(Top Banner Ad)
cheekbone
B1
noun B1 Giải phẫu học

cheekbone

UK: /ˈtʃiːkˌbəʊn/ • US: /ˈtʃiːkˌboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương gò má gò má
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bone located below the eye and between the nose and ear.

Vietnamese Meaning

Xương gò má, nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her high cheekbones gave her face a striking appearance."

    "Gò má cao khiến khuôn mặt cô ấy trông nổi bật."

  • "The model's defined cheekbones were highlighted by the makeup."

    "Gò má sắc nét của người mẫu được làm nổi bật nhờ trang điểm."

  • "A fracture to the cheekbone can cause significant pain and swelling."

    "Gãy xương gò má có thể gây đau và sưng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheek
Noun bone Xương
Adjective high-cheekboned Có gò má cao
Adjective sunken-cheekboned Có gò má hóp, gò má sâu

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceace
Old English
bān
Middle English
cheke-bone
Modern English
cheekbone

Nguồn gốc kép

Từ 'cheekbone' là một từ ghép (compound word) vô cùng đơn giản và trực quan trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'cheek' (má) và 'bone' (xương). Vì vậy, nó chỉ đơn giản là cái xương nằm ở phần má, tạo nên độ nhô của khuôn mặt.

Usage Note

Xương gò má là một phần quan trọng của cấu trúc khuôn mặt, ảnh hưởng đến hình dạng và sự cân đối. Nó cũng được gọi là xương zygomatic. Trong thẩm mỹ, gò má cao thường được coi là một đặc điểm hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheekbone (Shape and Definition)
  • high high cheekbones
    (Gò má cao)
  • prominent prominent cheekbones
    (Gò má nổi bật, nhô ra)
  • sharp sharp cheekbones
    (Gò má sắc nét)
  • sunken sunken cheekbones
    (Gò má hóp sâu, má lõm)
Verb + cheekbone (Action and Modification)
  • highlight highlight the cheekbones
    ((Trang điểm) Tạo điểm nhấn cho gò má)
  • feel feel a pain in the cheekbone
    (Cảm thấy đau ở xương gò má)
  • fracture fracture a cheekbone
    (Làm nứt/gãy xương gò má)

Idioms

  • To have striking cheekbones.

    Có gò má ấn tượng/nổi bật.

    "She inherited her mother’s classic beauty and striking cheekbones."

    (Cô ấy thừa hưởng vẻ đẹp cổ điển và gò má ấn tượng từ mẹ mình.)

  • To contour the cheekbones.

    Đánh khối (contour) gò má.

    "The makeup artist showed me how to contour the cheekbones to make my face look slimmer."

    (Chuyên gia trang điểm chỉ cho tôi cách đánh khối gò má để khuôn mặt trông thon gọn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheekbone

noun
Lật mặt

Xương gò má, nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.

"Her high cheekbones gave her face a striking appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her high cheekbones give her a striking appearance.
Gò má cao khiến cô ấy có một vẻ ngoài nổi bật.
Phủ định
You can't see his cheekbones because of his chubby cheeks.
Bạn không thể nhìn thấy gò má của anh ấy vì má anh ấy mũm mĩm.
Nghi vấn
Do you think her prominent cheekbones make her look older?
Bạn có nghĩ gò má cao khiến cô ấy trông già hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to emphasize her cheekbones with makeup for the party.
Cô ấy sẽ làm nổi bật gò má bằng trang điểm cho bữa tiệc.
Phủ định
He is not going to get cheekbone implants; he's happy with his natural look.
Anh ấy sẽ không cấy ghép gò má; anh ấy hài lòng với vẻ ngoài tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Are they going to highlight her cheekbones in the photoshoot?
Họ có định làm nổi bật gò má của cô ấy trong buổi chụp ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheekbone".

Chuẩn mực sắc đẹp

Trong văn hóa phương Tây, gò má cao (high cheekbones) thường được xem là dấu hiệu của vẻ đẹp và sự quyến rũ, đặc biệt đối với phụ nữ. Gò má cao giúp khuôn mặt trông góc cạnh, sắc sảo và cá tính hơn.

Tầm quan trọng trong trang điểm

Gò má là điểm nhấn trung tâm trong trang điểm (make-up). Kỹ thuật 'contouring' (đánh khối) và 'highlighting' (tạo sáng) được sử dụng rộng rãi để làm nổi bật xương gò má, tạo chiều sâu và định hình khuôn mặt, khiến chúng trở thành một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp.