inspector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to check the quality or safety of something.
Vietnamese Meaning
Người có công việc kiểm tra chất lượng hoặc độ an toàn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The health inspector found several violations in the restaurant kitchen."
"Thanh tra viên y tế đã phát hiện ra một số vi phạm trong nhà bếp của nhà hàng."
-
"A fire inspector came to check our building's safety measures."
"Một thanh tra phòng cháy chữa cháy đã đến kiểm tra các biện pháp an toàn của tòa nhà chúng tôi."
-
"Customs inspectors have the right to examine your luggage."
"Nhân viên kiểm tra hải quan có quyền kiểm tra hành lý của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspect | kiểm tra, thanh tra |
| Noun | inspection | sự kiểm tra, sự thanh tra |
| Adjective | inspective | thuộc về kiểm tra, có tính kiểm tra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inspector' thường dùng để chỉ người có thẩm quyền và trách nhiệm kiểm tra, giám sát một quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định. Khác với 'examiner', 'inspector' nhấn mạnh hơn vào việc tìm lỗi và đảm bảo sự tuân thủ, trong khi 'examiner' tập trung vào đánh giá năng lực hoặc kiến thức.
Prepositions
‘Inspector of’ dùng để chỉ người kiểm tra một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: inspector of schools). ‘Inspector for’ dùng để chỉ người kiểm tra cho một tổ chức hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: inspector for health and safety).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief inspector (thanh tra trưởng)
-
police police inspector (thanh tra cảnh sát)
-
health health inspector (thanh tra y tế)
-
appoint appoint an inspector (bổ nhiệm một thanh tra)
-
hire hire an inspector (thuê một thanh tra)
-
summon summon an inspector (triệu tập một thanh tra)
Idioms
-
inspector calls
thanh tra đến (thường bất ngờ)
"We need to clean the house, the inspector calls tomorrow."
(Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa, ngày mai thanh tra đến đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspector
Danh từNgười có công việc kiểm tra chất lượng hoặc độ an toàn của một cái gì đó.
"The health inspector found several violations in the restaurant kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspector".
