checker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who examines or verifies something.
Vietnamese Meaning
Người kiểm tra, người xác minh một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The customs checker inspected the luggage."
"Nhân viên hải quan kiểm tra hành lý."
-
"She works as a bag checker at the grocery store."
"Cô ấy làm nhân viên kiểm tra túi xách tại cửa hàng tạp hóa."
-
"The floor was covered in black and white checkers."
"Sàn nhà được lát bằng gạch ô vuông đen trắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người thực hiện công việc kiểm tra, ví dụ như kiểm tra hàng hóa, tài liệu, vé, v.v.
Prepositions
of: đề cập đến đối tượng hoặc phạm vi được kiểm tra. For: đề cập đến mục đích của việc kiểm tra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fact checker (người kiểm chứng thông tin, sự thật)
-
spell checker (công cụ kiểm tra chính tả)
-
grammar checker (công cụ kiểm tra ngữ pháp)
-
ticket checker (người soát vé)
-
a diligent checker (một người kiểm tra cần mẫn, siêng năng)
-
an experienced checker (một người kiểm tra có kinh nghiệm)
-
a meticulous checker (một người kiểm tra tỉ mỉ, kỹ lưỡng)
Idioms
-
a checkered past / history / career
Một quá khứ/lịch sử/sự nghiệp đầy thăng trầm, có cả thành công và thất bại, cả tốt và xấu.
"The politician had a checkered past, but the voters decided to trust him."
(Vị chính trị gia có một quá khứ đầy biến cố, nhưng các cử tri đã quyết định tin tưởng ông.)
-
playing checkers while someone is playing chess
Mô tả một tình huống mà một người đang suy nghĩ rất đơn giản, trong khi đối thủ của họ lại đang tính toán những chiến lược phức tạp và nhìn xa trông rộng hơn nhiều.
"In the business negotiation, our competitor was playing checkers while we were playing chess, and we secured the deal easily."
(Trong cuộc đàm phán kinh doanh, đối thủ của chúng tôi suy nghĩ quá đơn giản trong khi chúng tôi tính toán chiến lược phức tạp, và chúng tôi đã dễ dàng có được hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checker
nounNgười kiểm tra, người xác minh một cái gì đó.
"The customs checker inspected the luggage."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the checker confirms the payment, we will ship the order immediately. |
Nếu người kiểm tra xác nhận thanh toán, chúng tôi sẽ giao đơn hàng ngay lập tức. |
| Phủ định | If the machine doesn't check the product properly, the company will lose a lot of money. |
Nếu máy không kiểm tra sản phẩm đúng cách, công ty sẽ mất rất nhiều tiền. |
| Nghi vấn | Will the checker approve the document if all criteria are met? |
Người kiểm tra có duyệt tài liệu không nếu tất cả các tiêu chí đều được đáp ứng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documents are checked daily for errors. |
Các tài liệu được kiểm tra hàng ngày để tìm lỗi. |
| Phủ định | The package was not checked for dangerous items before being shipped. |
Gói hàng không được kiểm tra các vật phẩm nguy hiểm trước khi vận chuyển. |
| Nghi vấn | Will the accounts be checked by the auditors? |
Liệu các tài khoản có được kiểm tra bởi các kiểm toán viên không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, the software will have been checking for errors for over 24 hours. |
Vào thời điểm kiểm toán hoàn tất, phần mềm đã kiểm tra lỗi trong hơn 24 giờ. |
| Phủ định | The quality assurance team won't have been checking every line of code before the product launch. |
Đội kiểm soát chất lượng sẽ không kiểm tra từng dòng mã trước khi ra mắt sản phẩm. |
| Nghi vấn | Will the system have been checking user input for malicious code? |
Hệ thống có đang kiểm tra đầu vào của người dùng để tìm mã độc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checker".
