(Top Banner Ad)
chessboard
B1
noun B1 Trò chơi, Giải trí

chessboard

UK: /ˈtʃɛsˌbɔːd/ • US: /ˈtʃɛsˌbɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cờ vua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A square board, divided into 64 squares of alternating colors, on which chess is played.

Vietnamese Meaning

Bàn cờ vua, một bảng vuông được chia thành 64 ô vuông có màu xen kẽ, trên đó chơi cờ vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He set up the chessboard and prepared to play."

    "Anh ấy đặt bàn cờ và chuẩn bị chơi."

  • "The chessboard was made of fine wood."

    "Bàn cờ vua được làm bằng gỗ tốt."

  • "Dust had settled on the old chessboard in the attic."

    "Bụi đã bám trên bàn cờ vua cũ trên gác mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chess Trò chơi cờ vua
Noun checkerboard Bàn cờ có ô vuông (dùng cho nhiều trò chơi khác ngoài cờ vua, như cờ đam)
Noun chessman Quân cờ, quân cờ vua
Adjective checkered Kẻ ô vuông, ô ca-rô

Related Words

Subject Area

Trò chơi, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chesse
Old English
bord
Modern English
chessboard

Nguồn gốc của từ ghép

Từ 'chessboard' là một từ ghép rất đơn giản, kết hợp giữa 'chess' (cờ vua) và 'board' (tấm bảng). Nó ra đời để mô tả chính xác vật dụng dùng để chơi cờ vua: tấm bảng được chia ô vuông. Trong suốt lịch sử, bàn cờ cũng từng được gọi là 'checkerboard', nhưng 'chessboard' là thuật ngữ chuyên dụng cho cờ vua.

Usage Note

Từ 'chessboard' chỉ đích danh bàn cờ được sử dụng để chơi cờ vua. Nó mang tính cụ thể và không nên nhầm lẫn với các loại bàn cờ khác (ví dụ, bàn cờ đam).

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các quân cờ trên bàn cờ: 'The king is on the chessboard.' (Vua đang ở trên bàn cờ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chessboard
  • wooden a large wooden chessboard
    (một bàn cờ vua bằng gỗ lớn)
  • virtual a virtual chessboard interface
    (giao diện bàn cờ ảo)
  • checkered the checkered chessboard
    (bàn cờ kẻ ô vuông)
Verb + chessboard
  • set up set up the pieces on the chessboard
    (sắp xếp các quân cờ lên bàn cờ)
  • clear clear the chessboard
    (dọn dẹp bàn cờ (sau khi chơi))
  • gaze at gaze at the chessboard
    (nhìn chăm chú vào bàn cờ)
Noun (Context) + chessboard
  • squares the 64 squares of the chessboard
    (64 ô vuông của bàn cờ)
  • edge the edge of the chessboard
    (mép/cạnh bàn cờ)

Idioms

  • The geopolitical chessboard

    Bàn cờ địa chính trị (một khu vực chiến lược mà các quốc gia lớn tranh giành ảnh hưởng và quyền lực)

    "Analysts often refer to the South China Sea as a complex geopolitical chessboard."

    (Các nhà phân tích thường đề cập đến Biển Đông như một bàn cờ địa chính trị phức tạp.)

  • A pawn on the chessboard

    Một quân tốt trên bàn cờ (chỉ người hoặc nhóm người ít quyền lực, dễ bị hy sinh cho lợi ích lớn hơn)

    "In this corporate merger, the lower-level employees felt they were just pawns on the chessboard."

    (Trong vụ sáp nhập công ty này, các nhân viên cấp thấp cảm thấy họ chỉ là những quân tốt trên bàn cờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chessboard

noun
Lật mặt

Bàn cờ vua, một bảng vuông được chia thành 64 ô vuông có màu xen kẽ, trên đó chơi cờ vua.

"He set up the chessboard and prepared to play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chessboard sat between the two players.
Bàn cờ nằm giữa hai người chơi.
Phủ định
There isn't a chessboard in the game room.
Không có bàn cờ trong phòng trò chơi.
Nghi vấn
Is that a chessboard or a checkerboard?
Đó là bàn cờ vua hay bàn cờ đam?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been carefully examining the chessboard, analyzing every possible move.
Anh ấy đã cẩn thận xem xét bàn cờ, phân tích mọi nước đi có thể.
Phủ định
She hasn't been cleaning the chessboard regularly, so it's quite dusty.
Cô ấy đã không lau dọn bàn cờ thường xuyên, vì vậy nó khá bụi.
Nghi vấn
Has he been playing chess on that chessboard all afternoon?
Có phải anh ấy đã chơi cờ trên bàn cờ đó cả buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chessboard".

Kích thước 64 ô tiêu chuẩn

Bàn cờ vua tiêu chuẩn luôn có kích thước 8x8, tổng cộng 64 ô vuông xen kẽ hai màu. Kích thước này không chỉ là quy tắc chơi mà còn là đối tượng nghiên cứu toán học, nổi tiếng với 'bài toán hạt lúa trên bàn cờ' (một ví dụ cổ điển về cấp số nhân).

Biểu tượng của Sự đối lập (Duality)

Sự tương phản rõ rệt giữa ô đen và ô trắng trên bàn cờ tượng trưng cho tính đối lập (duality) và sự xung đột trong chiến lược. Nó đại diện cho hai phe đối đầu, chiến đấu để giành quyền kiểm soát trên một lãnh thổ cố định.