validator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that validates something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật xác nhận, thẩm định, hoặc kiểm tra tính hợp lệ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software acts as a validator for the input data, ensuring it meets the required format."
"Phần mềm đóng vai trò như một trình xác nhận dữ liệu đầu vào, đảm bảo nó đáp ứng định dạng yêu cầu."
-
"The online form includes a validator to ensure that the email address is correctly formatted."
"Biểu mẫu trực tuyến bao gồm một trình xác nhận để đảm bảo rằng địa chỉ email được định dạng chính xác."
-
"A professional translator often acts as a validator of machine translations."
"Một dịch giả chuyên nghiệp thường đóng vai trò là người xác nhận các bản dịch máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | validate | Xác nhận, chứng thực, phê chuẩn (làm cho có giá trị) |
| Adjective | valid | Hợp lệ, có giá trị, đúng |
| Noun | validity | Tính hợp lệ, giá trị |
| Noun | validation | Sự xác nhận, sự chứng thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Validator thường dùng để chỉ một chương trình, công cụ hoặc người có chức năng kiểm tra xem một dữ liệu, tài liệu, hoặc quá trình nào đó có tuân thủ theo các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc định dạng đã được định nghĩa trước hay không. Khác với 'verifier' (người/vật xác minh), 'validator' tập trung vào việc đảm bảo tính hợp lệ và chính xác theo các quy tắc cụ thể, trong khi 'verifier' thiên về xác nhận sự thật.
Prepositions
* `Validator as`: được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của validator. Ví dụ: 'He acts as a validator of the contract.' (Anh ta đóng vai trò là người xác nhận hợp đồng.)
* `Validator for`: được sử dụng để chỉ mục đích xác nhận hoặc đối tượng được xác nhận. Ví dụ: 'This software is a validator for XML files.' (Phần mềm này là một trình xác nhận cho các tệp XML.)
* `Validator of`: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc dữ liệu được xác nhận. Ví dụ: 'The auditor is the validator of the company's financial statements.' (Kiểm toán viên là người xác nhận báo cáo tài chính của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent an independent validator (một người/bên xác nhận độc lập)
-
third-party a third-party validator (một người/bên xác nhận thứ ba)
-
external an external validator (một người/bộ phận xác nhận bên ngoài)
-
data a data validator (một công cụ/người xác nhận dữ liệu)
-
blockchain a blockchain validator (một trình xác thực blockchain)
-
act as act as a validator (đóng vai trò là người/công cụ xác nhận)
-
serve as serve as a validator (phục vụ với tư cách là người/công cụ xác nhận)
-
appoint a appoint a validator (chỉ định một người xác nhận)
-
use a use a validator (sử dụng một công cụ xác nhận)
Idioms
-
act as a validator for something
Đóng vai trò là người/công cụ xác nhận cho điều gì đó
"The committee acts as a validator for all new proposals."
(Ủy ban đóng vai trò là cơ quan xác nhận cho tất cả các đề xuất mới.)
-
be the ultimate validator
Là người/yếu tố xác nhận cuối cùng, có quyền quyết định cuối cùng về tính hợp lệ
"In a democratic system, the people are the ultimate validator of power."
(Trong một hệ thống dân chủ, người dân là yếu tố xác nhận quyền lực cuối cùng.)
-
a validator of truth
Một người/thứ xác nhận sự thật
"Historical evidence serves as a validator of truth."
(Bằng chứng lịch sử đóng vai trò là công cụ xác nhận sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
validator
nounNgười hoặc vật xác nhận, thẩm định, hoặc kiểm tra tính hợp lệ của một cái gì đó.
"The software acts as a validator for the input data, ensuring it meets the required format."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validator".
