cheekbone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bone located below the eye and between the nose and ear.
Vietnamese Meaning
Xương gò má, nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her high cheekbones gave her face a striking appearance."
"Gò má cao khiến khuôn mặt cô ấy trông nổi bật."
-
"The model's defined cheekbones were highlighted by the makeup."
"Gò má sắc nét của người mẫu được làm nổi bật nhờ trang điểm."
-
"A fracture to the cheekbone can cause significant pain and swelling."
"Gãy xương gò má có thể gây đau và sưng đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương gò má là một phần quan trọng của cấu trúc khuôn mặt, ảnh hưởng đến hình dạng và sự cân đối. Nó cũng được gọi là xương zygomatic. Trong thẩm mỹ, gò má cao thường được coi là một đặc điểm hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high cheekbones (Gò má cao)
-
prominent prominent cheekbones (Gò má nổi bật, nhô ra)
-
sharp sharp cheekbones (Gò má sắc nét)
-
sunken sunken cheekbones (Gò má hóp sâu, má lõm)
-
highlight highlight the cheekbones ((Trang điểm) Tạo điểm nhấn cho gò má)
-
feel feel a pain in the cheekbone (Cảm thấy đau ở xương gò má)
-
fracture fracture a cheekbone (Làm nứt/gãy xương gò má)
Idioms
-
To have striking cheekbones.
Có gò má ấn tượng/nổi bật.
"She inherited her mother’s classic beauty and striking cheekbones."
(Cô ấy thừa hưởng vẻ đẹp cổ điển và gò má ấn tượng từ mẹ mình.)
-
To contour the cheekbones.
Đánh khối (contour) gò má.
"The makeup artist showed me how to contour the cheekbones to make my face look slimmer."
(Chuyên gia trang điểm chỉ cho tôi cách đánh khối gò má để khuôn mặt trông thon gọn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheekbone
nounXương gò má, nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.
"Her high cheekbones gave her face a striking appearance."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her high cheekbones give her a striking appearance. |
Gò má cao khiến cô ấy có một vẻ ngoài nổi bật. |
| Phủ định | You can't see his cheekbones because of his chubby cheeks. |
Bạn không thể nhìn thấy gò má của anh ấy vì má anh ấy mũm mĩm. |
| Nghi vấn | Do you think her prominent cheekbones make her look older? |
Bạn có nghĩ gò má cao khiến cô ấy trông già hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to emphasize her cheekbones with makeup for the party. |
Cô ấy sẽ làm nổi bật gò má bằng trang điểm cho bữa tiệc. |
| Phủ định | He is not going to get cheekbone implants; he's happy with his natural look. |
Anh ấy sẽ không cấy ghép gò má; anh ấy hài lòng với vẻ ngoài tự nhiên của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to highlight her cheekbones in the photoshoot? |
Họ có định làm nổi bật gò má của cô ấy trong buổi chụp ảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheekbone".
