cheek
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Má, phần bên mặt dưới mắt và trên hàm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had rosy cheeks from the cold."
"Cô ấy có đôi má ửng hồng vì lạnh."
-
"He kissed her on the cheek."
"Anh ấy hôn lên má cô ấy."
-
"Don't give me any of your cheek!"
"Đừng có láo với tôi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheekbone | xương gò má |
| Adjective | cheeky | trơ tráo, láu lỉnh, vô lễ (thường theo cách hài hước) |
| Adverb | cheekily | một cách láu lỉnh, trơ tráo |
| Noun | cheekiness | sự trơ tráo, tính láu lỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh giải phẫu, 'cheek' chỉ phần thịt mềm ở hai bên mặt. Ngoài ra, 'cheek' còn được dùng để chỉ sự táo tợn, vô lễ (xem nghĩa thứ hai). Cần phân biệt với 'jaw' (hàm) và 'chin' (cằm).
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi nói về một hành động hoặc trạng thái cụ thể diễn ra trên má (ví dụ: 'a kiss on the cheek'). ‘In’ ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định (ví dụ: 'rosy cheeks').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Rosy rosy cheeks (đôi má hồng hào)
-
Hollow hollow cheeks (má hóp)
-
Chubby chubby cheeks (má phúng phính)
-
Kiss kiss someone on the cheek (hôn lên má ai đó)
-
Pinch pinch someone's cheeks (vấu má/véo má ai đó)
-
Puff out puff out your cheeks (phồng má)
Idioms
-
Turn the other cheek
Nhẫn nhịn, không đáp trả khi bị xúc phạm
"When he insulted me, I decided to turn the other cheek and walk away."
(Khi anh ta xúc phạm tôi, tôi quyết định nhẫn nhịn và bỏ đi.)
-
Tongue in cheek
Mỉa mai, không nghiêm túc, nói đùa
"The article was written tongue in cheek, so don't take it literally."
(Bài viết đó chỉ là mỉa mai thôi, đừng hiểu theo nghĩa đen.)
-
Cheek by jowl
Sát cạnh nhau, rất gần gũi
"The poor live cheek by jowl with the rich in this city."
(Người nghèo sống ngay sát cạnh người giàu ở thành phố này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheek
danh từMá, phần bên mặt dưới mắt và trên hàm.
"She had rosy cheeks from the cold."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should turn the other cheek and forgive him. |
Cô ấy nên bỏ qua và tha thứ cho anh ta. |
| Phủ định | You must not cheek your teacher; it's disrespectful. |
Bạn không được vô lễ với giáo viên của mình; điều đó là bất kính. |
| Nghi vấn | Could he cheekily ask for more dessert? |
Liệu cậu ấy có thể mặt dày xin thêm món tráng miệng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has rosy cheeks. |
Cô ấy có đôi má ửng hồng. |
| Phủ định | He doesn't have the cheek to ask me for money again. |
Anh ta không có mặt dày mà lại xin tiền tôi nữa. |
| Nghi vấn | Does he have the cheek to talk back to his parents? |
Anh ta có mặt dày dám cãi lại bố mẹ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kissed him on the cheek when they met yesterday. |
Cô ấy hôn lên má anh ấy khi họ gặp nhau hôm qua. |
| Phủ định | He didn't turn the other cheek when he was insulted. |
Anh ấy đã không quay má bên kia khi bị xúc phạm. |
| Nghi vấn | Did you have the cheek to ask for more money after getting a raise? |
Bạn có mặt dày đến mức đòi thêm tiền sau khi được tăng lương không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have rosy cheeks when she was a child. |
Cô ấy từng có đôi má ửng hồng khi còn bé. |
| Phủ định | He didn't use to be so cheeky, but now he is. |
Anh ấy đã không từng vô lễ như vậy, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to pinch your little sister's cheeks? |
Bạn có thường véo má em gái của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheek".
