(Top Banner Ad)
affordability
B2
Danh từ B2 Kinh tế

affordability

UK: /əˌfɔːdəˈbɪləti/ • US: /əˌfɔːrdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chi trả tính chi trả được mức giá phải chăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which something is affordable; the state of being within one's financial means.

Vietnamese Meaning

Khả năng chi trả; mức độ mà một thứ gì đó có thể được mua hoặc chi trả được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to improve the affordability of housing for low-income families."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng chi trả nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "The main problem is the affordability of new homes for first-time buyers."

    "Vấn đề chính là khả năng chi trả nhà mới cho những người mua lần đầu."

  • "We need to ensure the affordability of healthcare for all citizens."

    "Chúng ta cần đảm bảo khả năng chi trả dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford Có đủ khả năng, có thể chi trả; cung cấp (thường dùng trong văn cảnh kinh tế)
Adjective affordable Giá cả phải chăng, vừa túi tiền, trong khả năng chi trả
Adjective unaffordable Quá đắt, không thể chi trả được
Adverb affordably Một cách phải chăng, với giá cả hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġeforðian
Middle English
aforthen
Modern English (15th C.)
afford
Modern English (19th C.)
affordability

Sự Tiến Hóa của 'Afford'

Gốc rễ của từ 'afford' nằm trong tiếng Anh cổ (ġeforðian), ban đầu có nghĩa là 'đưa về phía trước' hoặc 'hoàn thành'. Ý nghĩa này dần chuyển sang 'cung cấp' hoặc 'có khả năng chi trả' (có đủ phương tiện). Từ đó, khi thêm hậu tố danh từ '-ability' (khả năng), ta có 'affordability' mang nghĩa khả năng có thể được chi trả hoặc khả năng chi trả.

Cấu trúc Danh từ

Từ 'affordability' là sự kết hợp của động từ 'afford' (có đủ khả năng chi trả) và hậu tố '-ability' (một hậu tố Latin thường dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng), nhấn mạnh vào 'trạng thái' hoặc 'mức độ' dễ dàng chi trả của một thứ gì đó.

Usage Note

Affordability đề cập đến việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản có giá cả phù hợp với khả năng tài chính của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và các nhu yếu phẩm khác. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa giá cả và thu nhập.

Prepositions

of in

Affordability *of* something: đề cập đến khả năng chi trả của một thứ cụ thể nào đó. Ví dụ: the affordability of housing. Affordability *in* a particular area: đề cập đến khả năng chi trả ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: affordability in urban areas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affordability
  • housing housing affordability
    (Khả năng chi trả nhà ở)
  • poor poor affordability
    (Khả năng chi trả kém (do giá quá cao))
  • relative relative affordability
    (Khả năng chi trả tương đối (so với mặt bằng chung))
  • basic basic affordability
    (Khả năng chi trả cơ bản)
Verb + affordability
  • improve improve affordability
    (Cải thiện khả năng chi trả)
  • assess assess affordability
    (Đánh giá khả năng chi trả)
  • threaten threaten affordability
    (Đe dọa khả năng chi trả)
Affordability + Noun
  • affordability affordability crisis
    (Khủng hoảng khả năng chi trả)
  • affordability affordability index
    (Chỉ số khả năng chi trả)
  • affordability affordability gap
    (Khoảng cách về khả năng chi trả)

Idioms

  • striking a balance between quality and affordability

    Cân bằng giữa chất lượng và khả năng chi trả (giá cả)

    "The company focuses on striking a balance between quality and affordability to attract a wider consumer base."

    (Công ty tập trung vào việc cân bằng giữa chất lượng và khả năng chi trả để thu hút cơ sở khách hàng rộng hơn.)

  • face affordability constraints

    Đối mặt với các hạn chế/ràng buộc về khả năng chi trả

    "Low-income students often face affordability constraints when considering advanced degrees."

    (Sinh viên có thu nhập thấp thường đối mặt với các hạn chế về khả năng chi trả khi cân nhắc các bằng cấp nâng cao.)

  • maintain affordability levels

    Duy trì các mức độ chi trả phải chăng

    "The government introduced subsidies to maintain affordability levels for essential goods."

    (Chính phủ đưa ra các khoản trợ cấp để duy trì các mức độ chi trả phải chăng đối với hàng hóa thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affordability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng chi trả; mức độ mà một thứ gì đó có thể được mua hoặc chi trả được.

"The government is working to improve the affordability of housing for low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The affordability of the new housing project is attracting many young families.
Khả năng chi trả của dự án nhà ở mới đang thu hút nhiều gia đình trẻ.
Phủ định
The lack of affordable childcare is a major issue for working parents.
Việc thiếu khả năng chi trả cho dịch vụ giữ trẻ là một vấn đề lớn đối với các bậc cha mẹ đi làm.
Nghi vấn
Is affordability a key consideration when you are choosing a place to live?
Khả năng chi trả có phải là một yếu tố quan trọng khi bạn chọn nơi để sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordability".

Khủng hoảng Nhà ở (Housing Crisis)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, Canada và các thành phố lớn tại châu Âu, 'affordability' là chủ đề trung tâm của cuộc tranh luận về nhà ở. Khi giá nhà và tiền thuê nhà tăng nhanh hơn thu nhập trung bình, khả năng chi trả nhà ở trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tầng lớp lao động và người trẻ.

Gánh nặng Nợ Sinh viên (Student Debt)

Tại Hoa Kỳ, khả năng chi trả (affordability) của giáo dục đại học là một vấn đề chính trị và xã hội nóng. Học phí tăng vọt và nợ sinh viên tích lũy sau khi tốt nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại rằng việc học đại học không còn là con đường dễ dàng để tiến lên trong xã hội đối với nhiều gia đình có thu nhập trung bình và thấp.