(Top Banner Ad)
check
A1
A1

check

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

stop motion; curb or restrain

Vietnamese Meaning

kiểm tra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, xem xét
Noun check sự kiểm tra; tấm séc (ngân hàng); hóa đơn (nhà hàng)
Noun checker người kiểm tra, nhân viên thu ngân
Adjective checked đã được kiểm tra; có họa tiết ca-rô
Noun checklist danh sách kiểm tra (để đảm bảo không bỏ sót việc gì)
Verb uncheck bỏ dấu tích, bỏ chọn (trong máy tính)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
šāh
Arabic
šāh
Old French
eschec
Middle English
chekken

Từ Bàn Cờ Vua Đến Đời Sống

Từ 'check' có nguồn gốc đáng ngạc nhiên từ trò cờ vua. Nó bắt nguồn từ từ 'šāh' trong tiếng Ba Tư cổ, có nghĩa là 'vua'. Trong cờ vua, khi một người chơi nói 'check' (chiếu tướng), họ đang cảnh báo đối thủ rằng quân vua đang bị tấn công. Hành động này mang ý nghĩa kiểm soát và hạn chế nước đi của đối phương. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng ra ngoài bàn cờ, trở thành một từ chung để chỉ hành động kiểm tra, xác minh hoặc kiểm soát một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + check
  • double -check something
    (kiểm tra lại lần nữa cho chắc chắn)
  • run a check on something
    (tiến hành kiểm tra một cái gì đó)
  • spell -check a document
    (kiểm tra chính tả một tài liệu)
  • cross -check the figures
    (kiểm tra chéo các số liệu)
Adjective + check
  • a quick check
    (một cuộc kiểm tra nhanh)
  • a thorough check
    (một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng)
  • a routine check
    (một cuộc kiểm tra định kỳ)
  • a final check
    (một cuộc kiểm tra cuối cùng)
Noun + check
  • a background check
    (một cuộc kiểm tra lý lịch)
  • a security check
    (một cuộc kiểm tra an ninh)
  • a health check
    (một cuộc kiểm tra sức khỏe)
  • a quality check
    (một cuộc kiểm tra chất lượng)

Idioms

  • keep something in check

    kiềm chế, kiểm soát một điều gì đó để nó không trở nên tồi tệ hơn.

    "You need to learn how to keep your anger in check."

    (Bạn cần học cách kiềm chế cơn giận của mình.)

  • take a rain check

    hẹn dịp khác; từ chối một lời mời một cách lịch sự nhưng ngỏ ý sẽ tham gia vào lần sau.

    "Thanks for inviting me to dinner, but I'll have to take a rain check. I'm busy tonight."

    (Cảm ơn đã mời tôi ăn tối, nhưng tôi phải hẹn bạn dịp khác thôi. Tối nay tôi bận rồi.)

  • a reality check

    một sự việc khiến bạn phải đối mặt với sự thật, thường là sự thật không mấy dễ chịu.

    "Failing the exam was a reality check for him; he realized he hadn't studied enough."

    (Thi trượt là một cú sốc thực tế đối với anh ấy; anh nhận ra mình đã không học đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

check

Lật mặt

kiểm tra

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check".

'Check, please!' - Khi Gọi Tính Tiền

Ở Mỹ và Canada, 'check' là từ thông dụng để chỉ hóa đơn trong nhà hàng. Khi ăn xong, bạn có thể nói 'Check, please!' một cách lịch sự để yêu cầu nhân viên phục vụ mang hóa đơn ra. Đây là một cụm từ rất hữu ích khi đi du lịch. Tuy nhiên, ở Anh và các quốc gia khác, người ta thường dùng từ 'bill' (e.g., 'Can we have the bill, please?').

Văn Hóa Thanh Toán Bằng Séc (Check)

Trước khi thẻ tín dụng và thanh toán điện tử trở nên phổ biến, việc viết séc cá nhân (personal check) là một phương thức thanh toán rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Mặc dù ngày nay ít được sử dụng hơn, séc vẫn còn tồn tại trong một số giao dịch nhất định như trả tiền thuê nhà hoặc các khoản thanh toán lớn. Tên của bạn sẽ được in sẵn trên tấm séc.