(Top Banner Ad)
validator
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tài chính

validator

UK: /ˈvælɪdeɪtər/ • US: /ˈvælɪdeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật xác nhận người/vật thẩm định trình xác thực công cụ kiểm tra tính hợp lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that validates something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật xác nhận, thẩm định, hoặc kiểm tra tính hợp lệ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software acts as a validator for the input data, ensuring it meets the required format."

    "Phần mềm đóng vai trò như một trình xác nhận dữ liệu đầu vào, đảm bảo nó đáp ứng định dạng yêu cầu."

  • "The online form includes a validator to ensure that the email address is correctly formatted."

    "Biểu mẫu trực tuyến bao gồm một trình xác nhận để đảm bảo rằng địa chỉ email được định dạng chính xác."

  • "A professional translator often acts as a validator of machine translations."

    "Một dịch giả chuyên nghiệp thường đóng vai trò là người xác nhận các bản dịch máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate Xác nhận, chứng thực, phê chuẩn (làm cho có giá trị)
Adjective valid Hợp lệ, có giá trị, đúng
Noun validity Tính hợp lệ, giá trị
Noun validation Sự xác nhận, sự chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
Latin
validare
English
validate
English
validator

Từ Gốc Latinh của 'Sức Mạnh'

Từ 'validator' có nguồn gốc từ động từ 'validate', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'validare', nghĩa là 'làm cho có giá trị' hoặc 'làm cho mạnh mẽ'. 'Validare' lại dựa trên tính từ 'validus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có sức khỏe'. Vì vậy, một 'validator' về cơ bản là người hoặc vật 'làm cho cái gì đó mạnh mẽ, có giá trị và được xác nhận'.

Usage Note

Validator thường dùng để chỉ một chương trình, công cụ hoặc người có chức năng kiểm tra xem một dữ liệu, tài liệu, hoặc quá trình nào đó có tuân thủ theo các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc định dạng đã được định nghĩa trước hay không. Khác với 'verifier' (người/vật xác minh), 'validator' tập trung vào việc đảm bảo tính hợp lệ và chính xác theo các quy tắc cụ thể, trong khi 'verifier' thiên về xác nhận sự thật.

Prepositions

as for of

* `Validator as`: được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của validator. Ví dụ: 'He acts as a validator of the contract.' (Anh ta đóng vai trò là người xác nhận hợp đồng.)
* `Validator for`: được sử dụng để chỉ mục đích xác nhận hoặc đối tượng được xác nhận. Ví dụ: 'This software is a validator for XML files.' (Phần mềm này là một trình xác nhận cho các tệp XML.)
* `Validator of`: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc dữ liệu được xác nhận. Ví dụ: 'The auditor is the validator of the company's financial statements.' (Kiểm toán viên là người xác nhận báo cáo tài chính của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + validator
  • independent an independent validator
    (một người/bên xác nhận độc lập)
  • third-party a third-party validator
    (một người/bên xác nhận thứ ba)
  • external an external validator
    (một người/bộ phận xác nhận bên ngoài)
  • data a data validator
    (một công cụ/người xác nhận dữ liệu)
  • blockchain a blockchain validator
    (một trình xác thực blockchain)
Verb + validator
  • act as act as a validator
    (đóng vai trò là người/công cụ xác nhận)
  • serve as serve as a validator
    (phục vụ với tư cách là người/công cụ xác nhận)
  • appoint a appoint a validator
    (chỉ định một người xác nhận)
  • use a use a validator
    (sử dụng một công cụ xác nhận)

Idioms

  • act as a validator for something

    Đóng vai trò là người/công cụ xác nhận cho điều gì đó

    "The committee acts as a validator for all new proposals."

    (Ủy ban đóng vai trò là cơ quan xác nhận cho tất cả các đề xuất mới.)

  • be the ultimate validator

    Là người/yếu tố xác nhận cuối cùng, có quyền quyết định cuối cùng về tính hợp lệ

    "In a democratic system, the people are the ultimate validator of power."

    (Trong một hệ thống dân chủ, người dân là yếu tố xác nhận quyền lực cuối cùng.)

  • a validator of truth

    Một người/thứ xác nhận sự thật

    "Historical evidence serves as a validator of truth."

    (Bằng chứng lịch sử đóng vai trò là công cụ xác nhận sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật xác nhận, thẩm định, hoặc kiểm tra tính hợp lệ của một cái gì đó.

"The software acts as a validator for the input data, ensuring it meets the required format."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validator".

Người Gác Cổng Kỷ Nguyên Số

Trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, đặc biệt là blockchain và tiền điện tử, 'validator' đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những 'người gác cổng' có trách nhiệm xác minh và xác nhận các giao dịch, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của mạng lưới. Sự tin cậy vào các 'validator' là nền tảng cho sự hoạt động của các hệ thống phi tập trung.

Chất Lượng và Sự Đảm Bảo

Trong nhiều ngành công nghiệp, từ phần mềm đến sản xuất, 'validator' thường được sử dụng để chỉ các hệ thống hoặc quy trình kiểm tra và đảm bảo rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc dữ liệu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu nhất định. Điều này phản ánh giá trị của sự chính xác và đáng tin cậy trong văn hóa phương Tây và toàn cầu.