(Top Banner Ad)
chemical abuse
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học, Luật pháp

chemical abuse

UK: /ˈkɛmɪkəl əˈbjuːs/ • US: /ˈkɛmɪkəl əˈbjus/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng hóa chất lạm dụng chất gây nghiện (có nguồn gốc hóa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The misuse of chemical substances, especially drugs or alcohol, leading to health problems or behavioral issues.

Vietnamese Meaning

Việc lạm dụng các chất hóa học, đặc biệt là ma túy hoặc rượu, dẫn đến các vấn đề sức khỏe hoặc các vấn đề về hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chemical abuse can have devastating effects on families."

    "Lạm dụng chất hóa học có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến các gia đình."

  • "The program is designed to help individuals overcome chemical abuse."

    "Chương trình được thiết kế để giúp các cá nhân vượt qua việc lạm dụng chất hóa học."

  • "Early intervention is crucial in preventing chemical abuse among teenagers."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa lạm dụng chất hóa học ở thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemist Nhà hóa học hoặc dược sĩ
Noun Abuser Kẻ lạm dụng
Adjective Abusive Lạm dụng, mang tính ngược đãi
Adjective Chemically Về mặt hóa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
gheu- (pour)
Greek
khēmeia (art of metal working)
Latin
abusus (misuse)
Middle English
chemical abuse

Sự kết hợp giữa khoa học và sai lầm

Từ 'chemical' có nguồn gốc từ 'alchemy' (thuật giả kim), ám chỉ việc chiết xuất tinh chất. Trong khi đó, 'abuse' đến từ tiếng Latin 'ab-' (rời khỏi) và 'uti' (sử dụng), nghĩa là sử dụng sai cách. Khi ghép lại, cụm từ này phản ánh việc sử dụng sai các hợp chất hóa học hoặc chất gây nghiện so với mục đích y tế ban đầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'chemical abuse' nhấn mạnh đến sự lạm dụng các chất gây nghiện có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và tâm lý học. So với 'substance abuse' (lạm dụng chất gây nghiện), 'chemical abuse' có thể đặc biệt ám chỉ đến các chất tổng hợp hoặc các hóa chất khác ngoài các chất tự nhiên.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ đối tượng bị lạm dụng (ví dụ: 'chemical abuse of alcohol').
in: thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc mức độ (ví dụ: 'a rise in chemical abuse').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical abuse
  • Chronic chronic chemical abuse
    (Lạm dụng hóa chất mãn tính)
  • Suspected suspected chemical abuse
    (Nghi ngờ lạm dụng hóa chất)
Verb + chemical abuse
  • Combat combat chemical abuse
    (Đấu tranh chống lạm dụng hóa chất)
  • Prevent prevent chemical abuse
    (Ngăn chặn việc lạm dụng hóa chất)
Noun + chemical abuse
  • Counselor chemical abuse counselor
    (Cố vấn về lạm dụng hóa chất/chất gây nghiện)
  • Treatment chemical abuse treatment
    (Điều trị lạm dụng hóa chất)

Idioms

  • A history of chemical abuse

    Tiền sử lạm dụng chất gây nghiện

    "The patient has a long history of chemical abuse and is seeking help."

    (Bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất gây nghiện lâu dài và đang tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • Chemical abuse assessment

    Đánh giá mức độ lạm dụng chất

    "The court ordered a chemical abuse assessment before the sentencing."

    (Tòa án đã yêu cầu một bản đánh giá mức độ lạm dụng chất trước khi tuyên án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical abuse

noun
Lật mặt

Việc lạm dụng các chất hóa học, đặc biệt là ma túy hoặc rượu, dẫn đến các vấn đề sức khỏe hoặc các vấn đề về hành vi.

"Chemical abuse can have devastating effects on families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Substance abuse, including chemical abuse, leads to severe health problems, and it strains relationships.
Lạm dụng chất kích thích, bao gồm lạm dụng hóa chất, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, và nó gây căng thẳng cho các mối quan hệ.
Phủ định
While many factors contribute to societal problems, chemical abuse, despite its prevalence, is not the sole cause, and blaming it entirely is an oversimplification.
Mặc dù nhiều yếu tố góp phần vào các vấn đề xã hội, lạm dụng hóa chất, bất chấp sự phổ biến của nó, không phải là nguyên nhân duy nhất, và đổ lỗi hoàn toàn cho nó là một sự đơn giản hóa quá mức.
Nghi vấn
Considering the long-term effects, is chemical abuse, a significant public health concern, being adequately addressed, or are more resources needed?
Xem xét những ảnh hưởng lâu dài, liệu lạm dụng hóa chất, một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng, có đang được giải quyết đầy đủ không, hay cần thêm nguồn lực?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues with chemical abuse, he will develop serious health problems.
Nếu anh ta tiếp tục lạm dụng hóa chất, anh ta sẽ phát triển các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
If we don't address the issue of chemical abuse, the community will suffer long-term consequences.
Nếu chúng ta không giải quyết vấn đề lạm dụng hóa chất, cộng đồng sẽ phải gánh chịu những hậu quả lâu dài.
Nghi vấn
Will the government provide more resources if chemical abuse rates continue to rise?
Liệu chính phủ có cung cấp thêm nguồn lực nếu tỷ lệ lạm dụng hóa chất tiếp tục tăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical abuse".

Từ 'Abuse' sang 'Substance Use Disorder'

Trong văn hóa y tế hiện đại tại phương Tây, thuật ngữ 'chemical abuse' dần được thay thế bằng 'substance use disorder' (rối loạn sử dụng chất) để giảm bớt sự kỳ thị xã hội và tập trung vào khía cạnh bệnh lý học thay vì chỉ trích đạo đức.

Chương trình 12 bước (12-Step Programs)

Tại các nước như Mỹ và Anh, những người gặp vấn đề với lạm dụng hóa chất thường tham gia các nhóm hỗ trợ tự nguyện như Alcoholics Anonymous (AA) hoặc Narcotics Anonymous (NA) để cùng nhau hồi phục.