checkered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Marked with a pattern of squares, often of alternating colors.
Vietnamese Meaning
Có hoa văn ô vuông, thường là các màu xen kẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The checkered tablecloth gave the picnic a cheerful look."
"Chiếc khăn trải bàn kẻ ô vuông mang lại vẻ tươi vui cho buổi dã ngoại."
-
"The race finished with a checkered flag."
"Cuộc đua kết thúc với cờ ca rô."
-
"His checkered career included both successes and scandals."
"Sự nghiệp đầy thăng trầm của anh ấy bao gồm cả thành công và tai tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật thể có hoa văn ô vuông, như vải vóc, sàn nhà, v.v. Nó khác với 'plaid' (kẻ sọc ca rô) ở chỗ plaid phức tạp hơn về mặt hoa văn và thường liên quan đến các họa tiết tartan của Scotland.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flag the checkered flag (Cờ kẻ ô (cờ hiệu báo kết thúc cuộc đua))
-
shirt a red and black checkered shirt (Một chiếc áo sơ mi kẻ ca-rô đỏ đen)
-
pattern a checkered pattern (Hoa văn kẻ ô/ca-rô)
-
past a checkered past (Một quá khứ phức tạp, có nhiều sai lầm hoặc biến cố (không ổn định))
-
history a checkered history (Một lịch sử thăng trầm, có cả thành công và thất bại)
-
career a checkered career (Sự nghiệp có lúc thịnh lúc suy, không suôn sẻ)
Idioms
-
the checkered flag
Cờ hiệu báo kết thúc cuộc đua (chủ yếu trong đua xe)
"The winner sped across the finish line just as the official waved the checkered flag."
(Người chiến thắng phóng qua vạch đích ngay khi trọng tài phất cờ kẻ ô.)
-
have a checkered past
Có một quá khứ phức tạp, không mấy tốt đẹp hoặc đầy rẫy biến cố
"The company’s CEO had a rather checkered past involving several failed businesses."
(Giám đốc điều hành của công ty có một quá khứ khá phức tạp, liên quan đến nhiều doanh nghiệp thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checkered
AdjectiveCó hoa văn ô vuông, thường là các màu xen kẽ.
"The checkered tablecloth gave the picnic a cheerful look."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The racer wore a checkered flag design on his helmet. |
Tay đua đội một chiếc mũ bảo hiểm có thiết kế cờ ca-rô. |
| Phủ định | His past was not checkered; he had a clean record. |
Quá khứ của anh ấy không có vết nhơ; anh ấy có một lý lịch trong sạch. |
| Nghi vấn | Was the tablecloth checkered? |
Khăn trải bàn có ca-rô không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If his past hadn't been so checkered, he would have been promoted to CEO. |
Nếu quá khứ của anh ấy không có nhiều tai tiếng như vậy, anh ấy đã được thăng chức lên CEO. |
| Phủ định | If she hadn't known about his checkered reputation, she might not have trusted him with the project. |
Nếu cô ấy không biết về danh tiếng tai tiếng của anh ấy, cô ấy có lẽ đã không tin tưởng giao dự án cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Would he have been accepted into the prestigious club if his history hadn't been so checkered? |
Liệu anh ấy có được chấp nhận vào câu lạc bộ danh giá nếu lịch sử của anh ấy không có nhiều tai tiếng như vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The race car had a checkered pattern, didn't it? |
Chiếc xe đua có một hoa văn ca rô, phải không? |
| Phủ định | His past wasn't checkered with scandals, was it? |
Quá khứ của anh ấy không vướng phải những vụ bê bối, phải không? |
| Nghi vấn | The flag is checkered, isn't it? |
Lá cờ có hoa văn ca rô, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retired, his career had been checkered with both great successes and significant failures. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, sự nghiệp của anh ấy đã trải qua cả những thành công lớn và những thất bại đáng kể. |
| Phủ định | She had not realized that the company's history had been so checkered until she started doing research. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng lịch sử của công ty lại nhiều thăng trầm cho đến khi cô ấy bắt đầu nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Had the politician's past really been as checkered as the media portrayed it? |
Quá khứ của chính trị gia có thực sự nhiều tai tiếng như giới truyền thông miêu tả không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His past is checkered with both successes and failures. |
Quá khứ của anh ấy đầy thăng trầm với cả thành công và thất bại. |
| Phủ định | Her reputation is not checkered; she is consistently reliable. |
Danh tiếng của cô ấy không tì vết; cô ấy luôn đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Is his history checkered with questionable decisions? |
Lịch sử của anh ấy có nhiều quyết định đáng ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkered".
