check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
kiểm tra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | check | kiểm tra, xem xét |
| Noun | check | sự kiểm tra; tấm séc (ngân hàng); hóa đơn (nhà hàng) |
| Noun | checker | người kiểm tra, nhân viên thu ngân |
| Adjective | checked | đã được kiểm tra; có họa tiết ca-rô |
| Noun | checklist | danh sách kiểm tra (để đảm bảo không bỏ sót việc gì) |
| Verb | uncheck | bỏ dấu tích, bỏ chọn (trong máy tính) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
double -check something (kiểm tra lại lần nữa cho chắc chắn)
-
run a check on something (tiến hành kiểm tra một cái gì đó)
-
spell -check a document (kiểm tra chính tả một tài liệu)
-
cross -check the figures (kiểm tra chéo các số liệu)
-
a quick check (một cuộc kiểm tra nhanh)
-
a thorough check (một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng)
-
a routine check (một cuộc kiểm tra định kỳ)
-
a final check (một cuộc kiểm tra cuối cùng)
-
a background check (một cuộc kiểm tra lý lịch)
-
a security check (một cuộc kiểm tra an ninh)
-
a health check (một cuộc kiểm tra sức khỏe)
-
a quality check (một cuộc kiểm tra chất lượng)
Idioms
-
keep something in check
kiềm chế, kiểm soát một điều gì đó để nó không trở nên tồi tệ hơn.
"You need to learn how to keep your anger in check."
(Bạn cần học cách kiềm chế cơn giận của mình.)
-
take a rain check
hẹn dịp khác; từ chối một lời mời một cách lịch sự nhưng ngỏ ý sẽ tham gia vào lần sau.
"Thanks for inviting me to dinner, but I'll have to take a rain check. I'm busy tonight."
(Cảm ơn đã mời tôi ăn tối, nhưng tôi phải hẹn bạn dịp khác thôi. Tối nay tôi bận rồi.)
-
a reality check
một sự việc khiến bạn phải đối mặt với sự thật, thường là sự thật không mấy dễ chịu.
"Failing the exam was a reality check for him; he realized he hadn't studied enough."
(Thi trượt là một cú sốc thực tế đối với anh ấy; anh nhận ra mình đã không học đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
check
kiểm tra
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check".
