(Top Banner Ad)
checkered
B2
Adjective B2 Tổng quát

checkered

UK: /ˈtʃekəd/ • US: /ˈtʃekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ô vuông thăng trầm lẫn lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked with a pattern of squares, often of alternating colors.

Vietnamese Meaning

Có hoa văn ô vuông, thường là các màu xen kẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The checkered tablecloth gave the picnic a cheerful look."

    "Chiếc khăn trải bàn kẻ ô vuông mang lại vẻ tươi vui cho buổi dã ngoại."

  • "The race finished with a checkered flag."

    "Cuộc đua kết thúc với cờ ca rô."

  • "His checkered career included both successes and scandals."

    "Sự nghiệp đầy thăng trầm của anh ấy bao gồm cả thành công và tai tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun check Sự kiểm tra; dấu kiểm; séc (ngân hàng)
Verb check Kiểm tra; ngăn chặn; đối chiếu
Noun checker Người kiểm tra; quân cờ (trong trò checkers/cờ đam)
Noun checkers Trò chơi cờ đam (Dame)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
eschec
Middle English
cheker
English
checkered

Nguồn Gốc Từ Cờ Vua

Từ 'checkered' bắt nguồn từ từ 'cheker' trong tiếng Anh Trung cổ, ban đầu có nghĩa là bàn cờ hoặc bàn tính. Bàn cờ (chess or checkers) luôn có họa tiết ô vuông xen kẽ màu sáng và tối. Vì vậy, từ này được dùng để mô tả bất cứ thứ gì có hoa văn tương tự, đặc biệt là kẻ ô ca-rô.

Nghĩa Bóng Phát Triển

Vào thế kỷ 18, nghĩa bóng của 'checkered' bắt đầu xuất hiện. Giống như bàn cờ có ô đen ô trắng, cuộc sống có lúc tốt lúc xấu, lúc thành công lúc thất bại. Do đó, 'checkered' được dùng để mô tả lịch sử hoặc quá khứ có nhiều thăng trầm, phức tạp và không ổn định.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật thể có hoa văn ô vuông, như vải vóc, sàn nhà, v.v. Nó khác với 'plaid' (kẻ sọc ca rô) ở chỗ plaid phức tạp hơn về mặt hoa văn và thường liên quan đến các họa tiết tartan của Scotland.

Collocations (Từ đi kèm)

Checkered + Noun (Literal Pattern)
  • flag the checkered flag
    (Cờ kẻ ô (cờ hiệu báo kết thúc cuộc đua))
  • shirt a red and black checkered shirt
    (Một chiếc áo sơ mi kẻ ca-rô đỏ đen)
  • pattern a checkered pattern
    (Hoa văn kẻ ô/ca-rô)
Checkered + Noun (Figurative Meaning)
  • past a checkered past
    (Một quá khứ phức tạp, có nhiều sai lầm hoặc biến cố (không ổn định))
  • history a checkered history
    (Một lịch sử thăng trầm, có cả thành công và thất bại)
  • career a checkered career
    (Sự nghiệp có lúc thịnh lúc suy, không suôn sẻ)

Idioms

  • the checkered flag

    Cờ hiệu báo kết thúc cuộc đua (chủ yếu trong đua xe)

    "The winner sped across the finish line just as the official waved the checkered flag."

    (Người chiến thắng phóng qua vạch đích ngay khi trọng tài phất cờ kẻ ô.)

  • have a checkered past

    Có một quá khứ phức tạp, không mấy tốt đẹp hoặc đầy rẫy biến cố

    "The company’s CEO had a rather checkered past involving several failed businesses."

    (Giám đốc điều hành của công ty có một quá khứ khá phức tạp, liên quan đến nhiều doanh nghiệp thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkered

Adjective
Lật mặt

Có hoa văn ô vuông, thường là các màu xen kẽ.

"The checkered tablecloth gave the picnic a cheerful look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The racer wore a checkered flag design on his helmet.
Tay đua đội một chiếc mũ bảo hiểm có thiết kế cờ ca-rô.
Phủ định
His past was not checkered; he had a clean record.
Quá khứ của anh ấy không có vết nhơ; anh ấy có một lý lịch trong sạch.
Nghi vấn
Was the tablecloth checkered?
Khăn trải bàn có ca-rô không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If his past hadn't been so checkered, he would have been promoted to CEO.
Nếu quá khứ của anh ấy không có nhiều tai tiếng như vậy, anh ấy đã được thăng chức lên CEO.
Phủ định
If she hadn't known about his checkered reputation, she might not have trusted him with the project.
Nếu cô ấy không biết về danh tiếng tai tiếng của anh ấy, cô ấy có lẽ đã không tin tưởng giao dự án cho anh ấy.
Nghi vấn
Would he have been accepted into the prestigious club if his history hadn't been so checkered?
Liệu anh ấy có được chấp nhận vào câu lạc bộ danh giá nếu lịch sử của anh ấy không có nhiều tai tiếng như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The race car had a checkered pattern, didn't it?
Chiếc xe đua có một hoa văn ca rô, phải không?
Phủ định
His past wasn't checkered with scandals, was it?
Quá khứ của anh ấy không vướng phải những vụ bê bối, phải không?
Nghi vấn
The flag is checkered, isn't it?
Lá cờ có hoa văn ca rô, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retired, his career had been checkered with both great successes and significant failures.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, sự nghiệp của anh ấy đã trải qua cả những thành công lớn và những thất bại đáng kể.
Phủ định
She had not realized that the company's history had been so checkered until she started doing research.
Cô ấy đã không nhận ra rằng lịch sử của công ty lại nhiều thăng trầm cho đến khi cô ấy bắt đầu nghiên cứu.
Nghi vấn
Had the politician's past really been as checkered as the media portrayed it?
Quá khứ của chính trị gia có thực sự nhiều tai tiếng như giới truyền thông miêu tả không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His past is checkered with both successes and failures.
Quá khứ của anh ấy đầy thăng trầm với cả thành công và thất bại.
Phủ định
Her reputation is not checkered; she is consistently reliable.
Danh tiếng của cô ấy không tì vết; cô ấy luôn đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is his history checkered with questionable decisions?
Lịch sử của anh ấy có nhiều quyết định đáng ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkered".

Biểu Tượng Đua Xe

Cờ kẻ ô đen trắng ('the checkered flag') là biểu tượng phổ quát trong môn đua xe thể thao (Formula 1, NASCAR, v.v.). Nó luôn được sử dụng để báo hiệu người lái xe đã hoàn thành cuộc đua và kết thúc sự kiện. Việc nhìn thấy lá cờ này là mục tiêu cuối cùng của mọi tay đua.

Thời Trang Và Văn Hóa Ska

Họa tiết kẻ ô đen trắng là nét đặc trưng nổi bật của văn hóa âm nhạc Ska và Mod ở Anh. Nó thường được sử dụng trên trang phục, giày dép và phụ kiện như một biểu tượng của sự đối lập (đen và trắng, tốt và xấu) và phong cách retro nổi loạn.