(Top Banner Ad)
inspector
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Kinh doanh

inspector

UK: /ɪnˈspektə(r)/ • US: /ɪnˈspektər/

Nghĩa tiếng Việt

thanh tra viên kiểm tra viên người kiểm tra người thanh tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to check the quality or safety of something.

Vietnamese Meaning

Người có công việc kiểm tra chất lượng hoặc độ an toàn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The health inspector found several violations in the restaurant kitchen."

    "Thanh tra viên y tế đã phát hiện ra một số vi phạm trong nhà bếp của nhà hàng."

  • "A fire inspector came to check our building's safety measures."

    "Một thanh tra phòng cháy chữa cháy đã đến kiểm tra các biện pháp an toàn của tòa nhà chúng tôi."

  • "Customs inspectors have the right to examine your luggage."

    "Nhân viên kiểm tra hải quan có quyền kiểm tra hành lý của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspect kiểm tra, thanh tra
Noun inspection sự kiểm tra, sự thanh tra
Adjective inspective thuộc về kiểm tra, có tính kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspicere
French
inspecteur
English
inspector

Nguồn gốc của 'Inspector'

Từ 'inspector' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inspicere', có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'kiểm tra'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người có nhiệm vụ xem xét, đánh giá một cách cẩn thận. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, mang ý nghĩa là một người điều tra, kiểm tra để đảm bảo mọi thứ tuân thủ theo quy định.

Usage Note

Từ 'inspector' thường dùng để chỉ người có thẩm quyền và trách nhiệm kiểm tra, giám sát một quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định. Khác với 'examiner', 'inspector' nhấn mạnh hơn vào việc tìm lỗi và đảm bảo sự tuân thủ, trong khi 'examiner' tập trung vào đánh giá năng lực hoặc kiến thức.

Prepositions

of for

‘Inspector of’ dùng để chỉ người kiểm tra một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: inspector of schools). ‘Inspector for’ dùng để chỉ người kiểm tra cho một tổ chức hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: inspector for health and safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspector
  • chief chief inspector
    (thanh tra trưởng)
  • police police inspector
    (thanh tra cảnh sát)
  • health health inspector
    (thanh tra y tế)
Verb + inspector
  • appoint appoint an inspector
    (bổ nhiệm một thanh tra)
  • hire hire an inspector
    (thuê một thanh tra)
  • summon summon an inspector
    (triệu tập một thanh tra)

Idioms

  • inspector calls

    thanh tra đến (thường bất ngờ)

    "We need to clean the house, the inspector calls tomorrow."

    (Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa, ngày mai thanh tra đến đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspector

Danh từ
Lật mặt

Người có công việc kiểm tra chất lượng hoặc độ an toàn của một cái gì đó.

"The health inspector found several violations in the restaurant kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspector".

Thanh tra trong văn hóa phương Tây

Hình ảnh thanh tra thường gắn liền với sự công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Trong văn hóa phương Tây, thanh tra có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn, chất lượng và đạo đức được tuân thủ trong nhiều lĩnh vực, từ thực phẩm đến xây dựng.