alternating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring in turn repeatedly.
Vietnamese Meaning
xảy ra luân phiên, hết cái này đến cái khác một cách tuần tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting used alternating stripes of red and white."
"Bức tranh sử dụng các sọc đỏ và trắng xen kẽ nhau."
-
"The play had alternating scenes of comedy and tragedy."
"Vở kịch có các cảnh hài và bi kịch xen kẽ nhau."
-
"We experienced alternating periods of sunshine and rain."
"Chúng tôi trải qua những khoảng thời gian nắng và mưa xen kẽ nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alternate | Luân phiên, thay đổi xen kẽ |
| Noun | alternation | Sự luân phiên, sự thay đổi xen kẽ |
| Adverb | alternately | Một cách luân phiên, xen kẽ |
| Noun | alternative | Sự lựa chọn khác, phương án thay thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alternating' thường dùng để mô tả các hành động, sự kiện hoặc đối tượng xảy ra hoặc xuất hiện theo một trình tự lặp đi lặp lại. Khác với 'alternative' (thay thế, lựa chọn khác), 'alternating' nhấn mạnh tính luân phiên đều đặn.
Prepositions
'Alternating with' được dùng để chỉ sự luân phiên giữa hai hoặc nhiều thứ. 'Alternating between' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh sự chuyển đổi qua lại giữa các trạng thái hoặc lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current alternating current (AC) (Dòng điện xoay chiều)
-
field alternating magnetic field (Từ trường xoay chiều)
-
pattern an alternating pattern (Một kiểu mẫu xen kẽ/luân phiên)
-
layers alternating layers (Các lớp xen kẽ nhau)
-
hot and cold alternating hot and cold temperatures (Nhiệt độ nóng và lạnh luân phiên)
-
rapidly rapidly alternating (Luân phiên một cách nhanh chóng)
-
regularly regularly alternating (Luân phiên một cách đều đặn)
Idioms
-
Alternating shift/days
Ca làm việc/ngày làm việc luân phiên
"The staff works an alternating shift schedule to cover the night hours."
(Nhân viên làm việc theo lịch trình ca luân phiên để bao quát các giờ đêm.)
-
Alternating light and shadow
Ánh sáng và bóng tối đan xen/luân phiên
"The path was covered in an effect of alternating light and shadow created by the leaves."
(Con đường được phủ bởi hiệu ứng ánh sáng và bóng tối luân phiên được tạo ra bởi tán lá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternating
Adjectivexảy ra luân phiên, hết cái này đến cái khác một cách tuần tự.
"The painting used alternating stripes of red and white."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The alternating current is flowing, isn't it? |
Dòng điện xoay chiều đang chạy, phải không? |
| Phủ định | They aren't alternating the shifts this week, are they? |
Họ không thay phiên ca làm trong tuần này, phải không? |
| Nghi vấn | She alternates between working from home and the office, doesn't she? |
Cô ấy luân phiên giữa làm việc tại nhà và văn phòng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternating".
