(Top Banner Ad)
cheek
A2
danh từ A2 Giải phẫu học, Giao tiếp

cheek

UK: /tʃiːk/ • US: /tʃiːk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt dày vô lễ táo tợn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The side of the face below the eye and above the jaw.

Vietnamese Meaning

Má, phần bên mặt dưới mắt và trên hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had rosy cheeks from the cold."

    "Cô ấy có đôi má ửng hồng vì lạnh."

  • "He kissed her on the cheek."

    "Anh ấy hôn lên má cô ấy."

  • "Don't give me any of your cheek!"

    "Đừng có láo với tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheekbone xương gò má
Adjective cheeky trơ tráo, láu lỉnh, vô lễ (thường theo cách hài hước)
Adverb cheekily một cách láu lỉnh, trơ tráo
Noun cheekiness sự trơ tráo, tính láu lỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kekōn
Old English
cēace
Middle English
cheke
Modern English
cheek

Sự tiến hóa từ 'Hàm' sang 'Má'

Trong tiếng Anh cổ, 'cēace' ban đầu dùng để chỉ xương hàm hoặc cơ cấu nhai. Qua thời gian, nghĩa của từ này chuyển dần sang phần thịt bao phủ bên ngoài xương hàm, tức là 'má' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của sự 'hỗn xược'

Nghĩa bóng của 'cheek' (sự trơ tráo, hỗn xược) bắt nguồn từ thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh hành động 'vểnh mặt' hoặc các biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người đối diện.

Usage Note

Trong ngữ cảnh giải phẫu, 'cheek' chỉ phần thịt mềm ở hai bên mặt. Ngoài ra, 'cheek' còn được dùng để chỉ sự táo tợn, vô lễ (xem nghĩa thứ hai). Cần phân biệt với 'jaw' (hàm) và 'chin' (cằm).

Prepositions

on in

‘On’ được sử dụng khi nói về một hành động hoặc trạng thái cụ thể diễn ra trên má (ví dụ: 'a kiss on the cheek'). ‘In’ ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định (ví dụ: 'rosy cheeks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheek
  • Rosy rosy cheeks
    (đôi má hồng hào)
  • Hollow hollow cheeks
    (má hóp)
  • Chubby chubby cheeks
    (má phúng phính)
Verb + cheek
  • Kiss kiss someone on the cheek
    (hôn lên má ai đó)
  • Pinch pinch someone's cheeks
    (vấu má/véo má ai đó)
  • Puff out puff out your cheeks
    (phồng má)

Idioms

  • Turn the other cheek

    Nhẫn nhịn, không đáp trả khi bị xúc phạm

    "When he insulted me, I decided to turn the other cheek and walk away."

    (Khi anh ta xúc phạm tôi, tôi quyết định nhẫn nhịn và bỏ đi.)

  • Tongue in cheek

    Mỉa mai, không nghiêm túc, nói đùa

    "The article was written tongue in cheek, so don't take it literally."

    (Bài viết đó chỉ là mỉa mai thôi, đừng hiểu theo nghĩa đen.)

  • Cheek by jowl

    Sát cạnh nhau, rất gần gũi

    "The poor live cheek by jowl with the rich in this city."

    (Người nghèo sống ngay sát cạnh người giàu ở thành phố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheek

danh từ
Lật mặt

Má, phần bên mặt dưới mắt và trên hàm.

"She had rosy cheeks from the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should turn the other cheek and forgive him.
Cô ấy nên bỏ qua và tha thứ cho anh ta.
Phủ định
You must not cheek your teacher; it's disrespectful.
Bạn không được vô lễ với giáo viên của mình; điều đó là bất kính.
Nghi vấn
Could he cheekily ask for more dessert?
Liệu cậu ấy có thể mặt dày xin thêm món tráng miệng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has rosy cheeks.
Cô ấy có đôi má ửng hồng.
Phủ định
He doesn't have the cheek to ask me for money again.
Anh ta không có mặt dày mà lại xin tiền tôi nữa.
Nghi vấn
Does he have the cheek to talk back to his parents?
Anh ta có mặt dày dám cãi lại bố mẹ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kissed him on the cheek when they met yesterday.
Cô ấy hôn lên má anh ấy khi họ gặp nhau hôm qua.
Phủ định
He didn't turn the other cheek when he was insulted.
Anh ấy đã không quay má bên kia khi bị xúc phạm.
Nghi vấn
Did you have the cheek to ask for more money after getting a raise?
Bạn có mặt dày đến mức đòi thêm tiền sau khi được tăng lương không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have rosy cheeks when she was a child.
Cô ấy từng có đôi má ửng hồng khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to be so cheeky, but now he is.
Anh ấy đã không từng vô lễ như vậy, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to pinch your little sister's cheeks?
Bạn có thường véo má em gái của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheek".

Hôn má (Cheek Kissing)

Ở nhiều nước phương Tây (như Pháp, Ý, Tây Ban Nha), hôn vào má là một hình thức chào hỏi phổ biến giữa bạn bè và gia đình. Số lượng nụ hôn có thể thay đổi tùy theo vùng miền.

Biểu tượng của sự khỏe mạnh

Trong văn hóa phương Tây, 'rosy cheeks' (đôi má hồng) thường được coi là biểu tượng của sức khỏe và sự trẻ trung, trái ngược với đôi má xanh xao (pale cheeks) thường gợi liên tưởng đến bệnh tật.