(Top Banner Ad)
chemistry
B2
danh từ B2 Khoa học tự nhiên

chemistry

UK: /ˈkem.ɪ.stri/ • US: /ˈkem.ɪ.stri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học phản ứng hóa học sự đồng điệu tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the structure of substances and how they react with each other.

Vietnamese Meaning

Môn khoa học nghiên cứu về cấu trúc của các chất và cách chúng phản ứng với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied chemistry at university."

    "Cô ấy học hóa học ở trường đại học."

  • "Understanding chemistry is crucial for many scientific fields."

    "Hiểu biết về hóa học là rất quan trọng đối với nhiều lĩnh vực khoa học."

  • "Their chemistry was undeniable, leading to a strong friendship."

    "Sự đồng điệu của họ là không thể phủ nhận, dẫn đến một tình bạn bền chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) chemist Nhà hóa học; Dược sĩ (tại Anh)
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Adverb chemically Bằng phương pháp hóa học; về mặt hóa học
Noun chemical Hóa chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kīmiyāʼ
Medieval Latin
alchemia
French (16th Century)
chimie
English (17th Century)
chemistry

Từ Thuật Giả Kim Đến Khoa Học

Từ 'chemistry' có nguồn gốc từ 'alchemy' (thuật giả kim), một môn học bí ẩn thời Trung Cổ, nơi các nhà giả kim cố gắng biến kim loại thường thành vàng. Đến thế kỷ 17, khi phương pháp này dần trở nên khoa học và thực nghiệm hơn, thuật ngữ 'chemistry' đã ra đời để chỉ ngành khoa học hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Chemistry tập trung vào các nguyên tố, hợp chất và các phản ứng giữa chúng. Nó khác với vật lý, mặc dù có sự giao thoa đáng kể giữa hai ngành này. 'Chemistry' có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự hấp dẫn hoặc tương tác giữa người với người.

Prepositions

in of between

in: Thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (e.g., 'in organic chemistry'). of: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần (e.g., 'the chemistry of water'). between: Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc tương tác (e.g., 'the chemistry between the two actors was palpable').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemistry (Academic)
  • organic organic chemistry
    (Hóa hữu cơ)
  • physical physical chemistry
    (Hóa lý)
  • inorganic inorganic chemistry
    (Hóa vô cơ)
Adjective + chemistry (Interpersonal)
  • natural natural chemistry
    (Sự hấp dẫn/Hợp nhau tự nhiên (giữa hai người))
  • good good chemistry
    (Mối quan hệ hòa hợp, tốt đẹp (về mặt cảm xúc))
Verb + chemistry
  • study study chemistry
    (Học hóa học)
  • teach teach chemistry
    (Dạy hóa học)
  • have have chemistry (with someone)
    (Có sự hấp dẫn/ăn ý với ai đó)

Idioms

  • The chemistry between them is palpable.

    Sự ăn ý/hấp dẫn giữa họ là điều không thể phủ nhận/dễ dàng cảm nhận được.

    "When they first met, the chemistry between them was palpable; everyone noticed."

    (Khi họ gặp nhau lần đầu, sự ăn ý giữa họ là điều rõ ràng; ai cũng nhận thấy.)

  • have no chemistry (with someone)

    Không có sự ăn ý/hấp dẫn (với ai đó).

    "We tried dating, but honestly, we had no chemistry."

    (Chúng tôi đã thử hẹn hò, nhưng thật lòng mà nói, chúng tôi không có sự ăn ý nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemistry

danh từ
Lật mặt

Môn khoa học nghiên cứu về cấu trúc của các chất và cách chúng phản ứng với nhau.

"She studied chemistry at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemistry".

Ý nghĩa kép trong ngôn ngữ

Trong tiếng Anh, 'chemistry' có hai nghĩa chính. Một là môn 'Hóa học' (nghiên cứu vật chất). Hai là 'Sự hấp dẫn' hoặc 'Sự ăn ý' về mặt cảm xúc giữa hai người. Việc sử dụng 'good chemistry' để mô tả một mối quan hệ thành công là rất phổ biến trong văn hóa phương Tây.

Hóa học và Tình yêu

Trong văn hóa đại chúng, người ta thường giải thích tình yêu hoặc sự hấp dẫn ban đầu giữa hai người là do 'phản ứng hóa học' (chemical reaction) hoặc 'chemistry' xảy ra trong não bộ, liên quan đến các hormone và chất dẫn truyền thần kinh như dopamine. Điều này làm cho từ 'chemistry' trở nên lãng mạn hóa hơn khi nói về các mối quan hệ.