(Top Banner Ad)
inexpensiveness
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

inexpensiveness

UK: /ˌɪnɪkˈspɛnsɪvnəs/ • US: /ˌɪnɪkˈspɛnsɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính không đắt đỏ giá cả phải chăng mức giá thấp tính kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being inexpensive; low price.

Vietnamese Meaning

Tính chất không đắt đỏ; giá thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inexpensiveness of the restaurant made it popular among students."

    "Giá cả phải chăng của nhà hàng khiến nó trở nên phổ biến với sinh viên."

  • "The inexpensiveness of solar power is making it a more viable energy source."

    "Giá cả phải chăng của năng lượng mặt trời đang khiến nó trở thành một nguồn năng lượng khả thi hơn."

  • "The company focused on the inexpensiveness of their products to attract budget-conscious consumers."

    "Công ty tập trung vào giá cả phải chăng của các sản phẩm của họ để thu hút người tiêu dùng có ý thức về ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, phí tổn
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Adjective inexpensive không đắt, rẻ tiền
Adverb expensively một cách đắt đỏ, tốn kém
Adverb inexpensively một cách không đắt, rẻ
Noun expensiveness tính đắt đỏ, sự tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
English
expense
English
expensive
English
inexpensive
English
inexpensiveness

Nguồn gốc 'không đắt đỏ'

Từ 'inexpensiveness' được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') kết hợp với tính từ 'expensive' (có nghĩa là 'đắt đỏ, tốn kém') và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ, chỉ tính chất hoặc trạng thái). Vì vậy, 'inexpensiveness' có nghĩa đen là 'tính không đắt đỏ' hay 'sự rẻ tiền'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ phẩm chất của một sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả phải chăng, phù hợp với túi tiền của nhiều người. Nó nhấn mạnh vào mức giá thấp so với giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ đó mang lại. So với 'cheapness' (sự rẻ tiền), 'inexpensiveness' mang sắc thái tích cực hơn, ít ám chỉ chất lượng kém.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường đi sau tính từ để mô tả một đặc tính: 'The inexpensiveness of the product is a key selling point.' (Giá cả phải chăng của sản phẩm là một yếu tố bán hàng quan trọng). Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'The inexpensiveness of this option makes it attractive for students.' (Giá cả phải chăng của lựa chọn này khiến nó trở nên hấp dẫn đối với sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexpensiveness
  • remarkable remarkable inexpensiveness
    (sự không đắt đỏ đáng chú ý)
  • relative relative inexpensiveness
    (sự không đắt đỏ tương đối)
  • overall overall inexpensiveness
    (sự không đắt đỏ nói chung)
  • attractive attractive inexpensiveness
    (sự không đắt đỏ hấp dẫn)
Verb + inexpensiveness
  • highlight highlight the inexpensiveness
    (nhấn mạnh sự không đắt đỏ)
  • benefit from benefit from the inexpensiveness
    (hưởng lợi từ sự không đắt đỏ)
  • value value the inexpensiveness
    (đánh giá cao sự không đắt đỏ)
Prepositional Phrase
  • due to due to its inexpensiveness
    (do sự không đắt đỏ của nó)
  • despite despite its inexpensiveness
    (mặc dù không đắt đỏ của nó)

Idioms

  • prized for its inexpensiveness

    được trân trọng/đánh giá cao vì sự không đắt đỏ của nó

    "The material is prized for its inexpensiveness and durability."

    (Vật liệu này được trân trọng vì sự không đắt đỏ và độ bền của nó.)

  • known for its inexpensiveness

    nổi tiếng vì sự không đắt đỏ của nó

    "The restaurant is known for its inexpensiveness and delicious local dishes."

    (Nhà hàng này nổi tiếng vì sự không đắt đỏ và những món ăn địa phương ngon miệng.)

  • the inexpensiveness of the solution

    sự không đắt đỏ của giải pháp

    "One major advantage is the inexpensiveness of the solution."

    (Một ưu điểm lớn là sự không đắt đỏ của giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpensiveness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất không đắt đỏ; giá thấp.

"The inexpensiveness of the restaurant made it popular among students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have improved its reputation for inexpensiveness.
Đến năm sau, công ty sẽ cải thiện được danh tiếng về sự rẻ tiền.
Phủ định
By the time we finish this project, we won't have sacrificed quality for the sake of being inexpensive.
Đến khi chúng ta hoàn thành dự án này, chúng ta sẽ không hy sinh chất lượng vì mục đích rẻ tiền.
Nghi vấn
Will the new strategy have made the product more appealing despite its inexpensiveness?
Liệu chiến lược mới có làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn mặc dù giá rẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpensiveness".

Giá trị đồng tiền (Value for Money)

Trong nhiều nền văn hóa, người tiêu dùng thường tìm kiếm 'value for money' – nghĩa là sản phẩm hoặc dịch vụ không quá đắt đỏ (inexpensive) nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và đáp ứng tốt nhu cầu. Đây là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua sắm, đặc biệt ở các thị trường có tính cạnh tranh cao.

Ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng

Sự không đắt đỏ là một yếu tố thúc đẩy quan trọng trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng trên toàn cầu. Đối với nhiều người, đặc biệt là những người có ngân sách hạn chế, khả năng mua được sản phẩm với chi phí thấp (inexpensiveness) có thể là ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi phải cân nhắc với các yếu tố khác như thương hiệu hay tính năng cao cấp.