(Top Banner Ad)
cheapness
B2
Noun B2 Kinh tế, Tiêu dùng

cheapness

UK: /ˈtʃiːpnəs/ • US: /ˈtʃiːpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự rẻ tiền tính rẻ mạt giá rẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being inexpensive; the relative lowness of price.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất rẻ tiền; mức giá thấp tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheapness of the materials used in the construction of the house was evident."

    "Sự rẻ tiền của các vật liệu được sử dụng trong việc xây dựng ngôi nhà là điều hiển nhiên."

  • "The company relies on the cheapness of labor in developing countries."

    "Công ty dựa vào sự rẻ mạt của lao động ở các nước đang phát triển."

  • "We chose this hotel for its cheapness, but we regretted it later because it was dirty."

    "Chúng tôi đã chọn khách sạn này vì nó rẻ, nhưng sau đó chúng tôi đã hối hận vì nó bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheap Rẻ, kém chất lượng, tầm thường.
Adverb cheaply Một cách rẻ tiền, với chi phí thấp.
Verb cheapen Làm giảm giá trị, làm cho rẻ đi, hạ thấp.
Noun cheapskate Người keo kiệt, người bủn xỉn (thường dùng để chỉ trích).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
cēap
Middle English (ME)
chep
Modern English (ModE)
cheapness

Nguồn gốc từ Chợ

Ban đầu, gốc từ 'cheap' trong tiếng Anh cổ (*cēap*) có nghĩa là 'thương vụ' hoặc 'chợ búa' (market). Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ hành động mua bán với giá cả thấp. Hậu tố '-ness' được thêm vào biến nó thành danh từ, chỉ chất lượng, trạng thái 'rẻ tiền' hoặc 'thiếu giá trị'.

Usage Note

Cheapness thường ám chỉ mức giá thấp, đôi khi có thể ngụ ý chất lượng không cao hoặc kém hơn so với các lựa chọn đắt tiền hơn. Nên phân biệt với 'economy' (tính kinh tế) là việc tiết kiệm tiền một cách thông minh và hiệu quả, không nhất thiết phải mua hàng rẻ nhất.

Prepositions

of

Chúng ta có thể nói 'the cheapness of the product' để chỉ sự rẻ tiền của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheapness
  • utter utter cheapness
    (Sự rẻ tiền hoàn toàn (mang ý tiêu cực, chỉ chất lượng cực thấp).)
  • relative relative cheapness
    (Sự rẻ tương đối (khi so sánh với cái khác).)
  • inherent inherent cheapness
    (Sự rẻ vốn có, sự rẻ cố hữu.)
Verb + cheapness
  • exploit exploit the cheapness
    (Khai thác sự rẻ (của vật liệu, lao động, v.v.).)
  • emphasize emphasize the cheapness
    (Nhấn mạnh sự rẻ (của sản phẩm).)
Noun + of cheapness
  • sense a sense of cheapness
    (Cảm giác rẻ tiền (chỉ sự kém chất lượng).)
  • pursuit the pursuit of cheapness
    (Sự theo đuổi giá rẻ.)

Idioms

  • the cheapness of life

    Sự coi thường sinh mạng; giá trị thấp của sinh mạng (thường trong bối cảnh xung đột hoặc nghèo đói).

    "The civil war revealed the shocking cheapness of life in the region."

    (Cuộc nội chiến đã phơi bày sự coi thường sinh mạng gây sốc trong khu vực.)

  • mistake cheapness for value

    Nhầm lẫn sự rẻ tiền với giá trị thực sự.

    "It is unwise to mistake cheapness for value when buying essential tools."

    (Thật không khôn ngoan khi nhầm lẫn sự rẻ tiền với giá trị thực khi mua các công cụ thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheapness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất rẻ tiền; mức giá thấp tương đối.

"The cheapness of the materials used in the construction of the house was evident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheapness".

Triết lý 'Tiền nào của nấy'

Thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây là 'You get what you pay for' (Tiền nào của nấy). Điều này ngụ ý rằng sự 'cheapness' (rẻ tiền) thường đi kèm với chất lượng thấp hoặc độ bền kém. Đây là lời cảnh báo người tiêu dùng nên đầu tư vào chất lượng thay vì chỉ tập trung vào giá thành rẻ nhất.

Chi phí ẩn của sự rẻ tiền

Trong tiêu dùng hiện đại, 'cheapness' của một số mặt hàng (như thời trang nhanh) thường liên quan đến các vấn đề đạo đức và môi trường, ví dụ như điều kiện lao động tồi tệ hoặc việc sử dụng nguyên liệu gây ô nhiễm. Người tiêu dùng ngày càng được khuyến khích xem xét 'chi phí thực' đằng sau sự rẻ tiền bề ngoài.