(Top Banner Ad)
alternating
B2
Adjective B2 Tổng quát

alternating

UK: /ˈɔːltəneɪtɪŋ/ • US: /ˈɔːltərneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

luân phiên xen kẽ thay phiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring in turn repeatedly.

Vietnamese Meaning

xảy ra luân phiên, hết cái này đến cái khác một cách tuần tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting used alternating stripes of red and white."

    "Bức tranh sử dụng các sọc đỏ và trắng xen kẽ nhau."

  • "The play had alternating scenes of comedy and tragedy."

    "Vở kịch có các cảnh hài và bi kịch xen kẽ nhau."

  • "We experienced alternating periods of sunshine and rain."

    "Chúng tôi trải qua những khoảng thời gian nắng và mưa xen kẽ nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alternate Luân phiên, thay đổi xen kẽ
Noun alternation Sự luân phiên, sự thay đổi xen kẽ
Adverb alternately Một cách luân phiên, xen kẽ
Noun alternative Sự lựa chọn khác, phương án thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter
Latin
alternare
Old French
alterner
English (15th C)
alternate
Modern English
alternating

Gốc rễ từ 'cái khác' (The Root of 'The Other')

Từ 'alternating' bắt nguồn từ động từ Latin *alternare*, được xây dựng trên gốc *alter*, có nghĩa là 'cái khác' hoặc 'một trong hai'. Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'alternating' luôn là việc thay đổi hoặc luân phiên giữa hai trạng thái, vật thể, hoặc hành động một cách đều đặn, tuần tự.

Usage Note

Từ 'alternating' thường dùng để mô tả các hành động, sự kiện hoặc đối tượng xảy ra hoặc xuất hiện theo một trình tự lặp đi lặp lại. Khác với 'alternative' (thay thế, lựa chọn khác), 'alternating' nhấn mạnh tính luân phiên đều đặn.

Prepositions

with between

'Alternating with' được dùng để chỉ sự luân phiên giữa hai hoặc nhiều thứ. 'Alternating between' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh sự chuyển đổi qua lại giữa các trạng thái hoặc lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Khái niệm Kỹ thuật & Vật lý)
  • current alternating current (AC)
    (Dòng điện xoay chiều)
  • field alternating magnetic field
    (Từ trường xoay chiều)
Adjective + Noun (Mô tả Mẫu & Trạng thái)
  • pattern an alternating pattern
    (Một kiểu mẫu xen kẽ/luân phiên)
  • layers alternating layers
    (Các lớp xen kẽ nhau)
  • hot and cold alternating hot and cold temperatures
    (Nhiệt độ nóng và lạnh luân phiên)
Adverb + Alternating (Tần suất)
  • rapidly rapidly alternating
    (Luân phiên một cách nhanh chóng)
  • regularly regularly alternating
    (Luân phiên một cách đều đặn)

Idioms

  • Alternating shift/days

    Ca làm việc/ngày làm việc luân phiên

    "The staff works an alternating shift schedule to cover the night hours."

    (Nhân viên làm việc theo lịch trình ca luân phiên để bao quát các giờ đêm.)

  • Alternating light and shadow

    Ánh sáng và bóng tối đan xen/luân phiên

    "The path was covered in an effect of alternating light and shadow created by the leaves."

    (Con đường được phủ bởi hiệu ứng ánh sáng và bóng tối luân phiên được tạo ra bởi tán lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternating

Adjective
Lật mặt

xảy ra luân phiên, hết cái này đến cái khác một cách tuần tự.

"The painting used alternating stripes of red and white."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alternating current is flowing, isn't it?
Dòng điện xoay chiều đang chạy, phải không?
Phủ định
They aren't alternating the shifts this week, are they?
Họ không thay phiên ca làm trong tuần này, phải không?
Nghi vấn
She alternates between working from home and the office, doesn't she?
Cô ấy luân phiên giữa làm việc tại nhà và văn phòng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternating".

Cuộc chiến Dòng điện (AC vs DC)

Khái niệm 'Alternating Current' (AC - Dòng điện xoay chiều) là một thuật ngữ kỹ thuật mang tính văn hóa. AC, được ủng hộ bởi Nikola Tesla, đã trở nên phổ biến hơn 'Direct Current' (DC - Dòng điện một chiều) do Thomas Edison ủng hộ vào cuối thế kỷ 19, vì AC hiệu quả hơn nhiều trong việc truyền tải điện đi xa, định hình nên hệ thống điện lưới hiện đại.

Nguyên tắc Lịch làm việc Luân phiên

Trong môi trường công sở phương Tây, 'alternating schedule' (lịch trình luân phiên) là một cách quản lý nhân sự phổ biến. Điều này đảm bảo tính công bằng và phủ sóng công việc liên tục bằng cách yêu cầu nhân viên thay đổi giờ làm việc (ví dụ: tuần này làm ca sáng, tuần sau làm ca tối).