize the cheapness (Nhấn mạnh sự rẻ (của sản phẩm).)
-
sense a sense of cheapness (Cảm giác rẻ tiền (chỉ sự kém chất lượng).)
-
pursuit the pursuit of cheapness (Sự theo đuổi giá rẻ.)
Idioms
-
the cheapness of life
Sự coi thường sinh mạng; giá trị thấp của sinh mạng (thường trong bối cảnh xung đột hoặc nghèo đói).
"The civil war revealed the shocking cheapness of life in the region."
(Cuộc nội chiến đã phơi bày sự coi thường sinh mạng gây sốc trong khu vực.)
-
mistake cheapness for value
Nhầm lẫn sự rẻ tiền với giá trị thực sự.
"It is unwise to mistake cheapness for value when buying essential tools."
(Thật không khôn ngoan khi nhầm lẫn sự rẻ tiền với giá trị thực khi mua các công cụ thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheapness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất rẻ tiền; mức giá thấp tương đối.
"The cheapness of the materials used in the construction of the house was evident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheapness".
