(Top Banner Ad)
chemical weapon
C1
danh từ C1 Quân sự, Hóa học, Chính trị

chemical weapon

UK: /ˈkemɪkəl ˈwepən/ • US: /ˈkemɪkəl ˈwepən/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weapon that utilizes the toxic properties of chemical substances to cause death, injury, incapacitation, or sensory irritation.

Vietnamese Meaning

Vũ khí sử dụng các đặc tính độc hại của các chất hóa học để gây ra cái chết, thương tích, mất khả năng hoặc kích ứng giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of chemical weapons is strictly prohibited under international law."

    "Việc sử dụng vũ khí hóa học bị nghiêm cấm theo luật pháp quốc tế."

  • "Evidence suggested the regime had used chemical weapons against its own people."

    "Bằng chứng cho thấy chế độ đã sử dụng vũ khí hóa học chống lại chính người dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry môn hóa học, ngành hóa học
Adjective chemical thuộc về hóa học
Verb weaponize vũ khí hóa (biến một thứ gì đó thành vũ khí)
Noun weaponry các loại vũ khí nói chung
Adverb chemically về mặt hóa học

Synonyms

poison gas (khí độc)

Related Words

biological weapon (vũ khí sinh học)nuclear weapon (vũ khí hạt nhân)weapon of mass destruction (vũ khí hủy diệt hàng loạt)

Subject Area

Quân sự, Hóa học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek / Proto-Germanic
khēmeia / wēpną
Arabic / Old English
al-kīmiyā / wǣpen
Medieval Latin / Middle English
alchimia / wepen
Modern English
chemical weapon

Sự kết hợp giữa giả kim thuật và quân sự

Từ 'chemical' bắt nguồn từ thuật giả kim (alchemy), vốn tìm cách biến đổi vật chất. Khi khoa học phát triển, các chất hóa học được tách ra khỏi yếu tố huyền bí. 'Weapon' có gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ các công cụ chiến đấu. Cụm từ 'chemical weapon' thực sự trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi công nghiệp hóa học cho phép sản xuất các loại khí độc quy mô lớn cho chiến tranh.

Usage Note

Thuật ngữ 'chemical weapon' thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế và các hiệp ước cấm sử dụng vũ khí hóa học. Nó bao gồm nhiều loại chất khác nhau, từ các chất gây ngạt như clo đến các chất độc thần kinh như sarin. 'Biological weapon' (vũ khí sinh học) là một loại vũ khí khác sử dụng các sinh vật sống hoặc chất độc sinh học để gây hại, và cần được phân biệt với vũ khí hóa học.

Prepositions

with

'with' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó được thực hiện hoặc bị ảnh hưởng bởi vũ khí hóa học. Ví dụ: 'The area was contaminated with chemical weapons.' (Khu vực bị ô nhiễm bởi vũ khí hóa học.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical weapon
  • deadly deadly chemical weapon
    (vũ khí hóa học chết người)
  • prohibited prohibited chemical weapons
    (các loại vũ khí hóa học bị cấm)
  • lethal lethal chemical weapon
    (vũ khí hóa học gây tử vong)
Verb + chemical weapon
  • ban ban chemical weapons
    (cấm vũ khí hóa học)
  • stockpile stockpile chemical weapons
    (tích trữ vũ khí hóa học)
  • deploy deploy chemical weapons
    (triển khai vũ khí hóa học)
  • dismantle dismantle a chemical weapon program
    (tháo dỡ chương trình vũ khí hóa học)

Idioms

  • Chemical warfare

    Chiến tranh hóa học

    "International treaties strictly forbid the use of chemical warfare."

    (Các hiệp ước quốc tế nghiêm cấm việc sử dụng chiến tranh hóa học.)

  • Weapon of mass destruction (WMD)

    Vũ khí hủy diệt hàng loạt

    "Chemical weapons are classified as weapons of mass destruction."

    (Vũ khí hóa học được phân loại là vũ khí hủy diệt hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical weapon

danh từ
Lật mặt

Vũ khí sử dụng các đặc tính độc hại của các chất hóa học để gây ra cái chết, thương tích, mất khả năng hoặc kích ứng giác quan.

"The use of chemical weapons is strictly prohibited under international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical weapon".

Công ước Vũ khí Hóa học (CWC)

Đây là một hiệp ước kiểm soát vũ khí đa phương ngăn cấm việc phát triển, sản xuất, tích trữ và sử dụng vũ khí hóa học. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đã ký kết hiệp ước này như một cam kết nhân đạo nhằm loại bỏ nỗi kinh hoàng của khí độc.

Nỗi ám ảnh từ Thế chiến I

Trong văn hóa phương Tây, vũ khí hóa học gắn liền với hình ảnh những chiếc mặt nạ phòng độc và những bãi chiến trường đầy khí mù tạt tại Thế chiến I. Điều này tạo nên một định kiến xã hội mạnh mẽ chống lại bất kỳ quốc gia nào sử dụng chúng, coi đó là hành động phi đạo đức.