(Top Banner Ad)
unblemished
C1
adjective C1 Chung

unblemished

UK: /ʌnˈblemɪʃt/ • US: /ʌnˈblemɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

không tì vết hoàn hảo không khiếm khuyết vẹn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not damaged or marked in any way; perfect

Vietnamese Meaning

không bị hư hại hoặc có dấu vết nào; hoàn hảo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her skin was unblemished."

    "Làn da của cô ấy không tì vết."

  • "The antique table was in unblemished condition."

    "Chiếc bàn cổ trong tình trạng không tì vết."

  • "His unblemished record speaks for itself."

    "Thành tích không tì vết của anh ấy tự nó đã nói lên tất cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blemish khuyết điểm, vết bẩn, tì vết
Verb blemish làm hỏng, làm ố, làm hoen ố
Adjective blemished có khuyết điểm, bị làm hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*blimjan
Old French
blemir
Old English
un-
Old English
-ed
Middle English
blemishen
Middle English
unblemished
Modern English
unblemished

Nguồn Gốc Của 'Unblemished'

Từ 'unblemished' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), gốc từ 'blemish' và hậu tố '-ed'. Bản thân từ 'blemish' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ (*blimjan - làm ố, làm hỏng), sau đó qua tiếng Pháp cổ (blemir - làm nhạt màu, làm tổn thương), và du nhập vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'unblemished' mô tả thứ gì đó không bị ố, không có khuyết điểm, hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'unblemished' mang nghĩa là hoàn toàn không có tì vết, khuyết điểm, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp hoàn hảo, sự trong trắng, tinh khiết hoặc thành tích, danh tiếng không tì vết. Khác với 'flawless' có thể ám chỉ sự hoàn hảo đến mức giả tạo hoặc không tự nhiên, 'unblemished' thường mang sắc thái tự nhiên hơn, thể hiện sự nguyên vẹn và không bị tác động tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unblemished
  • completely completely unblemished
    (hoàn toàn không tì vết)
  • perfectly perfectly unblemished
    (hoàn hảo không tì vết)
  • virtually virtually unblemished
    (gần như không tì vết)
unblemished + Noun
  • reputation an unblemished reputation
    (danh tiếng không tì vết)
  • record an unblemished record
    (thành tích/hồ sơ không tì vết)
  • past an unblemished past
    (quá khứ không tì vết)
  • character an unblemished character
    (tính cách/nhân phẩm không tì vết)
  • skin unblemished skin
    (làn da không tì vết)
  • surface an unblemished surface
    (bề mặt không tì vết)
Verb + unblemished
  • remain to remain unblemished
    (giữ nguyên không tì vết)
  • keep to keep something unblemished
    (giữ cho cái gì đó không tì vết)
  • have to have an unblemished record
    (có một thành tích không tì vết)

Idioms

  • an unblemished track record

    một chuỗi thành tích xuất sắc, không có sai sót hay khuyết điểm nào

    "Her unblemished track record as a CEO made her the top candidate for the new position."

    (Chuỗi thành tích xuất sắc không tì vết của cô ấy với tư cách CEO đã khiến cô ấy trở thành ứng viên hàng đầu cho vị trí mới.)

  • to maintain an unblemished reputation

    giữ gìn một danh tiếng không tì vết

    "It is crucial for a public figure to maintain an unblemished reputation."

    (Điều quan trọng đối với một nhân vật của công chúng là phải giữ gìn một danh tiếng không tì vết.)

  • unblemished beauty

    vẻ đẹp hoàn hảo, không tì vết

    "The artist captured the unblemished beauty of the landscape on canvas."

    (Người nghệ sĩ đã khắc họa vẻ đẹp hoàn hảo không tì vết của phong cảnh lên bức vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblemished

adjective
Lật mặt

không bị hư hại hoặc có dấu vết nào; hoàn hảo

"Her skin was unblemished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique mirror, which had an unblemished surface, reflected the room perfectly.
Chiếc gương cổ, cái mà có bề mặt không tì vết, phản chiếu căn phòng một cách hoàn hảo.
Phủ định
The report, which should have been unblemished, contained several errors that the editor had overlooked.
Bản báo cáo, lẽ ra phải không tì vết, lại chứa nhiều lỗi mà biên tập viên đã bỏ qua.
Nghi vấn
Is this the unblemished record that you mentioned, which everyone admires?
Đây có phải là bản ghi âm không tì vết mà bạn đã đề cập, thứ mà mọi người đều ngưỡng mộ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To keep her reputation unblemished, she avoided all controversy.
Để giữ cho danh tiếng của cô ấy không tì vết, cô ấy đã tránh tất cả những tranh cãi.
Phủ định
It's important not to present an unblemished record if it's not genuine.
Điều quan trọng là không trình bày một hồ sơ hoàn hảo nếu nó không chân thật.
Nghi vấn
Why strive to maintain an unblemished facade when genuine character is more valuable?
Tại sao phải cố gắng duy trì một vẻ ngoài không tì vết khi tính cách chân thật có giá trị hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique table is unblemished.
Cái bàn cổ đó không tì vết.
Phủ định
Isn't the surface unblemished?
Chẳng phải bề mặt không tì vết sao?
Nghi vấn
Is her reputation unblemished?
Danh tiếng của cô ấy có trong sạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblemished".

Sự Thuần Khiết và Trong Sáng

'Unblemished' thường được dùng để mô tả sự thuần khiết, trong sáng, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến phẩm chất đạo đức, danh tiếng hoặc vẻ đẹp tự nhiên. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự không tì vết gắn liền với lý tưởng về sự hoàn hảo và thiện lương.

Hình Ảnh Cô Dâu và Sự Trong Trắng

Trong truyền thống đám cưới phương Tây, chiếc váy cưới màu trắng của cô dâu tượng trưng cho sự trinh trắng và thuần khiết – một hình ảnh 'unblemished' (không tì vết) trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ về sự khởi đầu mới và sự hoàn hảo.