chemical weapon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weapon that utilizes the toxic properties of chemical substances to cause death, injury, incapacitation, or sensory irritation.
Vietnamese Meaning
Vũ khí sử dụng các đặc tính độc hại của các chất hóa học để gây ra cái chết, thương tích, mất khả năng hoặc kích ứng giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The use of chemical weapons is strictly prohibited under international law."
"Việc sử dụng vũ khí hóa học bị nghiêm cấm theo luật pháp quốc tế."
-
"Evidence suggested the regime had used chemical weapons against its own people."
"Bằng chứng cho thấy chế độ đã sử dụng vũ khí hóa học chống lại chính người dân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chemistry | môn hóa học, ngành hóa học |
| Adjective | chemical | thuộc về hóa học |
| Verb | weaponize | vũ khí hóa (biến một thứ gì đó thành vũ khí) |
| Noun | weaponry | các loại vũ khí nói chung |
| Adverb | chemically | về mặt hóa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chemical weapon' thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế và các hiệp ước cấm sử dụng vũ khí hóa học. Nó bao gồm nhiều loại chất khác nhau, từ các chất gây ngạt như clo đến các chất độc thần kinh như sarin. 'Biological weapon' (vũ khí sinh học) là một loại vũ khí khác sử dụng các sinh vật sống hoặc chất độc sinh học để gây hại, và cần được phân biệt với vũ khí hóa học.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó được thực hiện hoặc bị ảnh hưởng bởi vũ khí hóa học. Ví dụ: 'The area was contaminated with chemical weapons.' (Khu vực bị ô nhiễm bởi vũ khí hóa học.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly chemical weapon (vũ khí hóa học chết người)
-
prohibited prohibited chemical weapons (các loại vũ khí hóa học bị cấm)
-
lethal lethal chemical weapon (vũ khí hóa học gây tử vong)
-
ban ban chemical weapons (cấm vũ khí hóa học)
-
stockpile stockpile chemical weapons (tích trữ vũ khí hóa học)
-
deploy deploy chemical weapons (triển khai vũ khí hóa học)
-
dismantle dismantle a chemical weapon program (tháo dỡ chương trình vũ khí hóa học)
Idioms
-
Chemical warfare
Chiến tranh hóa học
"International treaties strictly forbid the use of chemical warfare."
(Các hiệp ước quốc tế nghiêm cấm việc sử dụng chiến tranh hóa học.)
-
Weapon of mass destruction (WMD)
Vũ khí hủy diệt hàng loạt
"Chemical weapons are classified as weapons of mass destruction."
(Vũ khí hóa học được phân loại là vũ khí hủy diệt hàng loạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical weapon
danh từVũ khí sử dụng các đặc tính độc hại của các chất hóa học để gây ra cái chết, thương tích, mất khả năng hoặc kích ứng giác quan.
"The use of chemical weapons is strictly prohibited under international law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical weapon".
