(Top Banner Ad)
chemical
B1
danh từ B1

chemical

UK: /ˈkemɪkəl/ • US: /ˈkemɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

hóa chất chất hóa học thuốc hóa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hoặc chất riêng biệt, đặc biệt là một chất được điều chế nhân tạo hoặc thu được bằng quy trình hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory releases harmful chemicals into the river."

    "Nhà máy thải các hóa chất độc hại ra sông."

  • "She is studying chemical engineering."

    "Cô ấy đang học kỹ thuật hóa học."

  • "The effects of these chemicals on the environment are devastating."

    "Ảnh hưởng của những hóa chất này đối với môi trường là rất tàn phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Môn hóa học
Noun Chemist Nhà hóa học hoặc dược sĩ (Anh-Anh)
Adverb Chemically Về mặt hóa học
Noun Chemotherapy Hóa trị (trong điều trị ung thư)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeía
Arabic
al-kīmiyā
Medieval Latin
alchimicus
Modern English
chemical

Từ Thuật Giả Kim Đến Khoa Học

Từ 'chemical' có nguồn gốc từ 'alchemy' (thuật giả kim). Vào thời cổ đại, các giả kim thuật sư đã cố gắng biến kim loại rẻ tiền thành vàng. Đến khoảng thế kỷ 18, từ này bắt đầu thoát khỏi ý nghĩa huyền bí để chỉ các chất và quá trình nghiên cứu khoa học thực nghiệm như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'chemical' thường đề cập đến một chất cụ thể có thành phần hóa học xác định. Nó có thể là một nguyên tố, hợp chất hoặc hỗn hợp. Khác với 'substance' (chất) là một thuật ngữ rộng hơn, 'chemical' nhấn mạnh đến bản chất hóa học của chất đó.

Prepositions

in with

'in' thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc thành phần của một chất hóa học trong một vật thể khác. Ví dụ: 'Chemicals in the water supply'. 'With' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ sử dụng hoặc tương tác với một chất hóa học. Ví dụ: 'Reacting with chemicals can be dangerous.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical
  • toxic toxic chemical
    (hóa chất độc hại)
  • hazardous hazardous chemical
    (hóa chất nguy hiểm)
Verb + chemical
  • release release chemicals
    (phát thải hóa chất)
  • dispose of dispose of chemicals
    (xử lý/vứt bỏ hóa chất)
Chemical + Noun
  • reaction chemical reaction
    (phản ứng hóa học)
  • weapon chemical weapon
    (vũ khí hóa học)

Idioms

  • Chemical imbalance

    Sự mất cân bằng hóa học (thường nói về các chất dẫn truyền thần kinh trong não gây ra bệnh tâm lý).

    "Many people believe depression is caused by a chemical imbalance in the brain."

    (Nhiều người tin rằng trầm cảm bị gây ra bởi sự mất cân bằng hóa học trong não.)

  • Better living through chemistry

    Sống tốt hơn nhờ hóa học (một khẩu hiệu cũ, đôi khi dùng để mỉa mai việc lạm dụng thuốc hoặc thực phẩm nhân tạo).

    "They promised us better living through chemistry, but now we have microplastics everywhere."

    (Họ hứa với chúng ta một cuộc sống tốt hơn nhờ hóa học, nhưng giờ đây chúng ta thấy vi nhựa ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hoặc chất riêng biệt, đặc biệt là một chất được điều chế nhân tạo hoặc thu được bằng quy trình hóa học.

"The factory releases harmful chemicals into the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical".

Nỗi lo 'Chemical-free'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một làn sóng tẩy chay hóa chất nhân tạo trong thực phẩm và mỹ phẩm. Các nhãn dán 'chemical-free' rất phổ biến dù về mặt khoa học, mọi thứ (kể cả nước và không khí) đều là hóa chất.

Chemical Romance

Trong văn hóa đại chúng, 'chemistry' (phản ứng hóa học) thường được dùng để chỉ sự kết nối hoặc thu hút mãnh liệt giữa hai người trong tình yêu hoặc trên phim ảnh.