(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inspector
B2

inspector

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thanh tra viên kiểm tra viên người kiểm tra người thanh tra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inspector'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người có công việc kiểm tra chất lượng hoặc độ an toàn của một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

A person whose job is to check the quality or safety of something.

Ví dụ Thực tế với 'Inspector'

  • "The health inspector found several violations in the restaurant kitchen."

    "Thanh tra viên y tế đã phát hiện ra một số vi phạm trong nhà bếp của nhà hàng."

  • "A fire inspector came to check our building's safety measures."

    "Một thanh tra phòng cháy chữa cháy đã đến kiểm tra các biện pháp an toàn của tòa nhà chúng tôi."

  • "Customs inspectors have the right to examine your luggage."

    "Nhân viên kiểm tra hải quan có quyền kiểm tra hành lý của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inspector'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Luật pháp Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Inspector'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'inspector' thường dùng để chỉ người có thẩm quyền và trách nhiệm kiểm tra, giám sát một quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định. Khác với 'examiner', 'inspector' nhấn mạnh hơn vào việc tìm lỗi và đảm bảo sự tuân thủ, trong khi 'examiner' tập trung vào đánh giá năng lực hoặc kiến thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘Inspector of’ dùng để chỉ người kiểm tra một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: inspector of schools). ‘Inspector for’ dùng để chỉ người kiểm tra cho một tổ chức hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: inspector for health and safety).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inspector'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)