(Top Banner Ad)
checker
B1
noun B1 Tổng quát

checker

UK: /ˈtʃekə(r)/ • US: /ˈtʃɛkər/

Nghĩa tiếng Việt

người kiểm tra ô vuông cờ đam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who examines or verifies something.

Vietnamese Meaning

Người kiểm tra, người xác minh một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customs checker inspected the luggage."

    "Nhân viên hải quan kiểm tra hành lý."

  • "She works as a bag checker at the grocery store."

    "Cô ấy làm nhân viên kiểm tra túi xách tại cửa hàng tạp hóa."

  • "The floor was covered in black and white checkers."

    "Sàn nhà được lát bằng gạch ô vuông đen trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, xem xét
Noun check sự kiểm tra; dấu tích (✓)
Adjective checkered / chequered có hoa văn ca-rô; (nghĩa bóng) đầy thăng trầm, biến cố
Noun checkerboard bàn cờ ca-rô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
šāh
Old French
eschequier
Middle English
cheker
Modern English
checker

Từ Vị Vua Ba Tư đến Bàn Cờ

Từ 'checker' bắt nguồn từ 'check' trong cờ vua, dùng để cảnh báo vua đối phương đang bị tấn công. 'Check' lại có nguồn gốc từ 'šāh' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vua'. Bàn cờ vua (chessboard) có các ô vuông xen kẽ, được gọi là 'eschequier' trong tiếng Pháp cổ. Từ đó, 'checker' được dùng để chỉ bàn cờ có ô vuông và sau này là quân cờ trong trò cờ đam.

Bộ Tài chính Vương quốc Anh

Một trong những cơ quan quyền lực nhất nước Anh, Bộ Tài chính, được gọi là 'the Exchequer'. Tên này ra đời vì vào thời Trung cổ, các khoản thuế được tính toán trên một tấm vải kẻ ô vuông (a checkered cloth) giống như một bàn tính khổng lồ. Mỗi ô vuông đại diện cho một giá trị khác nhau.

Usage Note

Chỉ người thực hiện công việc kiểm tra, ví dụ như kiểm tra hàng hóa, tài liệu, vé, v.v.

Prepositions

of for

of: đề cập đến đối tượng hoặc phạm vi được kiểm tra. For: đề cập đến mục đích của việc kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + checker
  • fact checker
    (người kiểm chứng thông tin, sự thật)
  • spell checker
    (công cụ kiểm tra chính tả)
  • grammar checker
    (công cụ kiểm tra ngữ pháp)
  • ticket checker
    (người soát vé)
Adjective + checker
  • a diligent checker
    (một người kiểm tra cần mẫn, siêng năng)
  • an experienced checker
    (một người kiểm tra có kinh nghiệm)
  • a meticulous checker
    (một người kiểm tra tỉ mỉ, kỹ lưỡng)

Idioms

  • a checkered past / history / career

    Một quá khứ/lịch sử/sự nghiệp đầy thăng trầm, có cả thành công và thất bại, cả tốt và xấu.

    "The politician had a checkered past, but the voters decided to trust him."

    (Vị chính trị gia có một quá khứ đầy biến cố, nhưng các cử tri đã quyết định tin tưởng ông.)

  • playing checkers while someone is playing chess

    Mô tả một tình huống mà một người đang suy nghĩ rất đơn giản, trong khi đối thủ của họ lại đang tính toán những chiến lược phức tạp và nhìn xa trông rộng hơn nhiều.

    "In the business negotiation, our competitor was playing checkers while we were playing chess, and we secured the deal easily."

    (Trong cuộc đàm phán kinh doanh, đối thủ của chúng tôi suy nghĩ quá đơn giản trong khi chúng tôi tính toán chiến lược phức tạp, và chúng tôi đã dễ dàng có được hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checker

noun
Lật mặt

Người kiểm tra, người xác minh một cái gì đó.

"The customs checker inspected the luggage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the checker confirms the payment, we will ship the order immediately.
Nếu người kiểm tra xác nhận thanh toán, chúng tôi sẽ giao đơn hàng ngay lập tức.
Phủ định
If the machine doesn't check the product properly, the company will lose a lot of money.
Nếu máy không kiểm tra sản phẩm đúng cách, công ty sẽ mất rất nhiều tiền.
Nghi vấn
Will the checker approve the document if all criteria are met?
Người kiểm tra có duyệt tài liệu không nếu tất cả các tiêu chí đều được đáp ứng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents are checked daily for errors.
Các tài liệu được kiểm tra hàng ngày để tìm lỗi.
Phủ định
The package was not checked for dangerous items before being shipped.
Gói hàng không được kiểm tra các vật phẩm nguy hiểm trước khi vận chuyển.
Nghi vấn
Will the accounts be checked by the auditors?
Liệu các tài khoản có được kiểm tra bởi các kiểm toán viên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, the software will have been checking for errors for over 24 hours.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, phần mềm đã kiểm tra lỗi trong hơn 24 giờ.
Phủ định
The quality assurance team won't have been checking every line of code before the product launch.
Đội kiểm soát chất lượng sẽ không kiểm tra từng dòng mã trước khi ra mắt sản phẩm.
Nghi vấn
Will the system have been checking user input for malicious code?
Hệ thống có đang kiểm tra đầu vào của người dùng để tìm mã độc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checker".

Cờ Đam (Checkers/Draughts)

Ở Mỹ, trò chơi này được gọi là 'Checkers', trong khi ở Anh và nhiều nơi khác, nó được gọi là 'Draughts'. Đây là một trò chơi cờ bàn chiến thuật kinh điển cho hai người, rất phổ biến trong các gia đình phương Tây vì luật chơi đơn giản hơn cờ vua nhưng vẫn đòi hỏi tư duy chiến thuật.

Xe Taxi Checker Vàng Biểu Tượng

Trong nhiều thập kỷ, xe 'Checker Cab' màu vàng với dải sọc ca-rô đặc trưng là một biểu tượng không thể nhầm lẫn của thành phố New York. Mặc dù công ty đã ngừng sản xuất vào năm 1982, hình ảnh chiếc taxi này vẫn gắn liền với văn hóa đại chúng Mỹ.